wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập biến điệu của 不

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

不必 đọc là gì?

a)

bū bì

b)

bú bì

c)

bǔ bì

d)

bù bì

2.

我不 đọc là gì?

a)

wǒ bū

b)

wǒ bú

c)

wǒ bǔ

d)

wǒ bù

3.

不满 đọc là gì?

a)

bū mǎn

b)

bú mǎn

c)

bǔ mǎn

d)

bù mǎn

4.

不想 đọc là gì?

a)

bù xiǎng

b)

bū xiǎng

c)

bǔ xiǎng

d)

bú xiǎng

5.

不够 đọc là gì?

a)

bū gòu

b)

bú gòu

c)

bǔ gòu

d)

bù gòu

6.

我不想 đọc là gì?

a)

wǒ bǔ xiǎng

b)

wǒ bú xiǎng

c)

wǒ bū xiǎng

d)

wǒ bù xiǎng

7.

不喜欢 đọc là gì?

a)

bú xǐ huān

b)

bū xǐ huān

c)

bǔ xǐ huān

d)

bù xǐ huān

8.

不够用 đọc là gì?

a)

bū gòu yòng

b)

bú gòu yòng

c)

bǔ gòu yòng

d)

bù gòu yòng

9.

不想要 đọc là gì?

a)

bú xiǎng yào

b)

bù xiǎng yào

c)

bū xiǎng yào

d)

bǔ xiǎng yào

10.

不想吃 đọc là gì?

a)

bú xiǎng chī

b)

bù xiǎng chī

c)

bǔ xiǎng chī

d)

bū xiǎng chī