wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Mục tiêu Phát triển Bền vững

Total questions: 179

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu phát triển bền vững số 1 (SDG 1) tập trung vào vấn đề nào?

a)

Xóa đói

b)

Xóa nghèo

c)

Giáo dục chất lượng

d)

Sử dụng năng lượng sạch

2.

Mục tiêu phát triển bền vững số 7 (SDG 7) nhằm đảm bảo điều gì?

a)

Nước sạch và vệ sinh

b)

Năng lượng sạch và chi phí hợp lý

c)

Hòa bình, công lý và thể chế mạnh mẽ

d)

Phát triển công nghiệp và đổi mới sáng tạo

3.

"Bảo tồn và sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên đại dương, biển và tài nguyên biển" là mục tiêu nào trong SDGs?

a)

SDG 12

b)

SDG 14

c)

SDG 10

d)

SDG 15

4.

Trong SDGs, mục tiêu nào tập trung vào "giảm bất bình đẳng"?

a)

SDG 8

b)

SDG 5

c)

SDG 10

d)

SDG 11

5.

Mục tiêu phát triển bền vững số 13 tập trung vào vấn đề gì?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Bình đẳng giới

c)

Công nghiệp, đổi mới và cơ sở hạ tầng

d)

Đa dạng sinh học

6.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của phát triển bền vững là:

a)

Sử dụng tài nguyên một cách không giới hạn

b)

Đảm bảo phát triển kinh tế mà không gây tổn hại đến môi trường

c)

Chú trọng tăng trưởng kinh tế hơn bảo vệ môi trường

d)

Phát triển theo hướng phá hủy các hệ sinh thái

7.

Nguyên tắc "trách nhiệm" trong phát triển bền vững có nghĩa là:

a)

Cần đảm bảo rằng tất cả mọi người đều phải chịu trách nhiệm tài chính

b)

Đảm bảo rằng thế hệ hiện tại và tương lai đều có quyền tiếp cận các tài nguyên

c)

Không có trách nhiệm cá nhân trong việc sử dụng tài nguyên

d)

Để các thế hệ tương lai tự giải quyết vấn đề tài nguyên

8.

"Sử dụng bền vững" trong phát triển bền vững ám chỉ điều gì?

a)

Sử dụng tài nguyên nhanh chóng để đạt mục tiêu kinh tế

b)

Bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ sau

c)

Sử dụng tài nguyên một cách không có kế hoạch

d)

Hạn chế tối đa sử dụng tài nguyên tái tạo

9.

Phát triển bền vững bao gồm các nguyên tắc cơ bản nào sau đây?

a)

Kinh tế, môi trường và giáo dục

b)

Môi trường, xã hội và kinh tế

c)

Kinh tế, giáo dục và tài chính

d)

Xã hội, giáo dục và văn hóa

10.

Thách thức nào sau đây thường gặp trong việc thực hiện phát triển bền vững?

a)

Tăng cường sự tham gia của cộng đồng

b)

Sự chênh lệch giàu nghèo ngày càng giảm

c)

Sự phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo

d)

Tài chính ổn định cho các chương trình bền vững

11.

Một trong những thách thức lớn nhất đối với phát triển bền vững là:

a)

Sự phát triển quá nhanh của các công nghệ thân thiện với môi trường

b)

Thay đổi hành vi và lối sống của con người

c)

Sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên có thể tái tạo

d)

Sự ổn định của các chính sách bền vững

12.

Đâu là một khái niệm về phát triển bền vững?

a)

Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại và đạt được các lợi ích kinh tế

b)

Phát triển đáp ứng các mặt kinh tế, giáo dục và môi trường

c)

Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai

d)

Tất cả các đáp án trên

13.

Thỏa thuận Paris tập trung vào mục tiêu nào chính?

a)

Giảm lượng rác thải nhựa

b)

Giảm lượng phát thải khí nhà kính để giữ nhiệt độ Trái đất không tăng quá 1,5°C

c)

Tăng cường sản xuất năng lượng hóa thạch

d)

Bảo vệ các nguồn tài nguyên biển

14.

Một hệ sinh thái bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ các yếu tố tự nhiên

b)

Chỉ các yếu tố nhân tạo

c)

Các yếu tố tự nhiên và con người tác động lên chúng

d)

Chỉ các động vật trong một khu vực

15.

Vai trò của cây xanh trong hệ sinh thái là gì?

a)

Tạo bóng mát cho con người

b)

Chuyển hóa khí cacbonic thành oxy qua quá trình quang hợp

c)

Gây hại cho các loài động vật

d)

Gi

16.

Vai trò của cây xanh trong hệ sinh thái là gì?

a)

Tạo bóng mát cho con người

b)

Chuyển hóa khí cacbonic thành oxy qua quá trình quang hợp

c)

Gây hại cho các loài động vật

d)

Giảm bớt diện tích đất trồng

17.

Mục tiêu SDG 4 tập trung vào điều gì?

a)

Nước sạch và vệ sinh

b)

Chất lượng giáo dục

c)

Năng lượng sạch

d)

Công nghiệp và đổi mới

18.

Mục tiêu SDG 11 đề cập đến việc:

a)

Đảm bảo thành phố và cộng đồng bền vững

b)

Phát triển hạ tầng kỹ thuật số

c)

Bảo vệ động vật hoang dã

d)

Thúc đẩy hòa bình và công lý

19.

Mục tiêu nào tập trung vào "Sức khỏe và phúc lợi"?

a)

SDG 2

b)

SDG 3

c)

SDG 6

d)

SDG 10

20.

Mục tiêu nào hướng tới việc "xây dựng các nền công nghiệp bền vững và thúc đẩy đổi mới"?

a)

SDG 9

b)

SDG 15

c)

SDG 12

d)

SDG 17

21.

SDG 6 hướng đến điều gì?

a)

Bình đẳng giới

b)

Công nghiệp bền vững

c)

Nước sạch và vệ sinh

d)

Giảm nghèo

22.

Trong phát triển bền vững, khái niệm "công bằng thế hệ" có nghĩa là:

a)

Đảm bảo tài nguyên cho các thế hệ hiện tại

b)

Đảm bảo tài nguyên cho thế hệ tương lai

c)

Cả hai thế hệ hiện tại và tương lai

d)

Không quan tâm đến thế hệ tương lai

23.

Định nghĩa nào sau đây là đúng về phát triển bền vững?

a)

Phát triển mà không ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường

b)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng mà không quan tâm đến xã hội

c)

Tạo ra lợi nhuận cao nhất cho doanh nghiệp

d)

Đầu tư vào các dự án lớn mà không quan tâm đến môi trường

24.

Nguyên tắc "bảo tồn" trong phát triển bền vững có nghĩa là:

a)

Bảo vệ tài nguyên không tái tạo

b)

Tăng cường sử dụng tài nguyên tái tạo

c)

Bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ sau

d)

Phát triển nhanh chóng để tăng lợi nhuận

25.

Phát triển bền vững nhấn mạnh đến mối quan hệ nào?

a)

Kinh tế, công nghệ và giáo dục

b)

Môi trường, xã hội và kinh tế

c)

Chính trị, kinh tế và công nghiệp

d)

Xã hội, khoa học và y tế

26.

Một trong các nguyên tắc của phát triển bền vững là:

a)

Tạo ra lợi nhuận cao nhất trong thời gian ngắn

b)

Đảm bảo cân bằng giữa con người và thiên nhiên

c)

Tập trung vào tăng trưởng kinh tế mà không quan tâm đến môi trường

d)

Sử dụng tối đa các nguồn tài nguyên

27.

Một thách thức lớn của phát triển bền vững là:

a)

Thiếu sự ủng hộ của cộng đồng

b)

Thiếu công nghệ để khai thác tài nguyên

c)

Tài nguyên thiên nhiên hạn chế

d)

Thời gian thực hiện ngắn

28.

Thách thức nào ảnh hưởng lớn nhất đến phát triển bền vững ở các nước đang phát triển?

a)

Chi phí thấp

b)

Thiếu tài chính và nguồn nhân lực

c)

Công nghệ tiên tiến

d)

Khả năng tự cung cấp năng lượng

29.

Yếu tố nào sau đây không phải là thách thức của phát triển bền vững?

a)

Thay đổi khí hậu

b)

Sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên

c)

Khả năng tái chế cao

d)

Tăng trưởng dân số

30.

Một thách thức quan trọng của phát triển bền vững là:

a)

Đảm bảo chi phí tài nguyên thấp

b)

Cân bằng lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường

c)

Sử dụng tối đa tài nguyên

d)

Đạt được phát triển xã hội

31.

Thách thức nào xuất hiện khi các công ty ưu tiên lợi nhuận hơn lợi ích môi trường?

a)

Tăng trưởng kinh tế bền vững

b)

Phát triển xanh

c)

Suy thoái môi trường

d)

Tăng cường nguồn nhân lực

32.

Chính sách nào nhằm mục tiêu giảm phát thải CO2 toàn cầu?

a)

Thỏa thuận Paris

b)

Hiệp ước Moscow

c)

Thỏa thuận Tokyo

d)

Tuyên bố Rio

33.

Đâu là một mục tiêu chính của Công ước khung Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC)?

4 lines
34.

Đâu là một mục tiêu chính của Công ước khung Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC)?

a)

Tăng cường phát thải carbon

b)

Giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu

c)

Khuyến khích sử dụng nhiên liệu hóa thạch

d)

Tăng cường khai thác dầu khí

35.

Thỏa thuận Paris là một hiệp ước quốc tế ràng buộc về mặt pháp lý về biến đổi khí hậu. Thỏa thuận này đã được thông qua vào năm nào?

a)

2010

b)

2012

c)

2015

d)

2020

36.

Điều gì khiến các quốc gia khó đạt được các mục tiêu trong Thỏa thuận Paris?

a)

Thiếu cam kết từ các quốc gia phát triển

b)

Sự ổn định tài chính

c)

Cam kết chính trị mạnh mẽ

d)

Hỗ trợ tài chính đầy đủ

37.

Mục tiêu chính của chính sách toàn cầu về biến đổi khí hậu là:

a)

Phát triển năng lượng không tái tạo

b)

Giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu

c)

Khai thác năng lượng hóa thạch

d)

Phát triển kinh tế công nghiệp hóa

38.

Hệ sinh thái nào là môi trường sống của sinh vật biển?

a)

Hệ sinh thái rừng

b)

Hệ sinh thái biển

c)

Hệ sinh thái đồng cỏ

d)

Hệ sinh thái hoang mạc

39.

Hệ sinh thái nào giúp điều hòa khí hậu và cung cấp nước sạch?

a)

Hệ sinh thái rừng

b)

Hệ sinh thái biển

c)

Hệ sinh thái sa mạc

d)

Hệ sinh thái đô thị

40.

Mối quan hệ nào sau đây là "cộng sinh"?

a)

Cá sống trong rạn san hô

b)

Cây hút nước từ đất

c)

Loài thú săn mồi và con mồi

d)

Loài thực vật cạnh tranh ánh sáng

41.

Vai trò của vi khuẩn trong hệ sinh thái là gì?

a)

Chuyển hóa chất hữu cơ thành chất vô cơ

b)

Chỉ sống cộng sinh với động vật

c)

Gây bệnh cho tất cả loài

d)

Làm sạch không khí

42.

Nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí từ các hoạt động giao thông vận tải là gì?

a)

Khí CO2 từ cây xanh

b)

Khí thải từ phương tiện giao thông

c)

Đốt rơm rạ

d)

Sự phân hủy tự nhiên của rác thải

43.

Chất nào dưới đây được xem là chất ô nhiễm chính từ các nhà máy công nghiệp?

a)

O2

b)

SO2

c)

N2

d)

H2O

44.

Hiện tượng mưa axit là hậu quả của việc thải ra quá nhiều khí nào?

a)

CO2 và CO

b)

SO2 và NOx

c)

O3 và H2O

d)

N2 và H2

45.

Nguyên nhân tự nhiên gây ra ô nhiễm không khí là gì?

a)

Hoạt động núi lửa phun trào

b)

Đốt rừng để canh tác

c)

Khai thác than đá

d)

Khí thải từ ô tô

46.

Tầng ozone bị suy giảm chủ yếu do chất nào?

a)

Khí metan (CH4)

b)

CFCs (Chlorofluorocarbons)

c)

CO2

d)

SO2

47.

Loại ô nhiễm không khí nào ảnh hưởng nhiều nhất đến sức khỏe con người?

a)

Ô nhiễm ozone

b)

Bụi mịn (PM2.5)

c)

Tiếng ồn

d)

Ánh sáng xanh

48.

Mưa axit gây hại đến môi trường chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tăng độ pH của đất

b)

Làm chết thực vật và axit hóa nước

c)

Làm không khí nóng lên

d)

Ảnh hưởng đến động vật trên cạn

49.

Để giảm thiểu ô nhiễm công nghiệp, các nhà máy cần làm gì?

a)

Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo

b)

Tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu

c)

Đốt than với số lượng lớn hơn

d)

Xả thải trực tiếp ra môi trường

50.

Giải pháp nào giúp cải thiện chất lượng không khí tại các đô thị?

a)

Tăng cường sử dụng phương tiện công cộng

b)

Phát triển khu công nghiệp mới

c)

Khai thác th

51.

Giải pháp nào giúp cải thiện chất lượng không khí tại các đô thị?

a)

Tăng cường sử dụng phương tiện công cộng

b)

Phát triển khu công nghiệp mới

c)

Khai thác thêm nhiên liệu hóa thạch

d)

Tăng thuế nhập khẩu xe máy

52.

Một trong những cách giảm bụi mịn (PM2.5) hiệu quả là gì?

a)

Sử dụng máy hút bụi công nghiệp ngoài trời

b)

Đeo khẩu trang chống bụi

c)

Trồng cây xanh và cải thiện giao thông công cộng

d)

Phun nước lên không khí thường xuyên

53.

Việc phá rừng góp phần vào ô nhiễm không khí bằng cách nào?

a)

Làm giảm sự hấp thụ CO2

b)

Tăng cường lượng khí O2

c)

Làm giảm bụi mịn trong không khí

d)

Gây ra hiện tượng mưa axit

54.

Tại sao việc sử dụng túi nylon ảnh hưởng đến chất lượng không khí?

a)

Túi nylon không có ảnh hưởng trực tiếp

b)

Khi đốt cháy, túi nylon phát sinh khí độc

c)

Túi nylon làm giảm nhiệt độ trái đất

d)

Túi nylon tạo ra hiệu ứng nhà kính

55.

Vai trò của cây xanh trong việc giảm ô nhiễm không khí là gì?

a)

Hấp thụ CO2 và bụi mịn

b)

Phát sinh khí NOx

c)

Phản xạ ánh sáng mặt trời

d)

Làm tăng lượng khí metan

56.

Đâu là tác hại của bụi mịn PM2.5 đến sức khỏe con người?

a)

Gây khó tiêu hóa

b)

Làm tổn thương phổi và tim mạch

c)

Làm giảm trí nhớ

d)

Tăng huyết áp đột ngột

57.

Ở các nước phát triển, chính sách nào được áp dụng để giảm ô nhiễm không khí?

a)

Hạn chế xe chạy bằng nhiên liệu hóa thạch

b)

Khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học và năng lượng tái tạo

c)

Mở rộng các nhà máy nhiệt điện

d)

Tăng thuế đối với phương tiện giao thông công cộng

58.

Trong các loại khí thải sau, loại nào không phải là khí gây ô nhiễm trực tiếp nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ô nhiễm tầng đối lưu?

a)

SO2

b)

NOx

c)

VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi)

d)

CO2

59.

Phát thải khí metan (CH4) trong nông nghiệp chủ yếu xuất phát từ đâu?

a)

Quá trình đốt cỏ khô

b)

Chăn

60.

Thành ô nhiễm tầng đối lưu?

a)

SO2

b)

NOx

c)

VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi)

d)

CO2

61.

Phát thải khí metan (CH4) trong nông nghiệp chủ yếu xuất phát từ đâu?

a)

Quá trình đốt cỏ khô

b)

Chăn nuôi gia súc và phân hủy rác thải hữu cơ

c)

Tưới tiêu bằng nước ngọt

d)

Sử dụng phân bón hóa học

62.

Hiện tượng "khói quang hóa" (photochemical smog) thường xảy ra ở đâu?

a)

Vùng có mật độ cây xanh cao

b)

Khu vực đô thị với mức phát thải VOCs và NOx cao dưới ánh sáng mặt trời mạnh

c)

Vùng sa mạc và hoang mạc

d)

Vùng núi cao

63.

Tác động lớn nhất của ô nhiễm không khí đến biến đổi khí hậu là gì?

a)

Làm tầng ozone dày lên

b)

Tăng nồng độ khí nhà kính, gây nóng lên toàn cầu

c)

Gây hiện tượng mưa axit toàn cầu

d)

Giảm lượng băng tan ở Bắc cực

64.

Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) kết hợp với NOx trong khí quyển sẽ tạo ra chất gì?

a)

Ozone tầng đối lưu

b)

Mưa axit

c)

Bụi PM10

d)

Khí nhà kính metan

65.

Tại sao PM2.5 được coi là nguy hiểm hơn PM10?

a)

Có khả năng hấp thụ ánh sáng tốt hơn

b)

Dễ dàng xâm nhập sâu vào phổi và hệ tuần hoàn máu

c)

Gây ô nhiễm nước nghiêm trọng hơn

d)

Là nguyên nhân trực tiếp của mưa axit

66.

Vì sao ô nhiễm không khí được coi là một yếu tố kinh tế tiêu cực?

a)

Làm giảm chi tiêu công cộng

b)

Tăng chi phí chăm sóc y tế và thiệt hại về năng suất lao động

c)

Gây giảm mức thuế thu nhập cá nhân

d)

Không có tác động rõ rệt đến kinh tế

67.

Tại sao việc chuyển đổi từ động cơ đốt trong sang xe điện chưa thể khắc phục hoàn toàn ô nhiễm không khí?

a)

Xe điện không tạo khí thải

b)

Quá trình sản xuất và xử lý pin vẫn tạo ra ô nhiễm

c)

Xe điện có chi phí cao hơn

d)

Không có nguồn năng lượng tái tạo đủ cung cấp

68.

Tại sao các thành phố lớn thường bị ảnh hưởng bởi hiện tượng "sương khói quang hóa"?

a)

Do mật độ cây xanh dày đặc làm giảm CO2

b)

Do giao thông và ánh sáng mặt trời tạo phản ứng hóa học với khí thải

69.

Tại sao các thành phố lớn thường bị ảnh hưởng bởi hiện tượng "sương khói quang hóa"?

a)

Do mật độ cây xanh dày đặc làm giảm CO2

b)

Do giao thông và ánh sáng mặt trời tạo phản ứng hóa học với khí thải

c)

Do khí hậu ẩm ướt và lạnh làm tích tụ khí độc

d)

Do sự thiếu hụt gió làm không khí không lưu thông

70.

Quá trình oxy hóa quang hóa trong không khí dẫn đến việc hình thành chất ô nhiễm thứ cấp nào?

a)

Ozone tầng đối lưu

b)

Carbon monoxide

c)

Methane

d)

Ammonia

71.

Trái đất có mấy châu lục và mấy đại dương?

a)

Năm châu bốn đại dương

b)

Sáu châu bốn đại dương

c)

Bốn châu năm đại dương

d)

Bốn châu sáu đại dương

72.

Nước chiếm bao nhiêu diện tích trên bề mặt trái đất?

a)

298 triệu km2

b)

321 triệu km2

c)

361 triệu km2

d)

386 triệu km2

73.

Nước chiếm bao nhiêu % diện tích trên bề mặt trái đất?

a)

58 %

b)

62 %

c)

68 %

d)

71%

74.

Phần lớn nước trên trái đất chứa ở đâu?

a)

4 đại dương, 4 biển và 1 vịnh

b)

4 đại dương, 3 biển và 2 vịnh

c)

4 đại dương, 2 biển và 3 vịnh

d)

4 đại dương, 1 biển và 4 vịnh

75.

Nước trên trái đất tồn tại ở những dạng nào?

a)

Lỏng, rắn

b)

Hơi, lỏng, rắn

c)

Hơi, lỏng

d)

Hơi, rắn

76.

Tổng khối lượng nước trên trái đất nặng bao nhiêu?

a)

1.4 × 10^16 tấn

b)

2.4 × 10^16 tấn

c)

1.4 × 10^18 tấn

d)

2.4 × 10^18 tấn

77.

Nước chiếm khoảng bao nhiêu % trọng lượng của cơ thể người?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

78.

Nước mặn chiếm khoảng bao nhiêu % tổng nước trên trái đất?

a)

90,5 %

b)

93,5 %

c)

95,5 %

d)

97,5%

79.

Nước ngọt chiếm khoảng bao nhiêu % tổng lượng nước trên trái đất?

a)

2,5 %

b)

3,5 %

c)

5,5 %

d)

7,5 %

80.

Khoảng bao nhiêu % nước ngọt trên trái đất ở dạng băng tuyết?

a)

56,2 %

b)

61,8 %

c)

68,9 %

d)

71,6 %

81.

Khoảng bao nhiêu % nước ngọt trên trái đất ở dạng ngầm dưới lòng đất?

a)

28,5 %

b)

30,8 %

c)

32,6 %

d)

36,2 %

82.

Khoảng bao nhiêu % nước ngọt trên trái đất ở dạng ngầm dưới lòng đất?

a)

28,5 %

b)

30,8 %

c)

32,6 %

d)

36,2 %

83.

Khoảng bao nhiêu % nước ngọt trên trái đất chứa trong các sông ngòi và hồ chứa?

a)

Chỉ 0,3 %

b)

Chỉ 2,3 %

c)

Chỉ 3,0 %

d)

Chỉ 5,3 %

84.

Các nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường nước.

a)

Do chất thải sinh hoạt của con người

b)

Do hoạt động nông lâm ngư và công nghiệp

c)

Do các quá trình tự nhiên

d)

Tất cả các yếu tố trên

85.

Tại sao nguồn nước ngọt trên trái đất lại suy giảm?

a)

Băng tan

b)

Tuyết tan

c)

Nước mưa lưu trên bề mặt trái đất ít hơn

d)

Cả ba ý trên

86.

Đâu là ảnh hưởng do ô nhiễm nước gây ra?

a)

Gây nguy hại cho sức khỏe con người

b)

Gây nguy hại cho các loài thực vật

c)

Gây nguy hại cho các loại động vật

d)

Cả ba phương án trên

87.

Đâu là nguyên nhân gây ô nhiễm nước có nguồn gốc tự nhiên?

a)

Lũ lụt, núi lửa

b)

Phân bón hóa học, thuốc trừ sâu

c)

Nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp chưa qua xử lý

d)

Cả ba phương án trên

88.

Hoạt động nào là hoạt động thể hiện tồn tại sự sống?

a)

Hô hấp

b)

Quang hợp

c)

Cả hai phương án trên

d)

Quang hóa

89.

Sinh quyển bao gồm?

a)

Một phần của thủy quyển

b)

Một phần của thạch quyển

c)

Một phần của khí quyển

d)

Cả ba phương án trên

90.

Đâu không phải là quá trình quang hợp?

a)

Cần nước đồng thời thải ra nước

b)

Cần nước và oxy

c)

Cần ánh sáng và tạo ra oxy

d)

Tạo ra năng lượng và tạo ra oxy

91.

Đâu không phải là quá trình hô hấp?

a)

Tạo ra năng lượng và thải CO2

b)

Tạo ra năng lượng và thải ra nước

c)

Thải ra nước và khí CO2

d)

Tạo ra năng lượng và khí oxy

92.

Các loại ô nhiễm không khí?

a)

Ô nhiễm do hóa chất (dạng khí)

b)

Ô nhiễm dạng hạt

c)

Ô nhiễm do vi rút, vi khuẩn và hợp chất hữu cơ

d)

Cả ba loại trên

93.

Hoạt động của núi lửa có thể gây ra các loại ô nhiễm nào?

(a)  

94.

Hoạt động của núi lửa có thể gây ra các loại ô nhiễm nào?

a)

Ô nhiễm dạng bụi và ô nhiễm do hóa chất

b)

Ô nhiễm hóa chất và vi rút/vi khuẩn/hợp chất hữu cơ

c)

Ô nhiễm dạng bụi và vi rút/vi khuẩn/hợp chất hữu cơ

d)

Vi rút/vi khuẩn/hợp chất hữu cơ

95.

Đeo khẩu trang có thể phòng chống loại ô nhiễm không khí nào?

a)

Ô nhiễm dạng bụi và vi rút/vi khuẩn/hợp chất hữu cơ

b)

Vi rút/vi khuẩn/hợp chất hữu cơ

c)

Ô nhiễm dạng bụi

d)

Ô nhiễm dạng bụi và ô nhiễm do hóa chất

96.

Dùng cách nào để phòng chống không khí bị ô nhiễm hóa chất?

a)

Đeo khẩu trang y tế

b)

Đeo mặt nạ phòng độc

c)

Đeo khẩu trang chống bụi mịn

d)

Cả ba phương án trên

97.

Thứ tự nào sau đây đúng đối với khí quyển?

a)

Bình lưu, trung lưu, đối lưu

b)

Bình lưu, đối lưu, tầng nhiệt quyển

c)

Đối lưu, bình lưu, trung lưu

d)

Bình lưu, tầng nhiệt quyển và ngoại quyển

98.

Lớp ozone nằm ở tầng nào của khí quyển?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng nhiệt quyển

99.

Tầng đối lưu dày bao nhiêu km?

a)

12 - 15 km

b)

15 - 18 km

c)

18 - 21 km

d)

21 – 23 km

100.

Mưa bão, giông lốc xảy ra ở tầng nào của khí quyển?

a)

Tầng bình lưu

b)

Tầng đối lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng nhiệt

101.

Căn cứ vào đâu để phân tầng trong khí quyển?

a)

Theo mật độ không khí

b)

Theo nhiệt

c)

Theo áp suất

d)

Theo quy luật thay đổi nhiệt độ

102.

Ở tầng nào của khí quyển mà khi lên cao thì nhiệt độ giảm?

a)

Bình lưu và trung lưu

b)

Bình lưu và tầng nhiệt

c)

Đối lưu và trung lưu

d)

Đối lưu và bình lưu

103.

Ở tầng nào của khí quyển mà khi lên cao thì nhiệt độ tăng?

a)

Bình lưu và trung lưu

b)

Bình lưu và tầng nhiệt

c)

Đối lưu và trung lưu

d)

Đối lưu và bình lưu

104.

Chất khí nào chiếm thành phần lớn nhất trong không khí?

a)

N2

b)

O

105.

Chất khí nào chiếm thành phần lớn nhất trong không khí?

a)

N2

b)

O2

c)

H2

d)

CO2

106.

Chất khí nào chiếm thành phần lớn thứ hai trong không khí?

a)

N2

b)

O2

c)

H2

d)

CO2

107.

Nitrogen (N2) chiếm bao nhiêu % thể tích không khí?

a)

70,1

b)

74,1

c)

78,1

d)

80,1

108.

Hai chất khí nào chiếm thành phần lớn nhất trong khí quyển?

a)

Oxy và cacbondioxit

b)

Nitơ và oxy

c)

Nitơ và hydro

d)

Oxy và hydro

109.

Oxy chiếm bao nhiêu % thể tích không khí?

a)

16,9

b)

18,9

c)

20,9

d)

22,9

110.

Khí nào chiếm thể tích lớn thứ 3 trong không khí?

a)

Hydrogen (H2)

b)

Argon (Ar)

c)

Carbon dioxide (CO2)

d)

Heli (He)

111.

Khí Argon (Ar) chiếm bao nhiêu % thể tích trong không khí?

a)

0,6

b)

0,9

c)

1,2

d)

1,4

112.

Khí carbon dioxide (CO2) chiếm khoảng bao nhiêu % trong không khí?

a)

Khoảng 0,04

b)

Khoảng 0,4

c)

Khoảng 0,14

d)

Khoảng 0,24

113.

Khí nào là khí gây ra hiệu ứng nhà kính?

a)

CO2

b)

H2

c)

He

d)

Cả ba khí trên

114.

Thành phần cơ bản của nước thải sinh hoạt là.

a)

Các chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học

b)

Chất dinh dưỡng

c)

Chất rắn và vi trùng

d)

Cả ba phương án trên

115.

Thế giới hiện có khoảng bao nhiêu người không được tiếp cận sử dụng nước sạch?

a)

600 triệu người

b)

800 triệu người

c)

1 tỷ người

d)

1,2 tỷ người

116.

Theo thống kê thì số lượng người chết vì ô nhiễm nguồn nước hàng năm là khoảng bao nhiêu?

a)

6000 người

b)

9000 người

c)

12000 người

d)

15000 người

117.

Khí CO2 đứng thứ mấy về thể tích trong khí quyển?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

118.

Lớp vỏ trái đất dày khoảng bao nhiêu km?

a)

5 - 10 km

b)

5 - 25 km

c)

5 - 50 km

d)

5 - 70 km

119.

Nguyên tố nào chiếm trọng lượng lớn nhất ở lớp vỏ trái đất?

a)

Oxy

b)

Si

c)

Al

d)

Fe

120.

Lớp vỏ trái đất dày khoảng bao nhiêu km?

a)

5 - 10 km

b)

5 - 25 km

c)

5 - 50 km

d)

5 - 70 km

121.

Nguyên tố nào chiếm trọng lượng lớn nhất ở lớp vỏ trái đất?

a)

Oxy

b)

Si

c)

Al

d)

Fe

122.

Nguyên tố nào chiếm trọng lượng lớn thứ ba ở lớp vỏ trái đất?

a)

Oxy

b)

Si

c)

Al

d)

Fe

123.

Fe chiếm bao nhiêu % trọng lượng của lớp vỏ trái đất?

a)

2,5

b)

5,0

c)

7,5

d)

10,0

124.

Trạm vũ trụ quốc tế (ISS) và kính viễn vọng không gian Hubble hoạt động ở tầng nào trong khí quyển?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng nhiệt

125.

Các máy bay dân dụng chủ yếu hoạt động trong tầng nào của khí quyển?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng trung lưu

d)

Tầng nhiệt

126.

Sinh quyển bao gồm những yếu tố nào?

a)

Động vật

b)

Đất và nước

c)

Tất cả các sinh vật sống trên Trái Đất

d)

Khí quyển

127.

Khí nhà kính ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào trong môi trường?

a)

Lithosphere

b)

Climate

c)

Biosphere

d)

Hydrosphere

128.

Yếu tố nào sau đây thuộc về biotic factor?

a)

Ánh sáng mặt trời

b)

Nước

c)

Nhiệt độ

d)

Thực vật

129.

Các yếu tố abiotic là gì?

a)

Thực vật và động vật

b)

Vi sinh vật

c)

Ánh sáng, nhiệt độ, nước, đất

d)

Sinh vật ăn cỏ

130.

Khí quyển có vai trò gì?

a)

Tăng nhiệt độ toàn cầu

b)

Điều hòa nhiệt độ và bảo vệ trái đất khỏi tia cực tím

c)

Tạo ra nước mưa

d)

Cung cấp thức ăn

131.

Hoạt động nào thuộc nhóm anthropogenic factors?

a)

Núi lửa phun trào

b)

Phá rừng và khai thác khoáng sản

c)

Động đất

d)

Lũ lụt tự nhiên

132.

Thành phần nào chủ yếu ảnh hưởng đến khí hậu?

a)

Lượng khí CO2

b)

Sự di chuyển của các lục địa

c)

Động vật ăn cỏ

d)

Tầng ozone

133.

Nước trong hydrosphere chiếm bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái Đất?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

134.

Lithosphere chủ yếu bao gồm gì?

a)

Động vật và thực vật

b)

Đất, đá, và lớp vỏ Trái Đất

c)

Khí quyển

d)

Tất cả

135.

bao nhiêu phần trăm bề mặt Trái Đất?

a)

50%

b)

60%

c)

70%

d)

80%

136.

Lithosphere chủ yếu bao gồm gì?

a)

Động vật và thực vật

b)

Đất, đá, và lớp vỏ Trái Đất

c)

Khí quyển

d)

Tất cả các yếu tố trên

137.

Biosphere và hydrosphere tương tác như thế nào?

a)

Nước cung cấp môi trường sống cho sinh vật

b)

Sinh vật giúp điều hòa chu trình nước

c)

Động vật sống trong môi trường nước

d)

Tất cả các đáp án trên

138.

Abiotic factors nào ảnh hưởng trực tiếp đến rừng nhiệt đới?

a)

Thú săn mồi

b)

Tầng ozone

c)

Nhiệt độ và lượng mưa

d)

Năng lượng từ thực vật

139.

Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến yếu tố nào lớn nhất?

a)

Khí quyển

b)

Hydrosphere

c)

Lithosphere

d)

Năng lượng từ mặt trời

140.

Động vật ăn cỏ là ví dụ của:

a)

Abiotic factor

b)

Biotic factor

c)

Anthropogenic factor

d)

Không phải yếu tố nào

141.

Anthropogenic activities nào gây ô nhiễm nước?

a)

Gió mạnh

b)

Bão lụt

c)

Xả thải công nghiệp và nông nghiệp

d)

Chuyển động địa chấn

142.

Yếu tố nào là abiotic trong đại dương?

a)

Tảo biển

b)

Cá voi

c)

Nhiệt độ nước và độ mặn

d)

San hô

143.

Lợi ích chính của biosphere là gì?

a)

Cung cấp môi trường sống và duy trì sự sống

b)

Tạo ra đất đai

c)

Điều hòa khí hậu

d)

Tất cả các đáp án trên

144.

Nguyên nhân nào dẫn đến sự mất tầng ozone?

a)

Khí CO2

b)

Phá rừng

c)

Sử dụng chlorofluorocarbons (CFCs)

d)

Hoạt động núi lửa

145.

Tầng nào của khí quyển bảo vệ trái đất khỏi tia UV?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng ozone

d)

Tầng khí quyển ngoài

146.

Tác động lớn nhất của ô nhiễm không khí đến môi trường là gì?

a)

Làm tầng ozone dày lên

b)

Gây ra hiệu ứng nhà kính, làm nóng lên toàn cầu

c)

Giảm đa dạng sinh học

d)

Làm tăng năng suất cây trồng

147.

Hậu quả của mất đa dạng sinh học là gì?

a)

Tăng khí oxy trong khí quyển

b)

Mất cân bằng hệ sinh thái

c)

Giảm hiệu ứng nhà kính

d)

Không có hậu quả nào

148.

Hậu quả của mất đa dạng sinh học là gì?

a)

Tăng khí oxy trong khí quyển

b)

Mất cân bằng hệ sinh thái

c)

Giảm hiệu ứng nhà kính

d)

Không có hậu quả nào

149.

Hoạt động nào của con người gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất?

a)

Đánh bắt cá quá mức

b)

Đốt nhiên liệu hóa thạch

c)

Khai thác mỏ

d)

Trồng rừng

150.

Nguyên nhân chính gây biến đổi khí hậu là gì?

a)

Phá rừng

b)

Nhiệt độ trái đất giảm

c)

Khí nhà kính từ hoạt động công nghiệp và giao thông

d)

Sự di chuyển của các lục địa

151.

Hoạt động nào của con người gây ô nhiễm nguồn nước lớn nhất?

a)

Phá rừng

b)

Xả thải công nghiệp và sinh hoạt

c)

Sự di chuyển của núi băng

d)

Hoạt động núi lửa

152.

Sự phá rừng có thể dẫn đến hậu quả nào?

a)

Tăng diện tích đất canh tác

b)

Mất cân bằng hệ sinh thái và xói mòn đất

c)

Cải thiện không khí

d)

Tăng đa dạng sinh học

153.

Hoạt động nào làm suy giảm tầng ozone?

a)

Phá rừng nhiệt đới

b)

Đốt rừng để làm nông nghiệp

c)

Sử dụng CFC trong sản phẩm làm lạnh và bình xịt

d)

Lượng mưa tăng

154.

Nguyên nhân chính của mưa axit là gì?

a)

Phát thải khí methane từ nông nghiệp

b)

Khí thải SO2 và NOx từ nhà máy và phương tiện giao thông

c)

Cháy rừng tự nhiên

d)

Phá rừng nhiệt đới

155.

Tác động của rác thải nhựa đối với đại dương là gì?

a)

Tăng khả năng sinh trưởng của sinh vật biển

b)

Gây ngạt thở và tích tụ hóa chất độc hại trong sinh vật biển

c)

Giảm ô nhiễm nước biển

d)

Tăng lượng cá trong đại dương

156.

Biến đổi khí hậu gây ra hậu quả nào sau đây?

a)

Mực nước biển giảm

b)

Nhiệt độ trái đất tăng, băng tan và thời tiết khắc nghiệt hơn

c)

Tăng diện tích rừng

d)

Giảm khí nhà kính

157.

Tác động của con người nào có thể cải thiện môi trường?

a)

Tăng sử dụng than đá

b)

Chuyển sang năng lượng tái tạo

c)

Đốt rừng để làm nông nghiệp

d)

Mở rộng đô thị hóa

158.

có thể cải thiện môi trường?

a)

Tăng sử dụng than đá

b)

Chuyển sang năng lượng tái tạo

c)

Đốt rừng để làm nông nghiệp

d)

Mở rộng đô thị hóa

159.

Hoạt động nào sau đây gây mất đa dạng sinh học nghiêm trọng nhất?

a)

Sử dụng năng lượng mặt trời

b)

Phá rừng và khai thác động vật hoang dã

c)

Tăng cường tái chế nhựa

d)

Khai thác năng lượng gió

160.

Nguồn gốc chính của mưa axit là gì?

a)

Cháy rừng tự nhiên

b)

Phát thải khí từ nhà máy và xe cộ

c)

Sự suy giảm tầng ozone

d)

Khai thác khoáng sản

161.

Biến đổi khí hậu chủ yếu do yếu tố nào gây ra?

a)

Khí thải nhà kính từ hoạt động công nghiệp và giao thông

b)

Sự di chuyển của các lục địa

c)

Núi lửa phun trào

d)

Động đất

162.

Hoạt động nào của con người ảnh hưởng đến đa dạng sinh học nghiêm trọng nhất?

a)

Phá rừng để làm nông nghiệp

b)

Trồng cây tái tạo rừng

c)

Đánh bắt cá bền vững

d)

Tăng cường bảo vệ động vật hoang dã

163.

Rác thải nhựa ảnh hưởng như thế nào đến đại dương?

a)

Giúp sinh vật biển phát triển

b)

Gây chết và tích tụ hóa chất trong sinh vật biển

c)

Giảm ô nhiễm

d)

Không ảnh hưởng

164.

Tầng ozone bị suy giảm chủ yếu do đâu?

a)

Sử dụng CFC trong các sản phẩm làm lạnh

b)

Khí CO2 từ phương tiện giao thông

c)

Phá rừng nhiệt đới

d)

Hiện tượng mưa axit

165.

Tác động nào của biến đổi khí hậu là chính yếu?

a)

Tăng diện tích đất nông nghiệp

b)

Nhiệt độ tăng, mực nước biển dâng, thời tiết khắc nghiệt hơn

c)

Tăng đa dạng sinh học

d)

Giảm ô nhiễm không khí

166.

Nguyên nhân chính gây ra mất đất canh tác là gì?

a)

Trồng cây

b)

Xói mòn đất do phá rừng và khai thác quá mức

c)

Tăng lượng mưa

d)

Gió mạnh

167.

Giải pháp nào có thể giảm tác động của con người lên môi trường?

a)

Đốt rừng để làm nông nghiệp

b)

Sử dụng năng lượng tái tạo

c)

Tăng lượng khí thải từ nhà máy

d)

Sử dụng nhiều than đá hơn

168.

Phát triển đô thị hóa ảnh hưởng gì đến môi trường?

(a)  

169.

Đốt rừng để làm nông nghiệp ảnh hưởng gì đến môi trường?

a)

Đốt rừng để làm nông nghiệp

b)

Sử dụng năng lượng tái tạo

c)

Tăng lượng khí thải từ nhà máy

d)

Sử dụng nhiều than đá hơn

170.

Phát triển đô thị hóa ảnh hưởng gì đến môi trường?

a)

Tăng đa dạng sinh học

b)

Làm phân mảnh môi trường sống và gây ô nhiễm không khí

c)

Cải thiện môi trường sống cho động vật hoang dã

d)

Tăng diện tích rừng

171.

Hoạt động nào dưới đây là nguyên nhân chính gây mất rừng?

a)

Phá rừng để trồng cây công nghiệp và xây dựng đô thị

b)

Trồng cây xanh

c)

Tái chế rác thải nhựa

d)

Tăng diện tích rừng

172.

Which sphere provides oxygen for living organisms?

a)

Lithosphere

b)

Atmosphere

c)

Hydrosphere

d)

Biosphere

173.

What role does the hydrosphere play in Earth's system?

a)

Regulates water supply and supports aquatic ecosystems

b)

Produces oxygen for animals

c)

Creates volcanic activity

d)

Affects gravity

174.

What is the main role of the biosphere in the Earth's life-support system?

a)

Provides mineral resources

b)

Supports all living organisms

c)

Regulates weather systems

d)

Produces fossil fuels

175.

Which two spheres interact when plants absorb water from the soil?

a)

Lithosphere and atmosphere

b)

Lithosphere and biosphere

c)

Biosphere and hydrosphere

d)

Hydrosphere and atmosphere

176.

Which sphere is responsible for protecting Earth from harmful UV rays?

a)

Hydrosphere

b)

Lithosphere

c)

Atmosphere

d)

Biosphere

177.

What component of the atmosphere is essential for photosynthesis?

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Nitrogen

d)

Water vapor

178.

Which sphere controls the water cycle?

a)

Lithosphere

b)

Biosphere

c)

Hydrosphere

d)

Atmosphere

179.

How does the lithosphere contribute to t

4 lines