wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập từ vựng tiếng Trung trong công xưởng

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

工程师 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Tổ trưởng

b)

Quản lý

c)

Kỹ sư

d)

Trợ lý

2.

工人 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Xưởng trưởng

b)

Phó xưởng

c)

Công nhân

d)

Phó phòng

3.

电力工厂 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Công xưởng điện

b)

Công xưởng in

c)

Công xưởng lọc dầu

d)


Công xưởng hóa chất

4.

钢铁厂 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nhà máy thép

b)

Nhà máy xi măng

c)

Nhà máy sợi

d)

Nhà máy gạch

5.

锯床 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Máy đào đất

b)

Máy cưa

c)


Máy đo khoảng cách

d)

Máy đo ồn

6.

工商 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Quản lý sản xuất

b)


Tạm thời đuổi việc

c)

Tai nạn lao động

d)

Thao tác an toàn

7.

品质管制 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Quản lý chất lượng

b)

Quản lý dân chủ

c)

Quản lý kế hoạch

d)

Quản lý khoa học

8.

解雇 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Đi làm

b)

Đuổi việc, sa thải

c)

Thất nghiệp

d)

Khai trừ

9.

婚假 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Nghỉ đẻ

b)

Nghỉ làm

c)

Nghỉ ốm

d)

Nghỉ cưới

10.

车间 có nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

Trạm xá nhà máy

b)

Phòng cung tiêu

c)

Phòng bảo vệ

d)

Phân xưởng