NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets가족, 나라
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
어머니
a)
Mẹ
b)
Ba
2.
아버지
a)
Ba
b)
Mẹ
3.
Chị
a)
누나 - 언니
b)
오빠
4.
Anh trai
a)
오빠 - 형
b)
언니
5.
Em
a)
동생
b)
언니
6.
Em trai
a)
남동생
b)
여동생
7.
Em gái
a)
여동생
b)
형
8.
남편
a)
Chồng
b)
Em trai
9.
Con trai
a)
아들
b)
딸
10.
딸
a)
Con gái
b)
Con trai
11.
가족
a)
Gia đình
b)
Ba mẹ
12.
Ba mẹ
a)
부모님
b)
아버지
13.
나라
a)
Đất nước
b)
Quốc tịch
14.
국적
a)
Quốc tịch
b)
Người
15.
사람
a)
Người
b)
Đất nước
16.
한국
a)
Hàn Quốc
b)
Trung Quốc
17.
영국
a)
Nước Anh
b)
Nước Mỹ
18.
Nhật Bản
a)
일본
b)
영국
19.
중국
a)
Trung Quốc
b)
Mỹ
20.
Thái Lan
a)
태국
b)
영국
21.
Nga
a)
러시아
b)
중국
22.
독일
a)
Đức
b)
Mỹ
23.
Mỹ
a)
미국
b)
독일
24.
Việt Nam
a)
베트남
b)
한국
25.
한국 사람
a)
Người Hàn Quốc
b)
Người Trung Quốc
26.
Người Việt Nam
a)
베트남 사람
b)
미국 사람
27.
어느 나라
a)
Người nước nào
b)
Đến từ đâu?
Reset
