WorksheetsBài tập từ vựng tiếng Trung trong công xưởng
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
工程师 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tổ trưởng
Quản lý
Kỹ sư
Trợ lý
工人 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Xưởng trưởng
Phó xưởng
Công nhân
Phó phòng
电力工厂 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Công xưởng điện
Công xưởng in
Công xưởng lọc dầu
Công xưởng hóa chất
钢铁厂 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nhà máy thép
Nhà máy xi măng
Nhà máy sợi
Nhà máy gạch
锯床 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Máy đào đất
Máy cưa
Máy đo khoảng cách
Máy đo ồn
工商 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quản lý sản xuất
Tạm thời đuổi việc
Tai nạn lao động
Thao tác an toàn
品质管制 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Quản lý chất lượng
Quản lý dân chủ
Quản lý kế hoạch
Quản lý khoa học
解雇 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Đi làm
Đuổi việc, sa thải
Thất nghiệp
Khai trừ
婚假 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Nghỉ đẻ
Nghỉ làm
Nghỉ ốm
Nghỉ cưới
车间 có nghĩa tiếng Việt là gì?
Trạm xá nhà máy
Phòng cung tiêu
Phòng bảo vệ
Phân xưởng
