wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 37

Total questions: 75

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khen (v) ?

a)

ほめます

b)

しかります

c)

はめます

d)

たのみます

2.

Thực hiện, tiến hành (v) ?

a)

おこないます

b)

おごないます

c)

こわします

d)

よごします

3.

とります ?

a)

Ăn trộm

b)

Nhờ

c)

Giẫm lên

d)

Phá hỏng

4.

Nhập khẩu (v) ?

a)

ゆうしゅつします

b)

ゆにゅうします

c)

ゆしゅつします

d)

ゆうにゅうします

5.

Phát hiện, tìm thấy (v) ?

a)

はつめいします

b)

はっけんします

c)

せっけいします

d)

ほんやくします

6.

gạo (n) ?

a)

こめ

b)

むぎ

c)

せきゆ

d)

げんりょう

7.

Dẫm (v) ?

a)

ふみます

b)

とります

c)

おこないます

d)

よごします

8.

Kẻ trộm (n) ?

a)

どうろぼ

b)

どろうぼ

c)

どろぼ

d)

どろぼう

9.

Nhờ

(a)  

10.

Phát hiện

(a)  

11.

しょうたいする

a)

Mời

b)

Rủ rê

c)

Nhắc nhở

d)

Kỳ vọng

12.

Biên dịch

(a)  

13.

Làm hỏng

a)

こわります

b)

こわします

c)

こわれます

d)

こわまれます

14.

Đồ thật

(a)  

15.

Kẻ trộm

(a)  

16.

Chuột

(a)  

17.

Nhập khẩu

a)

ゆうにゅうします

b)

ゆうしゅうします

c)

ゆにゅうします

d)

ゆしゅうします

18.

Thùng rác

(a)  

19.

Giặt là

(a)  

20.

Dầu mỏ

a)

せきじゅ

b)

せきゆう

c)

せきゆ

d)

せきじゅう

21.

Lúa mạch

(a)  

22.

Dẫm

a)

ふきます

b)

ふります

c)

ふみます

d)

ふします

23.

Pháo hoa

(a)  

24.

Trên toàn thế giới

(a)  

25.

mắng 叱る

a)

しかりる

b)

しかり

c)

しかる

d)

しかるり

26.

mời 誘う

a)

さそう

b)

さそおう

c)

さあそう

d)

さいそう

27.

tiếng gì 何語

a)

なにご

b)

なにごう

c)

なんご

d)

なんごう

28.

げんりょう

a)

nguyên liệu

b)

miễn phí

c)

tài liệu

29.

xuất khẩu 輸出する

a)

ゆうでする

b)

ゆでする

c)

ゆうしゅつする

d)

ゆしゅつする

30.

làm hỏng 壊す

a)

こわれす

b)

こわれる

c)

こわす

d)

こわる

31.

cảnh sát 警官

a)

けかん

b)

かんけ

c)

けいかん

d)

かんけい

32.

mọi người (cách nói lịch sự )皆様

a)

きゃくさま

b)

きゃくさん

c)

みなさま

d)

みなさん

33.

きんいろ

a)

màu vàng

b)

màu nâu

c)

màu đỏ

34.

Mùng 2

(a)  

35.

Mùng 1

(a)  

36.

この人は何をしていますか。

a)

かおをあらいます

b)

シャワーをあびます

c)

おふろに入ります

d)

はをみがきます

37.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

38.
a)

エアコン

b)

ちす

c)

エアコーン

d)

ちず

39.

ドア[ 。。。 ] さわります。

a)

b)

c)

d)

40.

おくれます

a)

chậm,muộn

b)

làm

c)

xem xét

41.

まにあいます

a)

muộn

b)

mới

c)

kịp,đúng giờ

42.

きえます

a)

xem xét

b)

được mở

c)

bị tắt

d)

đóng

43.

あきます

a)

bị đóng

b)

kiểm tra

c)

được mở

d)

liên lạc

44.

しまります

a)

thuận tiện

b)

bạn bè

c)

kỳ lạ

d)

bị đóng

45.

つごうがいい

a)

thuận tiện

b)

nghiêm khắc

c)

tốt

d)

buồn cười, kỳ lạ

46.

おかしい

a)

vui vẻ

b)

ngon

c)

kỳ lạ

d)

buồn

47.

つまらない

a)

thú vị

b)

không hiểu

c)

chán, buồn tẻ

d)

đáng sợ

48.

đáng sợ

a)

こわい

b)

かわいい

c)

おかしい

d)

うれしい

49.

[お]ゆ

a)

nước lạnh

b)

nước nóng

c)

mùa đông

d)

bữa tối

50.

tình trạng

a)

こわい

b)

ちょうし

c)

つまらない

d)

[お]ゆ

51.

せんたくき

a)

máy nghe nhạc

b)

máy ~

c)

máy giặt

d)

máy cắt

52.

ガス

a)

không khí

b)

gas, khí đốt

c)

ký túc xá

d)

bóng đá

53.

きぶんがわるい

a)

tốt

b)

không thuận tiện

c)

dễ chịu

d)

khó chịu

54.

trực tiếp

a)

ちょくせつ

b)

ちょうくせつ

c)

ちょうせつ

d)

ちょうかい

55.

うんどうかい

a)

tàu vũ trụ

b)

triển lãm mĩ thuật

c)

hội thi thể thao

d)

toà nhà quốc hội

56.

máy bán hàng tự động

a)

じどはんばい

b)

じどはんばいき

c)

じどうはんばいき

d)

じどうはんばい

57.

sóng

a)

こえ

b)

なみ

c)

むかし

d)

はなみず

58.

ねっしんな

a)

nhiệt tình

b)

khó tính

c)

khó khăn

d)

mệt mỏi

59.

えらびます

a)

lựa chọn

b)

vui chơi

c)

xếp hàng

d)

hỏng hóc

60.

Phong cảnh

(a)  

61.

Lương

(a)  

62.

ghi lại

(a)  

63.

まじめな

a)

nghiêm túc chăm chỉ

b)

nóng tính

c)

vui vẻ

64.

ちょうどいい

a)

vừa vặn

b)

tình trạng tốt

c)

cỡ lớn

65.

えらい

a)

giỏi

b)

lựa chọn

c)

rửa

d)

khen

66.

chương trình

(a)  

67.

nhà bếp

(a)  

68.

con chim

(a)  

69.

kẹo cao su

a)

ゲーム

b)

ガム

c)

カム

d)

ガンム

70.

ほんだな

a)

giá sách

b)

kệ bếp

c)

tủ tường

d)

bàn bếp

71.

vết thương

(a)  

72.

túi bóng

(a)  

73.

cái cốc

(a)  

74.

じしん

a)

sóng thần

b)

tai nạn giao thông

c)

bão

d)

động đất

75.

やぶれる

a)

rách

b)

gãy

c)

bẩn

d)

vỡ