wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

công nghệ 6

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhà ở gồm các phần chính nào?

.                        

     

a)

A. Móng nhà, thân nhà, mái nhà

b)

 B. Sàn nhà, khung nhà, móng nhà.

c)

C. Thân nhà, mái nhà, cửa ra vào, cửa sổ .

d)

       D. Móng nhà, sàn nhà, khung nhà, mái nhà.

2.

Để kết dính các viên gạch với nhau, người ta sử dụng hỗn hợp:

                                   

                                    

a)

A. Vữa xi măng - cát.   

b)

   B. Vữa xi măng - thép.

c)

C. Vữa xi măng - sắt.    

d)

D. Vữa xi măng - đồng.

3.

Nhà ở có đặc điểm chung nào?

                           

                      

a)

A. Kiến trúc và màu sắc.      

b)

B. Cấu tạo và phân chia các khu vực chức năng.

c)

C. Vật liệu xây dựng và cấu tạo.

d)

  D. Kiến trúc và phân chia các khu vực chức năng.

4.

Quy trình xây dựng nhà ở gồm:

a)

A. Thi công → Chuẩn bị → Hoàn thiện

b)

B. Thiết kế → Thi công thô → Hoàn thiện.

c)

C. Hoàn thiện → Thi công → Chuẩn bị   

d)

            

          D. Thi công → Hoàn thiện → Chuẩn bị.

5.

Nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng cho cơ thể, tích trữ dưới da ở dạng lớp mỡ để bảo vệ cơ thể và giúp chuyển hóa một số loại vitamin?

                    

                       

a)

A. Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng.    

b)

B. Nhóm thực phẩm giàu chất đạm.

c)

C. Nhóm thực phẩm giàu chất béo.     

d)

D. Nhóm thực phẩm giàu vitamin.

6.

Nhóm thực phẩm nào giúp cho sự phát triển của xương, hoạt động của cơ bắp, cấu tạo hồng cầu?

a)

A. Nhóm thực phẩm giàu chất béo.           

b)

    B. Nhóm thực phẩm giàu chất vitamin.

c)

C. Nhóm thực phẩm giàu chất đạm. 

d)

              

                           D. Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng.

7.

Phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp để ngăn ngừa, làm chậm sự phát triển của vi khuẩn là phương pháp bảo quản nào?

A. Ướp đá                         B. Làm khô                   C. Ngâm đường                 D. Hút chân không

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Các món ăn trong bữa ăn hằng ngày bao gồm các món nào?

                 

a)

A. Canh, dưa chua.

b)

B. Món canh, món mặn, món rau.

c)

    C. Món xào.  

d)

    D. Món mặn.

9.

Các thiết bị trong ngôi nhà thông  minh được điều khiển từ xa bởi các thiết bị như:

t.

a)

A. Điện thoại đời cũ, máy tính bảng có kết nối internet.

b)

B. Điện thoại, máy tính bảng không có kết nối internet.

c)

C. Điều khiển, máy tính không có kết nối interne

d)

D. Điện thoại thông minh, máy tính bảng có kết nối internet.

10.

Các hình thức cảnh báo các tình huống gây mất an ninh, an toàn như:

a)

A. Chuông báo, tin nhắn, đèn báo, hình ảnh, camera.

b)

B. Chuông báo, tin nhắn, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

c)

C. Tin nhắn, đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

d)

D. Chuông báo,  đèn báo, cuộc gọi tự động tới chủ nhà

11.

Nguyên tắc hoạt động của hệ thống trong  ngôi  nhà thông minh?

         

                        

a)

A. Xử lý - Chấp hành - Nhận lệnh - Hoạt động.  

b)

 B. Hoạt động - Xử lý - Chấp hành - Nhận lệnh

c)

C. Nhận lệnh-Xử lý- Chấp hành

d)

         D. Nhận lệnh- Chấp hành - Xử lý - Hoạt động

12.

Tìm phát biểu sai về các biện pháp bảo quản thực phẩm:

                        

 

a)

A. Rau, củ ăn sống nên rửa cả quả, gọt vỏ trước khi ăn

b)

B. Rửa thịt sau khi đã cắt thành từng lát.  

c)

      C. Không để ruồi bọ đậu vào thịt cá.

d)

D. Giữ thịt cá ở nhiệt độ thích hợp để sử dụng lâu dài.    

13.

. Loại thực phẩm nào cần ăn hạn chế nhất trong tháp dinh dưỡng cân đối?

                                         

a)

A. Muối. 

b)

B. Đường.    

c)

C. Dầu mỡ. 

d)

         D. Thịt.

14.

Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

A. Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng.

b)

B. Đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm trong thời gian dài.

c)

C. Làm chậm quá trình thực phẩm bị hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng mà vẫn được đảm bảo chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

d)

D. Ngăn chặn việc thực phẩm bị hư hỏng.

15.

Chế biến thực phẩm có vai trò gì?

a)

A. Xử lí thực phẩm để tạo ra các món ăn.

b)

B. Xử lí thực phẩm để bảo quản thực phẩm.

c)

C. Tạo ra các món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng và hấp dẫn.

d)

D. Xử lí thực phẩm để tạo ra món ăn đầy đủ chất dinh dưỡng, đa dạng và hấp dẫn.

16.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

             

a)

A. Làm khô. 

b)

B. Luộc và trộn hỗn hợp.

c)

C. Làm chín thực phẩm.

d)

D. Nướng và muối chua.

17.

Em hãy cho biết yêu cầu dinh dưỡng sau đây phù hợp với nhóm người nào? “Đang trong giai đoạn phát triển nên cần được cung cấp nhiều chất đạm hơn so với người lớn.”

         

a)

A. Người cao tuổi.   

b)

B. Trẻ em đang lớn.

c)

C. Trẻ sơ sinh. 

d)

D. Người lao động nặng nhọc.

18.

Nêu quy trình chế biến món salad hoa quả?

a)

A. Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn

b)

B. Sơ chế thực phẩm → Trình bày món ăn

c)

C. Sơ chế thực phẩm → Trộn → Trình bày món ăn

d)

D. Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn

19.

Câu 20. Biện pháp nào sau đây có tác dụng phòng tránh nhiễm độc thực phẩm?

  

a)

A. Không ăn những thức ăn nhiễm độc tố 

b)

B. Dùng thức ăn không có nguồn gốc rõ ràng

c)

C. Sử dụng đồ hộp hết hạn sử dụng  

d)

             

                          D. Ăn khoai tây mọc mầm

20.

Biện pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây là không đúng?

a)

A. Khoai tây để nơi khô, thoáng, tránh ánh nắng

b)

B. Cá ướp muối hoặc cất trong tủ lạnh Cá ướp muối hoặc cất trong tủ lạnh

c)

C. Đậu, đỗ, lạc phơi khô cất trong lọ thủy tinh đậy kín

d)

D. Rau mua về rửa sạch ngay

21.

Chất dinh dưỡng nào trong thực phẩm dễ bị hư tổn nhiều trong quá trình chế biến?

                          

a)

A. Chất béo. 

b)

   C. Vitamin.   

c)

B. Tinh bột. 

d)

     D. Chất đạm.

22.

Món ăn nào dưới đây được chế biến bằng phương pháp không sử dụng nhiệt?

                        

a)

A. Canh cua mồng tơi. 

b)

    B. Trứng tráng.

c)

C. Rau muống luộc.       

d)

    D. Dưa chua.

23.

Hỗn hợp nước trộn trong món trộn dầu giấm gồm những nguyên liệu nào dưới đây?

                       

       

a)

A. Giấm, đường, nước mắm, ớt, tỏi, chanh.  

b)

  B. Nước mắm, đường, tỏi, ớt, chanh.

c)

C. Giấm, đường, dầu ăn, chanh, tỏi phi.            

d)

   D. Chanh, dầu ăn, đường, nước mắm.

24.

. Vitamin nào sau đây giúp làm sáng mắt, làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể?

                                                  

a)

A. Vitamin B   

b)

    B. Vitamin D     

c)

   C. Vitamin A 

d)

D. Vitamin C

25.

Trong các quy trình dưới đây, đâu là thứ tự các bước chính xác trong quy trình chung chế biến thực phẩm?

a)

A. Chế biến thực phẩm → Sơ chế món ăn → Trình bày món ăn.

b)

B. Lựa chọn thực phẩm → Sơ chế món ăn → Chế biến món ăn.

c)

C. Sơ chế thực phẩm → Chế biến món ăn → Trình bày món ăn.

d)

D. Sơ chế thực phẩm → Lựa chọn thực phẩm → Chế biến món ăn.