Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 83회 (1~20번)

Total questions: 174

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
가볍다
a)
nhẹ nhàng
b)
độ lớn
c)
lỗ
d)
dụng cụ
e)
bấm giờ
2.
세상을 경험하다
a)
trải nghiệm thế gian
b)
nhẹ nhàng
c)
độ lớn
d)
lỗ
e)
dụng cụ
3.
정성을 담다
a)
chứa đựng lòng thành
b)
trải nghiệm thế gian
c)
nhẹ nhàng
d)
độ lớn
e)
lỗ
4.
자연
a)
tự nhiên
b)
chứa đựng lòng thành
c)
trải nghiệm thế gian
d)
nhẹ nhàng
e)
độ lớn
5.
신선하다
a)
tươi mới
b)
tự nhiên
c)
chứa đựng lòng thành
d)
trải nghiệm thế gian
e)
nhẹ nhàng
6.
재료
a)
nguyên liệu
b)
tươi mới
c)
tự nhiên
d)
chứa đựng lòng thành
e)
trải nghiệm thế gian
7.
사용하다
a)
sử dụng
b)
nguyên liệu
c)
tươi mới
d)
tự nhiên
e)
chứa đựng lòng thành
8.
인사
a)
chào hỏi
b)
sử dụng
c)
nguyên liệu
d)
tươi mới
e)
tự nhiên
9.
환경 보호
a)
bảo vệ môi trường
b)
chào hỏi
c)
sử dụng
d)
nguyên liệu
e)
tươi mới
10.
생활 예절
a)
phép tắc đời sống
b)
bảo vệ môi trường
c)
chào hỏi
d)
sử dụng
e)
nguyên liệu
11.
건강 관리
a)
quản lý sức khỏe
b)
phép tắc đời sống
c)
bảo vệ môi trường
d)
chào hỏi
e)
sử dụng
12.
봉사 활동
a)
hoạt động tình nguyện
b)
quản lý sức khỏe
c)
phép tắc đời sống
d)
bảo vệ môi trường
e)
chào hỏi
13.
승강장
a)
nơi lên xuống xe ở trạm dừng
b)
hoạt động tình nguyện
c)
quản lý sức khỏe
d)
phép tắc đời sống
e)
bảo vệ môi trường
14.
뛰다
a)
chạy
b)
nơi lên xuống xe ở trạm dừng
c)
hoạt động tình nguyện
d)
quản lý sức khỏe
e)
phép tắc đời sống
15.
출입문
a)
cửa ra vào
b)
chạy
c)
nơi lên xuống xe ở trạm dừng
d)
hoạt động tình nguyện
e)
quản lý sức khỏe
16.
닫히다
a)
bị đóng cửa
b)
cửa ra vào
c)
chạy
d)
nơi lên xuống xe ở trạm dừng
e)
hoạt động tình nguyện
17.
무리하게
a)
quá mức
b)
bị đóng cửa
c)
cửa ra vào
d)
chạy
e)
nơi lên xuống xe ở trạm dừng
18.
안전 규칙
a)
quy tắc an toàn
b)
quá mức
c)
bị đóng cửa
d)
cửa ra vào
e)
chạy
19.
신청 방법
a)
phương pháp đăng ký
b)
quy tắc an toàn
c)
quá mức
d)
bị đóng cửa
e)
cửa ra vào
20.
사용 순서
a)
thứ tự sử dụng
b)
phương pháp đăng ký
c)
quy tắc an toàn
d)
quá mức
e)
bị đóng cửa
21.
교환 안내
a)
hướng dẫn đổi hàng
b)
thứ tự sử dụng
c)
phương pháp đăng ký
d)
quy tắc an toàn
e)
quá mức
22.
대상
a)
đối tượng
b)
hướng dẫn đổi hàng
c)
thứ tự sử dụng
d)
phương pháp đăng ký
e)
quy tắc an toàn
23.
방법
a)
phương pháp
b)
đối tượng
c)
hướng dẫn đổi hàng
d)
thứ tự sử dụng
e)
phương pháp đăng ký
24.
홍보실
a)
phòng quảng cáo
b)
phương pháp
c)
đối tượng
d)
hướng dẫn đổi hàng
e)
thứ tự sử dụng
25.
방문
a)
đến gặp, đến thăm
b)
phòng quảng cáo
c)
phương pháp
d)
đối tượng
e)
hướng dẫn đổi hàng
26.
제출
a)
đệ trình, nộp
b)
đến gặp, đến thăm
c)
phòng quảng cáo
d)
phương pháp
e)
đối tượng
27.
문화 상품권
a)
phiếu quà tặng văn hóa
b)
đệ trình, nộp
c)
đến gặp, đến thăm
d)
phòng quảng cáo
e)
phương pháp
28.
진행되다
a)
được tiến hành
b)
phiếu quà tặng văn hóa
c)
đệ trình, nộp
d)
đến gặp, đến thăm
e)
phòng quảng cáo
29.
참여하다
a)
tham dự
b)
được tiến hành
c)
phiếu quà tặng văn hóa
d)
đệ trình, nộp
e)
đến gặp, đến thăm
30.
옛날 사진
a)
ảnh ngày xưa
b)
tham dự
c)
được tiến hành
d)
phiếu quà tặng văn hóa
e)
đệ trình, nộp
31.
구입비
a)
phí mua hàng
b)
ảnh ngày xưa
c)
tham dự
d)
được tiến hành
e)
phiếu quà tặng văn hóa
32.
비율
a)
tỉ lệ
b)
phí mua hàng
c)
ảnh ngày xưa
d)
tham dự
e)
được tiến hành
33.
낮다
a)
thấp
b)
tỉ lệ
c)
phí mua hàng
d)
ảnh ngày xưa
e)
tham dự
34.
학원비
a)
tiền học phí
b)
thấp
c)
tỉ lệ
d)
phí mua hàng
e)
ảnh ngày xưa
35.
교통비
a)
phí giao thông
b)
tiền học phí
c)
thấp
d)
tỉ lệ
e)
phí mua hàng
36.
용돈
a)
tiền tiêu vặt
b)
phí giao thông
c)
tiền học phí
d)
thấp
e)
tỉ lệ
37.
절반
a)
một nửa
b)
tiền tiêu vặt
c)
phí giao thông
d)
tiền học phí
e)
thấp
38.
식비
a)
tiền ăn
b)
một nửa
c)
tiền tiêu vặt
d)
phí giao thông
e)
tiền học phí
39.
지출하다
a)
chi tiêu
b)
tiền ăn
c)
một nửa
d)
tiền tiêu vặt
e)
phí giao thông
40.
문화생활비
a)
phí sinh hoạt văn hóa
b)
chi tiêu
c)
tiền ăn
d)
một nửa
e)
tiền tiêu vặt
41.
그림책
a)
sách tranh, sách hình
b)
phí sinh hoạt văn hóa
c)
chi tiêu
d)
tiền ăn
e)
một nửa
42.
작가
a)
tác giả
b)
sách tranh, sách hình
c)
phí sinh hoạt văn hóa
d)
chi tiêu
e)
tiền ăn
43.
최초
a)
sớm nhất, đầu tiên
b)
tác giả
c)
sách tranh, sách hình
d)
phí sinh hoạt văn hóa
e)
chi tiêu
44.
어린이책
a)
sách thiếu nhi
b)
sớm nhất, đầu tiên
c)
tác giả
d)
sách tranh, sách hình
e)
phí sinh hoạt văn hóa
45.
노벨상
a)
giải thưởng nobel
b)
sách thiếu nhi
c)
sớm nhất, đầu tiên
d)
tác giả
e)
sách tranh, sách hình
46.
발표하다
a)
phát biểu
b)
giải thưởng nobel
c)
sách thiếu nhi
d)
sớm nhất, đầu tiên
e)
tác giả
47.
심사하다
a)
thẩm tra
b)
phát biểu
c)
giải thưởng nobel
d)
sách thiếu nhi
e)
sớm nhất, đầu tiên
48.
꿈꾸다
a)
mơ, nằm mơ
b)
thẩm tra
c)
phát biểu
d)
giải thưởng nobel
e)
sách thiếu nhi
49.
상상하다
a)
tưởng tượng
b)
mơ, nằm mơ
c)
thẩm tra
d)
phát biểu
e)
giải thưởng nobel
50.
표현하다
a)
biểu hiện
b)
tưởng tượng
c)
mơ, nằm mơ
d)
thẩm tra
e)
phát biểu
51.
평을 받다
a)
được bình phẩm
b)
biểu hiện
c)
tưởng tượng
d)
mơ, nằm mơ
e)
thẩm tra
52.
고르다
a)
chọn lựa
b)
được bình phẩm
c)
biểu hiện
d)
tưởng tượng
e)
mơ, nằm mơ
53.
규모
a)
quy mô
b)
chọn lựa
c)
được bình phẩm
d)
biểu hiện
e)
tưởng tượng
54.
지진
a)
động đất
b)
quy mô
c)
chọn lựa
d)
được bình phẩm
e)
biểu hiện
55.
발생하다
a)
phát sinh
b)
động đất
c)
quy mô
d)
chọn lựa
e)
được bình phẩm
56.
상황실
a)
phòng theo dõi tình hình
b)
phát sinh
c)
động đất
d)
quy mô
e)
chọn lựa
57.
느끼다
a)
cảm nhận
b)
phòng theo dõi tình hình
c)
phát sinh
d)
động đất
e)
quy mô
58.
시민
a)
người dân thành phố
b)
cảm nhận
c)
phòng theo dõi tình hình
d)
phát sinh
e)
động đất
59.
신고
a)
khai báo
b)
người dân thành phố
c)
cảm nhận
d)
phòng theo dõi tình hình
e)
phát sinh
60.
접수하다
a)
tiếp nhận
b)
khai báo
c)
người dân thành phố
d)
cảm nhận
e)
phòng theo dõi tình hình
61.
피해를 입다
a)
bị thiệt hại
b)
tiếp nhận
c)
khai báo
d)
người dân thành phố
e)
cảm nhận
62.
조사되다
a)
được điều tra
b)
bị thiệt hại
c)
tiếp nhận
d)
khai báo
e)
người dân thành phố
63.
기상청
a)
cục khí tượng
b)
được điều tra
c)
bị thiệt hại
d)
tiếp nhận
e)
khai báo
64.
일어나다
a)
xảy ra
b)
cục khí tượng
c)
được điều tra
d)
bị thiệt hại
e)
tiếp nhận
65.
이를 닦다
a)
đánh răng
b)
xảy ra
c)
cục khí tượng
d)
được điều tra
e)
bị thiệt hại
66.
순서에 맞추다
a)
làm đúng theo thứ tự
b)
đánh răng
c)
xảy ra
d)
cục khí tượng
e)
được điều tra
67.
신경을 쓰다
a)
để ý
b)
làm đúng theo thứ tự
c)
đánh răng
d)
xảy ra
e)
cục khí tượng
68.
안쪽
a)
phía trong, bên trong
b)
để ý
c)
làm đúng theo thứ tự
d)
đánh răng
e)
xảy ra
69.
구석
a)
góc, xó
b)
phía trong, bên trong
c)
để ý
d)
làm đúng theo thứ tự
e)
đánh răng
70.
앞쪽
a)
phía trước
b)
góc, xó
c)
phía trong, bên trong
d)
để ý
e)
làm đúng theo thứ tự
71.
방향
a)
phương hướng
b)
phía trước
c)
góc, xó
d)
phía trong, bên trong
e)
để ý
72.
조언하다
a)
khuyên bảo
b)
phương hướng
c)
phía trước
d)
góc, xó
e)
phía trong, bên trong
73.
이가 상하다
a)
răng bị hư
b)
khuyên bảo
c)
phương hướng
d)
phía trước
e)
góc, xó
74.
꼼꼼하다
a)
cẩn thận, chu đáo
b)
răng bị hư
c)
khuyên bảo
d)
phương hướng
e)
phía trước
75.
사업
a)
dự án, công việc
b)
cẩn thận, chu đáo
c)
răng bị hư
d)
khuyên bảo
e)
phương hướng
76.
시도하다
a)
thử nghiệm
b)
dự án, công việc
c)
cẩn thận, chu đáo
d)
răng bị hư
e)
khuyên bảo
77.
퇴사
a)
nghỉ việc
b)
thử nghiệm
c)
dự án, công việc
d)
cẩn thận, chu đáo
e)
răng bị hư
78.
고민하다
a)
lo lắng, băn khoăn
b)
nghỉ việc
c)
thử nghiệm
d)
dự án, công việc
e)
cẩn thận, chu đáo
79.
회사를 그만두다
a)
nghỉ việc ở công ty
b)
lo lắng, băn khoăn
c)
nghỉ việc
d)
thử nghiệm
e)
dự án, công việc
80.
모래시계
a)
đồng hồ cát
b)
nghỉ việc ở công ty
c)
lo lắng, băn khoăn
d)
nghỉ việc
e)
thử nghiệm
81.
모래
a)
cát
b)
đồng hồ cát
c)
nghỉ việc ở công ty
d)
lo lắng, băn khoăn
e)
nghỉ việc
82.
일정
a)
nhất định
b)
cát
c)
đồng hồ cát
d)
nghỉ việc ở công ty
e)
lo lắng, băn khoăn
83.
단위
a)
đơn vị
b)
nhất định
c)
cát
d)
đồng hồ cát
e)
nghỉ việc ở công ty
84.
시간을 재다
a)
bấm giờ
b)
đơn vị
c)
nhất định
d)
cát
e)
đồng hồ cát
85.
기구
a)
dụng cụ
b)
bấm giờ
c)
đơn vị
d)
nhất định
e)
cát
86.
구멍
a)
lỗ
b)
dụng cụ
c)
bấm giờ
d)
đơn vị
e)
nhất định
87.
크기
a)
độ lớn
b)
lỗ
c)
dụng cụ
d)
bấm giờ
e)
đơn vị
88.

điều chỉnh

(a)  

89.

lượng

(a)  

90.

loa có hình dạng cuộn phim

(a)  

91.

giấy

(a)  

92.

mỏng

(a)  

93.

trong suốt

(a)  

94.

vận dụng

(a)  

95.

màn hình máy tính

(a)  

96.

khung ảnh

(a)  

97.

mềm mại

(a)  

98.

tường

(a)  

99.

trần nhà

(a)  

100.

âm thanh phát ra

(a)  

101.

tấm rèm

(a)  

102.

lắp

(a)  

103.

bất tiện

(a)  

104.

làm tăng độ lớn âm thanh

(a)  

105.

hình thái độc lập

(a)  

106.

tách rời, phân chia

(a)  

107.

gắn, dán

(a)  

108.

đặc thù

(a)  

109.

lĩnh vực

(a)  

110.

hạn chế

(a)  

111.

hộ chiếu

(a)  

112.

giấy tờ tùy thân quốc tế

(a)  

113.

tính chính thể, tính bản sắc

(a)  

114.

bộc lộ, thể hiện

(a)  

115.

quyết định

(a)  

116.

bìa hộ chiếu

(a)  

117.

màu sắc

(a)  

118.

màu sắc tượng trưng

(a)  

119.

biểu hiện

(a)  

120.

tượng trưng

(a)  

121.

hình dạng

(a)  

122.

ánh sáng chiếu vào

(a)  

123.

di sản văn hóa chính

(a)  

124.

hoa lệ, sặc sỡ

(a)  

125.

độ dày

(a)  

126.

tính tự chủ, tự do

(a)  

127.

thiết kế

(a)  

128.

thận trọng

(a)  

129.

phạm vi sử dụng

(a)  

130.

một cách rõ ràng, chắc chắn

(a)  

131.

phương thức cấp phát

(a)  

132.

tính cụ thể, chi tiết

(a)  

133.

đảo

(a)  

134.

được phát hiện

(a)  

135.

di chuyển vị trí

(a)  

136.

di chuyển cự li dài

(a)  

137.

chuyên gia

(a)  

138.

bị bão quét sạch

(a)  

139.

được suy đoán

(a)  

140.

hiếm, không phổ biến

(a)  

141.

ví dụ điển hình

(a)  

142.

đề cập

(a)  

143.

giảm xuống

(a)  

144.

biến mất

(a)  

145.

được quan sát

(a)  

146.

bị thương

(a)  

147.

được bảo vệ

(a)  

148.

sự hứng thú

(a)  

149.

sự thú vị

(a)  

150.

yếu tố

(a)  

151.

đưa ra

(a)  

152.

quảng bá, tuyên truyền

(a)  

153.

chiến lược marketing

(a)  

154.

được quan tâm, được dõi theo

(a)  

155.

người tiêu dùng

(a)  

156.

kích thích tính hiếu kì

(a)  

157.

việc mua hàng

(a)  

158.

được nối tiếp, tiếp diễn

(a)  

159.

chất lượng

(a)  

160.

đạt đến kì vọng

(a)  

161.

hình ảnh thương hiệu

(a)  

162.

lôi kéo sự quan tâm

(a)  

163.

giảm xuống

(a)  

164.

trường hợp

(a)  

165.

đúng là, quả nhiên

(a)  

166.

cho dù, mặc dù

(a)  

167.

thà rằng

(a)  

168.

trái lại

(a)  

169.

doanh nghiệp thực phẩm

(a)  

170.

yêu cầu

(a)  

171.

xác nhận, kiểm tra

(a)  

172.

bao gồm

(a)  

173.

độc đáo, đặc trưng

(a)  

174.

quen thuộc

(a)