wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1.B5

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 这

1.

b. Đây, này

b)
  1. 2. 是

2.

d. Đúng, là

c)
  1. 3. 老师

3.

c. Thầy giáo

d)
  1. 4. 您

4.

a. Ngài, ông

e)
  1. 5. 请

5.

e. Mời

2.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 这

1.

c. Zhè

b)
  1. 2. 是

2.

e. Shì

c)
  1. 3. 老师

3.

b. Lǎoshī

d)
  1. 4. 您

4.

a. Nín

e)
  1. 5. 请

5.

d. Qǐng

3.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 进

1.

e. Tiến, vào

b)
  1. 2. 坐

2.

b. Ngồi

c)
  1. 3. 喝

3.

c. Uống

d)
  1. 4. 茶

4.

a. Trà

e)
  1. 5. 谢谢

5.

d. Cảm ơn

4.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 进

1.

e. Jìn

b)
  1. 2. 坐

2.

b. Zuò

c)
  1. 3. 喝

3.

c. Hē

d)
  1. 4. 茶

4.

a. chá

e)
  1. 5. 谢谢

5.

d. xièxie

5.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 不客气

1.

b. Đừng khách sáo

b)

  1. 2. 客气

2.

d. Khách sáo

c)
  1. 3. 工作

3.

a. Công tác

d)
  1. 4. 身体

4.

c. thân thẻ

e)
  1. 5. 十

5.

e. Mười

6.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 不客气

1.

e. bú kèqi

b)

  1. 2. 客气

2.

b. kèqi

c)
  1. 3. 工作

3.

c. gōngzuò

d)
  1. 4. 身体

4.

a. shēntǐ

e)
  1. 5. 十

5.

d. shí

7.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 不客气

1.

b. Đừng khách sáo

b)
  1. 2. 星期一

2.

a. Thứ Hai

c)

  1. 3. 星期五

3.

e. Thứ Sáu

d)
  1. 4. 您好

4.

c. Chào Ngài/ Bác/ Thầy...

e)
  1. 5. 谢谢

5.

d. Cảm ơn

8.

Tìm từ tương ứng:

a)
  1. 1. 请进

1.

c. Mời vào

b)
  1. 2. 请坐

2.

b. Mời ngồi

c)
  1. 3. 请喝茶

3.

a. Mời uống trà

d)
  1. 4. 工作忙

4.

d. Công việc bận

e)
  1. 5. 身体好

5.

e. Sức khỏe tốt

9.

Điền vào chỗ trống: (Chọn câu trả lời đúng)

A: 这是王........,这.........我爸爸。

B: 王老师,........好!

C: 您好! 请进!请坐!请.......茶!

B: 谢谢!

C: ........!

a)

A: 这是王老师,是我爸爸。

B: 王老师,您好!

C: 您好! 请进!请坐!请喝茶!

B: 谢谢!

C: 不客气!

b)

A: 这是王老师,这是我爸爸。

B: 王老师,您好!

C: 您好! 请进!请坐!请喝茶!

B: 谢谢!

C: 不客气!

c)

A: 这是王师,这是我爸爸。

B: 王老师,您好!

C: 您好! 请进!请坐!请喝茶!

B: 谢谢!

C: 不客气!

d)

A: 这是王老师,这是爸爸。

B: 王老师,您好!

C: 您好! 请进!请坐!请喝茶!

B: 谢谢!

C: 不客气!

10.

Điền vào chỗ trống: (Chọn câu trả lời đúng)

C: 工作.......吗?

B: 不太......。

C: 身体.........吗?

B:很......!

a)

C: 工作吗?

B: 不太。

C: 身体好吗?

B:很好!

b)

C: 工作忙吗?

B: 不太忙。

C: 身好吗?

B:很好!

c)

C: 工作忙吗?

B: 不太忙。

C: 身体好吗?

B:很好!

d)

C: 工作忙吗?

B: 不太忙。

C: 身体吗?

B:很好!

11.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu:

a)

这是

b)

王老师,

c)

d)

e)

我的老师

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu:

a)

您好!

b)

请进!

c)

请坐!

d)

请喝茶!

1)
2)
3)
4)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

王老师,

d)

这是我

e)

爸爸

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những từ sau:

a)

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)
15.

Sắp xếp lại câu sau:

a)

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)