WorksheetsSC2 B11
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
조식
a)
bữa sáng
b)
bữa trưa
c)
bữa tối
d)
ăn chay
2.
bảo hiểm
a)
포함
b)
보험
3.
du lịch tuần trăng mật
(a)
4.
du lịch trong nước
a)
가족여행
b)
해외여행
c)
국내여행
d)
배낭여행
5.
ở nhà dân
a)
외
b)
콘도
c)
호텔
d)
민박
6.
thuốc dự phòng
(a)
7.
이 것은 무엇입니까?
Câu trả lời: (a) (chỉ điền 2 chữ)
8.
이 것은 뭐예요?
Câu trả lời: (a) (4 chữ, có 1 dấu cách)
9.
다음 주에 한국에 여행갈 거예요. 그래서 오늘 은행에 가서 (a) .
(đổi tiền) (chia thì quá khứ)
10.
gói ghém hành lý, sắp hành lý
a)
짐을 사다
b)
짐이 싸다
c)
짐을 싸다
d)
짐을 풀다
100 %
