wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8: Tourism

Total questions: 59

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
tourism
a)
(n) du lịch
b)
(n) du lịch thể thao
c)
(n) ứng dụng trực tuyến
d)
(n) điểm đến
2.
sport tourism
a)
(n) du lịch thể thao
b)
(n) ứng dụng trực tuyến
c)
(n) điểm đến
d)
(adj) rẻ
3.
online apps
a)
(n) ứng dụng trực tuyến
b)
(n) điểm đến
c)
(adj) rẻ
d)
(n) chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
4.
destination
a)
(n) điểm đến
b)
(adj) rẻ
c)
(n) chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
d)
(n) vé
5.
cheap
a)
(adj) rẻ
b)
(n) chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
c)
(n) vé
d)
(n) chỗ ở
6.
safari
a)
(n) chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
b)
(n) vé
c)
(n) chỗ ở
d)
(n) môi trường sống tự nhiên
7.
ticket
a)
(n) vé
b)
(n) chỗ ở
c)
(n) môi trường sống tự nhiên
d)
(adj) nổi tiếng
8.
accommodation
a)
(n) chỗ ở
b)
(n) môi trường sống tự nhiên
c)
(adj) nổi tiếng
d)
(n) người đi nghỉ mát
9.
natural habitat
a)
(n) môi trường sống tự nhiên
b)
(adj) nổi tiếng
c)
(n) người đi nghỉ mát
d)
(n) du lịch mua sắm
10.
well-known
a)
(adj) nổi tiếng
b)
(n) người đi nghỉ mát
c)
(n) du lịch mua sắm
d)
(n) khách du lịch ẩm thực
11.
holiday maker
a)
(n) người đi nghỉ mát
b)
(n) du lịch mua sắm
c)
(n) khách du lịch ẩm thực
d)
(n) ruộng bậc thang
12.
shopping tourism
a)
(n) du lịch mua sắm
b)
(n) khách du lịch ẩm thực
c)
(n) ruộng bậc thang
d)
(adj) quốc tế
13.
food tourist
a)
(n) khách du lịch ẩm thực
b)
(n) ruộng bậc thang
c)
(adj) quốc tế
d)
(adj) nội địa
14.
teraced field
a)
(n) ruộng bậc thang
b)
(adj) quốc tế
c)
(adj) nội địa
d)
(n) kỳ nghỉ trọn gói
15.
international
a)
(adj) quốc tế
b)
(adj) nội địa
c)
(n) kỳ nghỉ trọn gói
d)
(n) tour tự hướng dẫn
16.
domestic
a)
(adj) nội địa
b)
(n) kỳ nghỉ trọn gói
c)
(n) tour tự hướng dẫn
d)
(n) lịch trình chuyến đi
17.
package holiday
a)
(n) kỳ nghỉ trọn gói
b)
(n) tour tự hướng dẫn
c)
(n) lịch trình chuyến đi
d)
(n) ở nhà dân
18.
self-guided tour
a)
(n) tour tự hướng dẫn
b)
(n) lịch trình chuyến đi
c)
(n) ở nhà dân
d)
(adj) tàn tích
19.
trip itinerary
a)
(n) lịch trình chuyến đi
b)
(n) ở nhà dân
c)
(adj) tàn tích
d)
(adj) suôn sẻ
20.
homestay
a)
(n) ở nhà dân
b)
(adj) tàn tích
c)
(adj) suôn sẻ
d)
(n) công ty du lịch
21.
ruinous site
a)
(adj) tàn tích
b)
(adj) suôn sẻ
c)
(n) công ty du lịch
d)
(n) vé vào cửa
22.
smooth
a)
(adj) suôn sẻ
b)
(n) công ty du lịch
c)
(n) vé vào cửa
d)
(n) lịch trình cố định
23.
travel agency
a)
(n) công ty du lịch
b)
(n) vé vào cửa
c)
(n) lịch trình cố định
d)
(phr.v) chăm soc
24.
entrance ticket
a)
(n) vé vào cửa
b)
(n) lịch trình cố định
c)
(phr.v) chăm soc
d)
(n) điều kiện, tình trạng
25.
fixed itinerary
a)
(n) lịch trình cố định
b)
(phr.v) chăm soc
c)
(n) điều kiện, tình trạng
d)
(n) tài liệu tham khảo
26.
take care of
a)
(phr.v) chăm soc
b)
(n) điều kiện, tình trạng
c)
(n) tài liệu tham khảo
d)
(v) tải xuống
27.
condition
a)
(n) điều kiện, tình trạng
b)
(n) tài liệu tham khảo
c)
(v) tải xuống
d)
(adj) hữu ích
28.
reference
a)
(n) tài liệu tham khảo
b)
(v) tải xuống
c)
(adj) hữu ích
d)
(n) danh sách tour
29.
download
a)
(v) tải xuống
b)
(adj) hữu ích
c)
(n) danh sách tour
d)
(n) hướng dẫn viên du lịch
30.
useful
a)
(adj) hữu ích
b)
(n) danh sách tour
c)
(n) hướng dẫn viên du lịch
d)
(phr.v) vội vàng, khẩn trương,
31.
tour list
a)
(n) danh sách tour
b)
(n) hướng dẫn viên du lịch
c)
(phr.v) vội vàng, khẩn trương,
d)
(adj) cần thiết
32.
travel guide
a)
(n) hướng dẫn viên du lịch
b)
(phr.v) vội vàng, khẩn trương,
c)
(adj) cần thiết
d)
(n) hải sản
33.
hurry up
a)
(phr.v) vội vàng, khẩn trương,
b)
(adj) cần thiết
c)
(n) hải sản
d)
(n) chuyến đi tàu biển
34.
necessary
a)
(adj) cần thiết
b)
(n) hải sản
c)
(n) chuyến đi tàu biển
d)
(n) địa điểm lịch sử
35.
sea food
a)
(n) hải sản
b)
(n) chuyến đi tàu biển
c)
(n) địa điểm lịch sử
d)
(v) có đủ khả năng (tài chính)
36.
cruise
a)
(n) chuyến đi tàu biển
b)
(n) địa điểm lịch sử
c)
(v) có đủ khả năng (tài chính)
d)
(v) tiết kiệm, bảo vệ
37.
historical place
a)
(n) địa điểm lịch sử
b)
(v) có đủ khả năng (tài chính)
c)
(v) tiết kiệm, bảo vệ
d)
(v) yêu cầu
38.
afford
a)
(v) có đủ khả năng (tài chính)
b)
(v) tiết kiệm, bảo vệ
c)
(v) yêu cầu
d)
(v) ước tính
39.
save
a)
(v) tiết kiệm, bảo vệ
b)
(v) yêu cầu
c)
(v) ước tính
d)
(adj) linh hoạt, dẻo dai
40.
require
a)
(v) yêu cầu
b)
(v) ước tính
c)
(adj) linh hoạt, dẻo dai
d)
(v) săn tìm
41.
estimate
a)
(v) ước tính
b)
(adj) linh hoạt, dẻo dai
c)
(v) săn tìm
d)
(n) ưu điểm
42.
flexible
a)
(adj) linh hoạt, dẻo dai
b)
(v) săn tìm
c)
(n) ưu điểm
d)
(n) nhược điểm
43.
hunt for
a)
(v) săn tìm
b)
(n) ưu điểm
c)
(n) nhược điểm
d)
(v) đề cập
44.
advantage
a)
(n) ưu điểm
b)
(n) nhược điểm
c)
(v) đề cập
d)
(v) chứng kiến
45.
disadvantage
a)
(n) nhược điểm
b)
(v) đề cập
c)
(v) chứng kiến
d)
(adj) trung tâm
46.
mention
a)
(v) đề cập
b)
(v) chứng kiến
c)
(adj) trung tâm
d)
(n) bàn thờ
47.
witness
a)
(v) chứng kiến
b)
(adj) trung tâm
c)
(n) bàn thờ
d)
(n) sản phẩm
48.
central / centre/ center
a)
(adj) trung tâm
b)
(n) bàn thờ
c)
(n) sản phẩm
d)
(n) du lịch sinh thái
49.
altar
a)
(n) bàn thờ
b)
(n) sản phẩm
c)
(n) du lịch sinh thái
d)
(adj) độc đáo
50.
product
a)
(n) sản phẩm
b)
(n) du lịch sinh thái
c)
(adj) độc đáo
d)
(adj) hữu ích
51.
ecotourism
a)
(n) du lịch sinh thái
b)
(adj) độc đáo
c)
(adj) hữu ích
d)
(n) văn hoá
52.
unique
a)
(adj) độc đáo
b)
(adj) hữu ích
c)
(n) văn hoá
d)
(v) tham gia
53.
helpful
a)
(adj) hữu ích
b)
(n) văn hoá
c)
(v) tham gia
d)
(v) lên kế hoạch
54.
culture
a)
(n) văn hoá
b)
(v) tham gia
c)
(v) lên kế hoạch
d)
(n) du lịch
55.
participate in
a)
(v) tham gia
b)
(v) lên kế hoạch
c)
(n) du lịch
d)
(n) du lịch thể thao
56.
make a plan
a)
(v) lên kế hoạch
b)
(n) du lịch
c)
(n) du lịch thể thao
d)
(n) ứng dụng trực tuyến
57.
từ trái nghĩa với "cheap"
a)
expensive
b)
inexpensive
c)
low-price
58.
trái nghĩa với "save"
a)
protect
b)
preserve
c)
conserve
d)
destroy
59.
từ đồng nghĩa với "necessary"
a)
important
b)
insignificant
c)
advantage
d)
disadvantage