Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 30

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

위치

a)

Vị trí

b)

ghế

c)

đồ gia dụng

d)

đồ điện tử

2.

장소

a)

vị trí

b)

Nơi, nơi chốn, địa điểm

c)

gần đây

d)

cửa sổ

3.

전자제품

a)

đồ điện tử

b)

lò vi sóng

c)

ti vi

d)

tủ lạnh

4.

giường

(a)  

5.

điều hòa

a)

옷장

b)

의자

c)

텔레비전

d)

에어컨

6.

Lò vi sóng

a)

전자제품

b)

소파

c)

전자레인지

d)

세탁기

7.

식탁

a)

bàn ăn

b)

bàn học

c)

ghế

d)

giường

8.

편의점

a)

Quán ăn, nhà hàng

b)

quán cà phê

c)

cửa hàng tiện lợi

d)

công ty

9.

tiệm làm tóc

a)

점원

b)

미용실

c)

시장

d)

회사

10.

Bệnh viện

a)

화장실

b)

병원

c)

부엌

d)

우체국

11.

우체국

a)

Bưu điện

b)

hiệu thuốc

c)

phòng khách

d)

bệnh viện

12.

tủ lạnh

a)

냉장고

b)

식탁

c)

소파

d)

에어컨

13.

Lò vi sóng

(a)  

14.

세탁기

(a)  

15.

있다

a)

rất

b)

không

c)

Có

d)

nhẹ

16.

커피숍

a)

quán cà phê

b)

ngân hàng

c)

cửa hàng tiện lợi

d)

quán ăn

17.

시장

a)

công ty

b)

chợ

c)

ngân hàng

d)

siêu thị

18.

슈퍼마켓

a)

ngân hàng

b)

máy giặt

c)

tủ lạnh

d)

siêu thị

19.

hiệu thuốc

(a)  

20.

nhà

(a)  

21.

방

(a)  

22.

nhà vệ sinh

(a)  

23.

거실

a)

nhà vệ sinh

b)

phòng khách

c)

nhà bếp

d)

nhà ăn

24.

계절

a)

rất

b)

thời tiết

c)

sở thích

d)

mùa

25.

ăn cơm

a)

머리가 자르다

b)

밥을 먹다

c)

머리가 길다

d)

기숙사

26.

머리가 길다

a)

tóc dài

b)

tóc ngắn

c)

cắt tóc

d)

ăn cơm

27.

hằng ngày

a)

내일

b)

매일

c)

어제

d)

아주

28.

집안일

a)

cách chế biến

b)

hằng ngày, mỗi ngày

c)

việc nhà

d)

cắt tóc

29.

Phương tiện giao thông công cộng

a)

청소기

b)

조리법

c)

대중교통

d)

머리가 자르다

30.

채소/ 야채

a)

rau củ

b)

hoa quả

c)

quả táo

d)

thịt lợn