wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng phần âm đục 1 (1 - 20)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

じん là gì

a)

Tôi

b)

Chúng tôi

c)

Người

d)

Các bạn

2.

ぎんこういん là gì

a)

Học sinh, sinh viên

b)

Trường đại học

c)

Điện

d)

Nhân viên ngân hàng

3.

がくせい là gì

a)

Trường đại học

b)

Học sinh, sinh viên

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Điện

4.

だいがく là gì

a)

Trường đại học

b)

Nhân viên công ty

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Ai

5.

でんき là gì

a)

Ai

b)

Điện

c)

Xin lỗi

d)

Bút chì

6.

だれ là gì

a)

Xin lỗi

b)

Người

c)

Điện

d)

Ai

7.

しつれいですが là gì

a)

Xin chào

b)

Xin lỗi

c)

Bút chì

d)

Báo

8.

はじめまして là gì

a)

Xin lỗi

b)

Xin mời

c)

Xin chào lần đầu tiên gặp mặt

d)

Cảm ơn

9.

えんぴつ là gì

a)

Cặp

b)

Chìa khóa

c)

Báo

d)

Bút chì

10.

しんぶん là gì

a)

Ở đâu

b)

Báo

c)

Cặp

d)

Giày

11.

かぎ là gì

a)

Chìa khóa

b)

Ở đâu

c)

Cặp

d)

Ai

12.

かばん là gì

a)

Chìa khóa

b)

Báo

c)

Cặp

d)

Xin mời

13.

どうぞ là gì

a)

Tầng mấy

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn

d)

Xin mời

14.

どうも là gì

a)

Xin mời

b)

Cảm ơn

c)

Ở đâu

d)

Phía nào

15.

ありがとうございます là gì

a)

Phía nào

b)

Xin mời

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

16.

えいご là gì

a)

Phòng họp

b)

Tiếng anh

c)

Cầu thang

d)

Tiếng nhật

17.

にほんご là gì

a)

Tiếng anh

b)

Ở đâu

c)

Tiếng nhật

d)

Thuốc lá

18.

どこ là gì

a)

Phía nào, ở đâu

b)

Ở đâu

c)

Mấy giờ

d)

Mấy phút

19.

どちら là gì

a)

Ở đâu

b)

Phía nào, ở đâu

c)

Tầng mấy

d)

Quầy bán

20.

かいだん là gì

a)

Phòng họp

b)

Điện thoại

c)

Cầu thang

d)

Thuốc lá