wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về tiền mã hóa và Blockchain

Total questions: 37

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Phân biệt giữa coin và token?

a)

Coin hoạt động trên Blockchain riêng, token hoạt động trên Blockchain khác.

b)

Coin dùng để giao dịch, token chỉ có giá trị tượng trưng.

c)

Coin là tiền mã hóa tập trung, token là tiền mã hóa phi tập trung.

d)

Coin là một loại thuật toán hash, token là hợp đồng thông minh.

2.

Phân biệt giữa CeFi và DeFi?

a)

CeFi tập trung, DeFi phi tập trung.

b)

CeFi phụ thuộc vào ngân hàng, DeFi không phụ thuộc.

c)

CeFi có phí giao dịch cao hơn DeFi.

d)

Tất cả các ý trên.

3.

Ví dụ về Blockchain 1.0 và 2.0 là gì?

a)

Blockchain 1.0: Bitcoin; Blockchain 2.0: Ethereum.

b)

Blockchain 1.0: Ethereum; Blockchain 2.0: Polkadot.

c)

Blockchain 1.0: Binance Chain; Blockchain 2.0: Solana.

d)

Blockchain 1.0: Polkadot; Blockchain 2.0: Bitcoin.

4.

GameFi là gì?

a)

Ứng dụng Blockchain vào trò chơi và tài chính.

b)

Một loại hợp đồng thông minh.

c)

Một loại tiền mã hóa.

d)

Một nền tảng tài chính phi tập trung.

5.

Phân biệt tiền mã hóa và tiền điện tử?

a)

Tiền mã hóa phi tập trung, tiền điện tử tập trung.

b)

Tiền mã hóa chỉ tồn tại trên Blockchain, tiền điện tử là tiền pháp định kỹ thuật số.

c)

Tiền mã hóa không phụ thuộc chính phủ, tiền điện tử có thể do chính phủ phát hành.

d)

Tất cả các ý trên.

6.

Stable coin là gì?

a)

Tiền mã hóa có giá trị ổn định so với tài sản tham chiếu.

b)

Một loại tiền pháp định trên Blockchain.

c)

Một công cụ đầu tư phi rủi ro.

d)

Một thuật toán mã hóa giao dịch.

7.

Các loại stable coin là gì?

a)

Được bảo chứng bởi tài sản, thuật toán, tiền mã hóa.

b)

Được bảo chứng bởi ngân hàng trung ương.

c)

Được tạo ra từ các hợp đồng thông minh.

d)

Được bảo chứng bởi cổ phiếu.

8.

Ưu điểm của DeFi là gì?

a)

Phi tập trung, minh bạch, không cần trung gian.

b)

Chi phí thấp, tốc độ xử lý nhanh.

c)

Hỗ trợ nhiều loại tài sản số.

d)

Tất cả các ý trên.

9.

Nhược điểm của DeFi là gì?

a)

Rủi ro bảo mật và phụ thuộc vào hợp đồng thông minh.

b)

Thiếu sự quản lý pháp lý.

c)

Yêu cầu kiến thức kỹ thuật cao từ người dùng.

d)

Tất cả các ý trên.

10.

Ưu điểm của CeFi là gì?

a)

Được quản lý bởi pháp luật.

b)

Hỗ trợ tốt hơn cho người dùng mới.

c)

Tốc độ xử lý ổn định.

d)

Tất cả các ý trên.

11.

Nhược điểm của CeFi là gì?

a)

Tập trung, dễ bị tấn công nếu cơ sở dữ liệu bị xâm nhập.

b)

Phí giao dịch cao hơn DeFi.

c)

Phụ thuộc vào tổ chức trung gian.

d)

Tất cả các ý trên.

12.

Web3 là gì?

a)

Một thế hệ internet phi tập trung.

b)

Một ứng dụng của AI vào internet.

c)

Một loại công nghệ mã hóa thông tin.

d)

Một giao thức để tăng tốc độ internet.

13.

Nguồn gốc của Web3?

a)

Được đề xuất bởi Gavin Wood, đồng sáng lập Ethereum.

b)

Được phát triển bởi nhóm sáng lập Bitcoin.

c)

Bắt nguồn từ các thuật toán AI.

d)

Là sản phẩm của Google.

14.

Đặc tính của Web3 là gì?

a)

Phi tập trung, bảo mật, và do người dùng kiểm soát.

b)

Tập trung, phụ thuộc vào các tổ chức lớn.

c)

Hỗ trợ giao dịch nhanh hơn nhưng bảo mật kém.

d)

Không yêu cầu người dùng phải xác thực.

15.

Ưu nhược điểm của Web3 là gì?

a)

Ưu điểm: Phi tập trung, tự do, bảo mật; Nhược điểm: Dễ bị tấn công, chưa phổ biến.

b)

Ưu điểm: Tốc độ cao, chi phí thấp; Nhược điểm: Phụ thuộc vào các nhà cung cấp dịch vụ.

16.

Web3 dùng để làm gì?

a)

Tạo ra các ứng dụng phi tập trung.

b)

Quản lý giao dịch tài chính truyền thống.

c)

Quản lý các hợp đồng thông minh.

d)

Tất cả các ý trên.

17.

Nêu ví dụ các project về Web3?

a)

Ethereum, Polkadot, Solana.

b)

Bitcoin, Cardano, Ripple.

c)

Ethereum, Chainlink, Uniswap.

d)

Tất cả các ý trên.

18.

Binance Smart Chain là gì?

a)

Một nền tảng Blockchain để phát triển ứng dụng phi tập trung.

b)

Một loại ví điện tử của Binance.

c)

Một công ty phát triển tiền mã hóa.

d)

Một loại thuật toán đồng thuận.

19.

Binance Smart Chain hoạt động như thế nào?

a)

Thực hiện giao dịch với tốc độ nhanh và phí thấp.

b)

Dùng thuật toán POS để xác thực giao dịch.

c)

Hỗ trợ các hợp đồng thông minh và ứng dụng phi tập trung.

d)

Tất cả các ý trên.

20.

Những ưu điểm chính của Binance Smart Chain là gì?

a)

Tốc độ giao dịch nhanh và phí thấp.

b)

Hỗ trợ ứng dụng phi tập trung.

c)

Tích hợp sẵn ví điện tử Binance.

d)

Tất cả các ý trên.

21.

Ai có thể sử dụng Binance Smart Chain?

a)

Các nhà phát triển ứng dụng phi tập trung.

b)

Người dùng Bitcoin và Ethereum.

c)

Các công ty tài chính lớn.

d)

Tất cả mọi người đều có thể sử dụng.

22.

Ethereum là gì?

a)

Một nền tảng Blockchain hỗ trợ các hợp đồng thông minh.

b)

Một loại tiền mã hóa.

c)

Một công ty phát triển công nghệ Blockchain.

d)

Một nền tảng tập trung.

23.

Điểm khác biệt giữa Ethereu

4 lines
24.

Điểm khác biệt giữa Ethereum và Bitcoin là gì?

a)

Ethereum hỗ trợ hợp đồng thông minh, Bitcoin không hỗ trợ.

b)

Ethereum sử dụng thuật toán POW, Bitcoin sử dụng POS.

c)

Bitcoin là tiền mã hóa, Ethereum là nền tảng Blockchain.

d)

Ethereum có tốc độ giao dịch nhanh hơn Bitcoin.

25.

Ethereum có thể làm gì?

a)

Tạo và triển khai hợp đồng thông minh.

b)

Phát triển các ứng dụng phi tập trung (DApps).

c)

Cung cấp dịch vụ chuyển tiền.

d)

Tất cả các ý trên.

26.

Polkadot là gì?

a)

Một nền tảng Blockchain hỗ trợ giao tiếp giữa các Blockchain khác nhau.

b)

Một loại tiền mã hóa riêng biệt.

c)

Một công ty phát triển ứng dụng Blockchain.

d)

Một thuật toán đồng thuận.

27.

Ai đang chịu trách nhiệm xây dựng Polkadot?

a)

Gavin Wood, đồng sáng lập Ethereum.

b)

Vitalik Buterin, sáng lập Ethereum.

c)

Satoshi Nakamoto, sáng lập Bitcoin.

d)

Jack Dorsey, sáng lập Twitter.

28.

Polkadot hoạt động như thế nào?

a)

Kết nối các Blockchain độc lập với nhau thông qua các 'parachains'.

b)

Cung cấp nền tảng cho các ứng dụng phi tập trung.

c)

Sử dụng thuật toán POS để xác thực giao dịch.

d)

Tất cả các ý trên.

29.

Đặc điểm nổi bật của Polkadot là gì?

a)

Khả năng kết nối nhiều Blockchain khác nhau.

b)

Hỗ trợ các hợp đồng thông minh.

c)

Tốc độ giao dịch nhanh và phí thấp.

d)

Tất cả các ý trên.

30.

Uniswap là gì?

a)

Một sàn giao dịch phi tập trung (DEX).

b)

Một ví tiền mã hóa.

c)

Một loại tiền mã hóa.

d)

Một nền tảng phát triển ứng dụng phi tập trung.

31.

Uniswap hoạt động như thế nào?

4 lines
32.

Uniswap hoạt động như thế nào?

a)

Cho phép người dùng trao đổi token trực tiếp trên Blockchain.

b)

Cung cấp các dịch vụ cho vay và vay tiền.

c)

Sử dụng cơ chế cầu nối giữa các Blockchain khác nhau.

d)

Tất cả các ý trên.

33.

Ví trong Blockchain là gì? Cho ví dụ.

a)

Một công cụ để lưu trữ và quản lý các khóa riêng tư và công khai.

b)

Một giao thức mã hóa dữ liệu giao dịch.

c)

Một hệ thống xác thực người dùng.

d)

Một nền tảng phát triển hợp đồng thông minh.

34.

Blockchain dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ và bảo mật dữ liệu.

b)

Quản lý tài chính phi tập trung.

c)

Xác thực giao dịch mà không cần trung gian.

d)

Tất cả các ý trên.

35.

Tại sao Blockchain lại bất biến?

a)

Dữ liệu trên Blockchain không thể thay đổi vì được mã hóa và xác thực nhiều lần.

b)

Dữ liệu trên Blockchain được lưu trữ trên nhiều máy chủ khác nhau.

c)

Các thuật toán mã hóa giúp bảo vệ dữ liệu không bị thay đổi.

d)

Tất cả các ý trên.

36.

Tại sao phải sử dụng Blockchain?

a)

Đảm bảo tính bảo mật và minh bạch của giao dịch.

b)

Giảm chi phí giao dịch và tăng tốc độ xử lý.

c)

Cung cấp các ứng dụng tài chính phi tập trung.

d)

Tất cả các ý trên.

37.

Nêu ra một ý tưởng áp dụng Blockchain trong cuộc sống?

a)

Sử dụng Blockchain để theo dõi chuỗi cung ứng sản phẩm.

b)

Sử dụng Blockchain để thay thế tiền tệ quốc gia.

c)

Sử dụng Blockchain trong quản lý y tế và hồ sơ bệnh án.

d)

Tất cả các ý trên.