Font size
S
M
L
XL
Worksheetsb15 h1
Total questions: 9
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Câu nào đúng
a)
wǒ shì yīyuè yīhào qù zhōngguó de
b)
wǒ yīyuè yīhào shì qù zhōngguó de
c)
wǒ yīyuè yīhào qù shì zhōngguó de
d)
wǒ yīyuè shì yīhào qù zhōngguó de
2.
Phiên âm của 认识 - QUEN BIẾT
(a)
3.
Phiên âm của từ 大学 - ĐẠI HỌC
(a)
4.
Đây là phương tiện gì?
a)
自行车
zìxíngchē
b)
电动车
diàndòngchē
c)
摩托车
mótuōchē
d)
出租车
chūzūchē
5.
Phương tiện này là gì?
a)
起飞 qǐfēi
b)
手机 shǒujī
c)
飞机 fēijī
d)
飞行 fēixíng
6.
Phiên âm của 饭店 - KHÁCH SẠN
(a)
7.
Đi xe taxi
a)
去出租车
b)
做出租车
c)
坐出租车
d)
来出租车
8.
Phiên âm của 高兴 - VUI
(a)
9.
Câu nào đúng?
a)
wǒ hé wǒ péngyou yīqǐ qù Běijīng
b)
wǒ yīqǐ hé wǒ péngyou qù Běijīng
c)
wǒ hé wǒ péngyou qù yīqǐ Běijīng
d)
wǒ hé wǒ péngyou qù Běijīng yīqǐ
Reset
