wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Lịch sử và địa lý lớp 4

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm chính của địa hình ở vùng trung du và miền núi Bắc Bộ là gì?

a)

Đại hình tương đối bằng phẳng

b)

Địa hình chủ yếu là đồi núi.         

c)

Địa hình có dạng hình tam giác.

d)

Địa hình gồm các Cao Nguyên xếp tầng.

2.

Tỉnh nào sau đây của vùng giáp với cả Lào và Trung Quốc?  

a)

Lào Cai

b)

Hà Giang

c)

Điện Biên       

d)

Sơn La  

3.

Phan-xi-păng nằm ở biên giới tỉnh:

a)

Lào Cai và Điện Biên 

b)

Lào Cai và Lai Châu

c)

Lào Cai và Sơn La 

d)

Lào Cai và Thanh Hóa            

4.

Ngày Quốc lễ Giỗ tổ Hùng Vương là ngày nào ?

a)

Ngày 10 tháng 3 âm lịch hằng năm.

b)

Ngày 30 tháng 4 hằng năm.

c)

 Ngày 1 tháng 5 âm lịch hằng năm.

d)

Ngày 8 tháng 3 âm lịch hằng năm.

5.

Dãy núi cao và đồ sộ nhất nước ta là dãy núi nào?

a)

Dãy Trường Sơn

b)

Dãy Tam Đảo

c)

Cánh Cung Đông Triều.

d)

Dãy Hoàng Liên Sơn.

6.

Xòe Thái là loại hình múa của dân tộc nào?

a)

Thái

b)

Tày

c)

Nùng

d)

Kinh

7.

Công trình thủy điện Sơn La có công suất lớn nhất ở đâu?

a)

Toàn cầu   

b)

Đông Nam Á 

c)

Châu Âu  

d)

Châu Á

8.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về Văn Miếu – Quốc Tử Giám:

a)

Ở Thủ đô Hà Nội.

b)

Là ngôi trường chỉ nhận dạy nữ giới

c)

Ngôi trường được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam

d)

Trường Nho học cao cấp thời xưa, đặt ở khu vực Văn Miếu.

9.

Khu di tích đền Hùng gồm những đền nào?

a)

Đền Hạ, đền Trung                   

b)

Đền Hạ, đền Trung, đền Chính

c)

Đền Hạ, đền Trung, đền Thượng, đền Giếng, đền Tổ Mẫu Âu Cơ

d)

Đền Hạ, đền Nam, đền Bắc      

10.

Đứng đầu nhà nước Văn Lang là ai?

a)

Quan lại

b)

Lạc tướng

c)

Hùng Vương

d)

Lạc Hầu

11.

Văn Miếu được xây dựng vào năm nào?

a)

1078

b)

1075

c)

1076

d)

1070

12.

Phần lễ quan trọng nhất của Lễ Giỗ Tổ Hùng Vương là gì?

a)

Lễ rước kiệu và lễ dâng hương

b)

Thi gói bánh

c)

Hội thi thể thao

d)

Diễn xướng hát Xoan 

13.

Tâm của các vòng xòe Thái thường là:

a)

Một vật bất kì.                         

b)

Người chỉ huy.

c)

Cột cờ                                      

d)

Hũ rượu cần/ đống lửa.

14.

Trung du và miền núi Bắc Bộ bao gồm:

a)

14 tỉnh      

b)

15 tỉnh 

c)

13 tỉnh      

d)

12 tỉnh

15.

Dân cư ở vùng Trung du và miền núi Bắc bộ

a)

Phân bố đồng đều

b)

Phân bố khá đồng đều                             

c)

Thưa thớt, phân bố không đồng đều

d)

Phân bố không mấy đồng đều                 

16.

Đâu không phải dòng sông lớn của vùng trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Sông Đà      

b)

Sông Thu Bồn   

c)

Sông Lô 

d)

Sông Hồng

17.

Ruộng bậc thang ở đâu đã trở thành địa điểm du lịch nổi tiếng?

a)

Điện Biên

b)

Quảng Ninh     

c)

Lạng Sơn       

d)

Mù Cang Chải, Yên Bái

18.

Sự kiện nào dưới đây gắn với lịch sử Thăng Long - Hà Nội?

a)

Đại thắng mùa Xuân năm 1975.

b)

Chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không”(1972).   

c)

Bác Hồ đọc Tuyên ngôn Độc lập (1945).            

d)

Vua Bảo Đại tuyên bố Thoái vị (1945).

19.

Nơi học tập của các hoàng tử, con gia đình quý tộc, quan lại và những người giỏi trong nước?

a)

Hoàng Thành

b)

Văn Miếu

c)

Quốc Tử Giám

d)

Bia tiến sĩ

20.

Đồng bằng Bắc Bộ có dạng hình gì?

a)

Hình vuông

b)

Hình tam giác

c)

Hình tròn

d)

Hình chữ nhật

21.

Truyền thuyết nào sau đây thuộc thời vua Hùng?

a)

Mỵ Châu – Trọng Thủy              

b)

Chử Đồng Tử và Tiên Dung

c)

Hồ Ba Bể

d)

Sơn Tinh – Thủy Tinh                              

22.

Sông nào có vai trò quan trọng trong cung cấp nước cho sản xuất nông nghiệp ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Sông Hồng        

b)

Sông Đồng Nai     

c)

Sông Sài Gòn           

d)

Sông Mê Công

23.

Mật độ dân số trung bình của vùng Đồng bằng Bắc Bộ là bao nhiêu người/km²?

a)

1 431

b)

1 341                                 

c)

1143

d)

3 214                    

24.

Làng nghề nào là làng nghề dệt lụa nổi tiếng của vùng Đồng bằng Bắc Bộ?

a)

Làng Bảo Lộc       

b)

Làng Bát Tràng   

c)

Làng Kim Sơn

d)

Làng Vạn Phúc               

25.

Hà Nội đã trải qua những tên gọi nào sau đây?

a)

Thăng Long, Đông Đô, Đông Kinh           

b)

Đại La, Thăng Long, Đông Quan

c)

Đại La, Thăng Long, Đông Đô, Đông Quan, Tống Bình

d)

Đông Quan, Đông Kinh, Bắc Thành