Font size
Worksheetsbài 37
Total questions: 75
Worksheet time: 13mins
Khen (v) ?
ほめます
しかります
はめます
たのみます
Thực hiện, tiến hành (v) ?
おこないます
おごないます
こわします
よごします
とります ?
Ăn trộm
Nhờ
Giẫm lên
Phá hỏng
Nhập khẩu (v) ?
ゆうしゅつします
ゆにゅうします
ゆしゅつします
ゆうにゅうします
Phát hiện, tìm thấy (v) ?
はつめいします
はっけんします
せっけいします
ほんやくします
gạo (n) ?
こめ
むぎ
せきゆ
げんりょう
Dẫm (v) ?
ふみます
とります
おこないます
よごします
Kẻ trộm (n) ?
どうろぼ
どろうぼ
どろぼ
どろぼう
Nhờ
(a)
Phát hiện
(a)
しょうたいする
Mời
Rủ rê
Nhắc nhở
Kỳ vọng
Biên dịch
(a)
Làm hỏng
こわります
こわします
こわれます
こわまれます
Đồ thật
(a)
Kẻ trộm
(a)
Chuột
(a)
Nhập khẩu
ゆうにゅうします
ゆうしゅうします
ゆにゅうします
ゆしゅうします
Thùng rác
(a)
Giặt là
(a)
Dầu mỏ
せきじゅ
せきゆう
せきゆ
せきじゅう
Lúa mạch
(a)
Dẫm
ふきます
ふります
ふみます
ふします
Pháo hoa
(a)
Trên toàn thế giới
(a)
mắng 叱る
しかりる
しかり
しかる
しかるり
mời 誘う
さそう
さそおう
さあそう
さいそう
tiếng gì 何語
なにご
なにごう
なんご
なんごう
げんりょう
nguyên liệu
miễn phí
tài liệu
xuất khẩu 輸出する
ゆうでする
ゆでする
ゆうしゅつする
ゆしゅつする
làm hỏng 壊す
こわれす
こわれる
こわす
こわる
cảnh sát 警官
けかん
かんけ
けいかん
かんけい
mọi người (cách nói lịch sự )皆様
きゃくさま
きゃくさん
みなさま
みなさん
きんいろ
màu vàng
màu nâu
màu đỏ
Mùng 2
(a)
Mùng 1
(a)
この人は何をしていますか。
かおをあらいます
シャワーをあびます
おふろに入ります
はをみがきます
lời hứa
じかん
じがん
やくそく
やっくそく
エアコン
ちす
エアコーン
ちず
ドア[ 。。。 ] さわります。
で
に
を
と
おくれます
chậm,muộn
làm
xem xét
まにあいます
muộn
mới
kịp,đúng giờ
きえます
xem xét
được mở
bị tắt
đóng
あきます
bị đóng
kiểm tra
được mở
liên lạc
しまります
thuận tiện
bạn bè
kỳ lạ
bị đóng
つごうがいい
thuận tiện
nghiêm khắc
tốt
buồn cười, kỳ lạ
おかしい
vui vẻ
ngon
kỳ lạ
buồn
つまらない
thú vị
không hiểu
chán, buồn tẻ
đáng sợ
đáng sợ
こわい
かわいい
おかしい
うれしい
[お]ゆ
nước lạnh
nước nóng
mùa đông
bữa tối
tình trạng
こわい
ちょうし
つまらない
[お]ゆ
せんたくき
máy nghe nhạc
máy ~
máy giặt
máy cắt
ガス
không khí
gas, khí đốt
ký túc xá
bóng đá
きぶんがわるい
tốt
không thuận tiện
dễ chịu
khó chịu
trực tiếp
ちょくせつ
ちょうくせつ
ちょうせつ
ちょうかい
うんどうかい
tàu vũ trụ
triển lãm mĩ thuật
hội thi thể thao
toà nhà quốc hội
máy bán hàng tự động
じどはんばい
じどはんばいき
じどうはんばいき
じどうはんばい
sóng
こえ
なみ
むかし
はなみず
ねっしんな
nhiệt tình
khó tính
khó khăn
mệt mỏi
えらびます
lựa chọn
vui chơi
xếp hàng
hỏng hóc
Phong cảnh
(a)
Lương
(a)
ghi lại
(a)
まじめな
nghiêm túc chăm chỉ
nóng tính
vui vẻ
ちょうどいい
vừa vặn
tình trạng tốt
cỡ lớn
えらい
giỏi
lựa chọn
rửa
khen
chương trình
(a)
nhà bếp
(a)
con chim
(a)
kẹo cao su
ゲーム
ガム
カム
ガンム
ほんだな
giá sách
kệ bếp
tủ tường
bàn bếp
vết thương
(a)
túi bóng
(a)
cái cốc
(a)
じしん
sóng thần
tai nạn giao thông
bão
động đất
やぶれる
rách
gãy
bẩn
vỡ
