Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_읽기 83회 (21~31번)

Total questions: 178

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
소방관
a)
lính cứu hỏa
b)
không đủ, không thỏa mãn
c)
sự chuẩn bị
d)
đối sách
e)
chính phủ
2.
재난 현장
a)
hiện trường tai nạn
b)
lính cứu hỏa
c)
không đủ, không thỏa mãn
d)
sự chuẩn bị
e)
đối sách
3.
끔찍하다
a)
kinh khủng, khủng khiếp
b)
hiện trường tai nạn
c)
lính cứu hỏa
d)
không đủ, không thỏa mãn
e)
sự chuẩn bị
4.
상황
a)
tình huống
b)
kinh khủng, khủng khiếp
c)
hiện trường tai nạn
d)
lính cứu hỏa
e)
không đủ, không thỏa mãn
5.
접하다
a)
tiếp nhận
b)
tình huống
c)
kinh khủng, khủng khiếp
d)
hiện trường tai nạn
e)
lính cứu hỏa
6.
정신 건강
a)
sức khỏe tinh thần
b)
tiếp nhận
c)
tình huống
d)
kinh khủng, khủng khiếp
e)
hiện trường tai nạn
7.
위험
a)
nguy hiểm
b)
sức khỏe tinh thần
c)
tiếp nhận
d)
tình huống
e)
kinh khủng, khủng khiếp
8.
심각하다
a)
nghiêm trọng
b)
nguy hiểm
c)
sức khỏe tinh thần
d)
tiếp nhận
e)
tình huống
9.
해결
a)
giải quyết
b)
nghiêm trọng
c)
nguy hiểm
d)
sức khỏe tinh thần
e)
tiếp nhận
10.
빠른 시일 내에
a)
trong thời gian sớm
b)
giải quyết
c)
nghiêm trọng
d)
nguy hiểm
e)
sức khỏe tinh thần
11.
조사를 실시하다
a)
thực hiện điều tra
b)
trong thời gian sớm
c)
giải quyết
d)
nghiêm trọng
e)
nguy hiểm
12.
문제를 겪다
a)
gặp vấn đề
b)
thực hiện điều tra
c)
trong thời gian sớm
d)
giải quyết
e)
nghiêm trọng
13.
전문 상담사
a)
nhà tư vấn chuyên nghiệp
b)
gặp vấn đề
c)
thực hiện điều tra
d)
trong thời gian sớm
e)
giải quyết
14.
상담
a)
tư vấn
b)
nhà tư vấn chuyên nghiệp
c)
gặp vấn đề
d)
thực hiện điều tra
e)
trong thời gian sớm
15.
진행하다
a)
tiến hành
b)
tư vấn
c)
nhà tư vấn chuyên nghiệp
d)
gặp vấn đề
e)
thực hiện điều tra
16.
심리 안정 프로그램 개발
a)
phát triển chương trình ổn định tâm lý
b)
tiến hành
c)
tư vấn
d)
nhà tư vấn chuyên nghiệp
e)
gặp vấn đề
17.
진료비 지원
a)
hỗ trợ phí điều trị
b)
phát triển chương trình ổn định tâm lý
c)
tiến hành
d)
tư vấn
e)
nhà tư vấn chuyên nghiệp
18.
예산
a)
dự toán, ngân sách
b)
hỗ trợ phí điều trị
c)
phát triển chương trình ổn định tâm lý
d)
tiến hành
e)
tư vấn
19.
확보하다
a)
đảm bảo
b)
dự toán, ngân sách
c)
hỗ trợ phí điều trị
d)
phát triển chương trình ổn định tâm lý
e)
tiến hành
20.
심리적 어려움
a)
sự khó khăn về mặt tâm lý
b)
đảm bảo
c)
dự toán, ngân sách
d)
hỗ trợ phí điều trị
e)
phát triển chương trình ổn định tâm lý
21.
해소되다
a)
được giải tỏa
b)
sự khó khăn về mặt tâm lý
c)
đảm bảo
d)
dự toán, ngân sách
e)
hỗ trợ phí điều trị
22.
마치다
a)
kết thúc, hoàn thành
b)
được giải tỏa
c)
sự khó khăn về mặt tâm lý
d)
đảm bảo
e)
dự toán, ngân sách
23.
운영하다
a)
vận hành
b)
kết thúc, hoàn thành
c)
được giải tỏa
d)
sự khó khăn về mặt tâm lý
e)
đảm bảo
24.
상담을 받다
a)
được tư vấn
b)
vận hành
c)
kết thúc, hoàn thành
d)
được giải tỏa
e)
sự khó khăn về mặt tâm lý
25.
창고
a)
nhà kho
b)
được tư vấn
c)
vận hành
d)
kết thúc, hoàn thành
e)
được giải tỏa
26.
선반
a)
giá đỡ
b)
nhà kho
c)
được tư vấn
d)
vận hành
e)
kết thúc, hoàn thành
27.
올리다
a)
đưa lên
b)
giá đỡ
c)
nhà kho
d)
được tư vấn
e)
vận hành
28.
꺼내다
a)
lấy ra
b)
đưa lên
c)
giá đỡ
d)
nhà kho
e)
được tư vấn
29.
떨어지다
a)
rơi
b)
lấy ra
c)
đưa lên
d)
giá đỡ
e)
nhà kho
30.
생각 없이
a)
một cách không có suy nghĩ
b)
rơi
c)
lấy ra
d)
đưa lên
e)
giá đỡ
31.
펼치다
a)
mở ra
b)
một cách không có suy nghĩ
c)
rơi
d)
lấy ra
e)
đưa lên
32.
눈물이 나오다
a)
nước mắt rơi
b)
mở ra
c)
một cách không có suy nghĩ
d)
rơi
e)
lấy ra
33.
어리다
a)
nhỏ tuổi, trẻ
b)
nước mắt rơi
c)
mở ra
d)
một cách không có suy nghĩ
e)
rơi
34.
돌아가시다
a)
qua đời
b)
nhỏ tuổi, trẻ
c)
nước mắt rơi
d)
mở ra
e)
một cách không có suy nghĩ
35.
일기장
a)
sổ nhật ký
b)
qua đời
c)
nhỏ tuổi, trẻ
d)
nước mắt rơi
e)
mở ra
36.
남다
a)
còn lại
b)
sổ nhật ký
c)
qua đời
d)
nhỏ tuổi, trẻ
e)
nước mắt rơi
37.
적히다
a)
được viết, được ghi
b)
còn lại
c)
sổ nhật ký
d)
qua đời
e)
nhỏ tuổi, trẻ
38.
변하다
a)
biến đổi, thay đổi
b)
được viết, được ghi
c)
còn lại
d)
sổ nhật ký
e)
qua đời
39.
페이지
a)
trang, tờ (sách, vở)
b)
biến đổi, thay đổi
c)
được viết, được ghi
d)
còn lại
e)
sổ nhật ký
40.
초등학교
a)
trường tiểu học
b)
trang, tờ (sách, vở)
c)
biến đổi, thay đổi
d)
được viết, được ghi
e)
còn lại
41.
입학하다
a)
nhập học
b)
trường tiểu học
c)
trang, tờ (sách, vở)
d)
biến đổi, thay đổi
e)
được viết, được ghi
42.
혼나다
a)
bị mắng
b)
nhập học
c)
trường tiểu học
d)
trang, tờ (sách, vở)
e)
biến đổi, thay đổi
43.
추억
a)
ký ức
b)
bị mắng
c)
nhập học
d)
trường tiểu học
e)
trang, tờ (sách, vở)
44.
빵집
a)
cửa hàng bánh
b)
ký ức
c)
bị mắng
d)
nhập học
e)
trường tiểu học
45.
국숫집
a)
quán phở
b)
cửa hàng bánh
c)
ký ức
d)
bị mắng
e)
nhập học
46.
흔적
a)
dấu vết, vết tích
b)
quán phở
c)
cửa hàng bánh
d)
ký ức
e)
bị mắng
47.
반갑다
a)
hân hoan, vui mừng
b)
dấu vết, vết tích
c)
quán phở
d)
cửa hàng bánh
e)
ký ức
48.
감격스럽다
a)
cảm kích
b)
hân hoan, vui mừng
c)
dấu vết, vết tích
d)
quán phở
e)
cửa hàng bánh
49.
편하다
a)
tiện lợi, thoải mái
b)
cảm kích
c)
hân hoan, vui mừng
d)
dấu vết, vết tích
e)
quán phở
50.
만족스럽다
a)
hài lòng, mãn nguyện
b)
tiện lợi, thoải mái
c)
cảm kích
d)
hân hoan, vui mừng
e)
dấu vết, vết tích
51.
아쉽다
a)
tiếc nuối
b)
hài lòng, mãn nguyện
c)
tiện lợi, thoải mái
d)
cảm kích
e)
hân hoan, vui mừng
52.
걱정스럽다
a)
lo lắng
b)
tiếc nuối
c)
hài lòng, mãn nguyện
d)
tiện lợi, thoải mái
e)
cảm kích
53.
기쁘다
a)
vui mừng
b)
lo lắng
c)
tiếc nuối
d)
hài lòng, mãn nguyện
e)
tiện lợi, thoải mái
54.
자랑스럽다
a)
tự hào
b)
vui mừng
c)
lo lắng
d)
tiếc nuối
e)
hài lòng, mãn nguyện
55.
보관하다
a)
bảo quản
b)
tự hào
c)
vui mừng
d)
lo lắng
e)
tiếc nuối
56.
효과
a)
hiệu quả
b)
bảo quản
c)
tự hào
d)
vui mừng
e)
lo lắng
57.
원작
a)
nguyên tác, bản gốc
b)
hiệu quả
c)
bảo quản
d)
tự hào
e)
vui mừng
58.
베스트셀러
a)
sách bán chạy nhất (bestseller)
b)
nguyên tác, bản gốc
c)
hiệu quả
d)
bảo quản
e)
tự hào
59.
인기를 얻다
a)
được yêu thích
b)
sách bán chạy nhất (bestseller)
c)
nguyên tác, bản gốc
d)
hiệu quả
e)
bảo quản
60.
판매량
a)
lượng bán
b)
được yêu thích
c)
sách bán chạy nhất (bestseller)
d)
nguyên tác, bản gốc
e)
hiệu quả
61.
차지하다
a)
chiếm giữ, giành
b)
lượng bán
c)
được yêu thích
d)
sách bán chạy nhất (bestseller)
e)
nguyên tác, bản gốc
62.
시청률
a)
tỉ lệ người xem
b)
chiếm giữ, giành
c)
lượng bán
d)
được yêu thích
e)
sách bán chạy nhất (bestseller)
63.
작품
a)
tác phẩm
b)
tỉ lệ người xem
c)
chiếm giữ, giành
d)
lượng bán
e)
được yêu thích
64.
상승하다
a)
tăng lên
b)
tác phẩm
c)
tỉ lệ người xem
d)
chiếm giữ, giành
e)
lượng bán
65.
요소
a)
yếu tố
b)
tăng lên
c)
tác phẩm
d)
tỉ lệ người xem
e)
chiếm giữ, giành
66.
추가하다
a)
thêm vào, bổ sung
b)
yếu tố
c)
tăng lên
d)
tác phẩm
e)
tỉ lệ người xem
67.
기습 폭우
a)
trận mưa lớn bất ngờ
b)
thêm vào, bổ sung
c)
yếu tố
d)
tăng lên
e)
tác phẩm
68.
차량
a)
lượng xe cộ
b)
trận mưa lớn bất ngờ
c)
thêm vào, bổ sung
d)
yếu tố
e)
tăng lên
69.
출근길
a)
đường đi làm
b)
lượng xe cộ
c)
trận mưa lớn bất ngờ
d)
thêm vào, bổ sung
e)
yếu tố
70.
정체
a)
trì trệ, tắc nghẽn
b)
đường đi làm
c)
lượng xe cộ
d)
trận mưa lớn bất ngờ
e)
thêm vào, bổ sung
71.
피해를 입다
a)
bị thiệt hại
b)
trì trệ, tắc nghẽn
c)
đường đi làm
d)
lượng xe cộ
e)
trận mưa lớn bất ngờ
72.
늘다
a)
tăng
b)
bị thiệt hại
c)
trì trệ, tắc nghẽn
d)
đường đi làm
e)
lượng xe cộ
73.
차량 사고가 잇따르다
a)
tai nạn xe liên tiếp
b)
tăng
c)
bị thiệt hại
d)
trì trệ, tắc nghẽn
e)
đường đi làm
74.
출근하다
a)
tan làm
b)
tai nạn xe liên tiếp
c)
tăng
d)
bị thiệt hại
e)
trì trệ, tắc nghẽn
75.
곤란을 겪다
a)
trải qua khó khăn, trở ngại
b)
tan làm
c)
tai nạn xe liên tiếp
d)
tăng
e)
bị thiệt hại
76.
비가 쏟아지다
a)
mưa trút xuống
b)
trải qua khó khăn, trở ngại
c)
tan làm
d)
tai nạn xe liên tiếp
e)
tăng
77.
운행하다
a)
vận hành
b)
mưa trút xuống
c)
trải qua khó khăn, trở ngại
d)
tan làm
e)
tai nạn xe liên tiếp
78.
출근길이 막히다
a)
đường đi làm bị tắc nghẽn
b)
vận hành
c)
mưa trút xuống
d)
trải qua khó khăn, trở ngại
e)
tan làm
79.
대중교통
a)
giao thông công cộng
b)
đường đi làm bị tắc nghẽn
c)
vận hành
d)
mưa trút xuống
e)
trải qua khó khăn, trở ngại
80.
이용자
a)
người sử dụng
b)
giao thông công cộng
c)
đường đi làm bị tắc nghẽn
d)
vận hành
e)
mưa trút xuống
81.
한꺼번에 몰리다
a)
bị dồn vào cùng lúc
b)
người sử dụng
c)
giao thông công cộng
d)
đường đi làm bị tắc nghẽn
e)
vận hành
82.
혼잡하다
a)
hỗn loạn
b)
bị dồn vào cùng lúc
c)
người sử dụng
d)
giao thông công cộng
e)
đường đi làm bị tắc nghẽn
83.
온라인 거래
a)
giao dịch online
b)
hỗn loạn
c)
bị dồn vào cùng lúc
d)
người sử dụng
e)
giao thông công cộng
84.
사기
a)
sự lừa đảo
b)
giao dịch online
c)
hỗn loạn
d)
bị dồn vào cùng lúc
e)
người sử dụng
85.
급증
a)
tăng nhanh, tăng gấp
b)
sự lừa đảo
c)
giao dịch online
d)
hỗn loạn
e)
bị dồn vào cùng lúc
86.
정부
a)
chính phủ
b)
tăng nhanh, tăng gấp
c)
sự lừa đảo
d)
giao dịch online
e)
hỗn loạn
87.
대책
a)
đối sách
b)
chính phủ
c)
tăng nhanh, tăng gấp
d)
sự lừa đảo
e)
giao dịch online
88.
마련
a)
sự chuẩn bị
b)
đối sách
c)
chính phủ
d)
tăng nhanh, tăng gấp
e)
sự lừa đảo
89.
미흡
a)
không đủ, không thỏa mãn
b)
sự chuẩn bị
c)
đối sách
d)
chính phủ
e)
tăng nhanh, tăng gấp
90.

đầy đủ

(a)  

91.

thành lập

(a)  

92.

ngăn chặn

(a)  

93.

không có hiệu quả

(a)  

94.

người bị hại

(a)  

95.

phát biểu

(a)  

96.

doanh nghiệp, công ty

(a)  

97.

tiến ra nước ngoài

(a)  

98.

bản địa

(a)  

99.

lôi kéo sự quan tâm

(a)  

100.

trang trí nội thất

(a)  

101.

sản phẩm bán hàng

(a)  

102.

sử dụng chiến lược

(a)  

103.

người dân bản địa

(a)  

104.

làm đúng theo khuynh hướng sở thích

(a)  

105.

bị phản đối, bị trái ngược

(a)  

106.

sử dụng phương pháp

(a)  

107.

thành công

(a)  

108.

đánh mất

(a)  

109.

quảng bá, tuyên truyền

(a)  

110.

người bán

(a)  

111.

làm đúng theo thị hiếu

(a)  

112.

đặc tính

(a)  

113.

tối đa

(a)  

114.

che giấu

(a)  

115.

y nguyên, cứ như thế

(a)  

116.

tái hiện

(a)  

117.

thời cổ đại

(a)  

118.

Ai Cập

(a)  

119.

kim tự tháp

(a)  

120.

kiến trúc, xây dựng

(a)  

121.

vĩ đại, to lớn

(a)  

122.

đá tảng

(a)  

123.

cát

(a)  

124.

vận chuyển, chở

(a)  

125.

kĩ thuật

(a)  

126.

độ ẩm

(a)  

127.

nhất định

(a)  

128.

được duy trì

(a)  

129.

con đường cát

(a)  

130.

rắn chắc, vững chắc

(a)  

131.

dễ dàng, suôn sẻ, thuận lợi

(a)  

132.

bích họa, tranh tường

(a)  

133.

tưới nước, dội nước

(a)  

134.

cảnh tượng

(a)  

135.

miêu tả

(a)  

136.

lượng vừa đủ

(a)  

137.

mềm mại

(a)  

138.

độ nặng

(a)  

139.

tính toán

(a)  

140.

bố trí

(a)  

141.

một phần

(a)  

142.

giải đấu bóng rổ chuyên nghiệp

(a)  

143.

màu cam

(a)  

144.

quả bóng

(a)  

145.

sàn

(a)  

146.

nảy lên

(a)  

147.

đặc trưng

(a)  

148.

tuyển thủ

(a)  

149.

khán giả, người xem

(a)  

150.

cảm thấy gánh nặng

(a)  

151.

ghi bàn

(a)  

152.

làm giảm sự mệt mỏi của mắt

(a)  

153.

đồng phục thể thao

(a)  

154.

phân biệt

(a)  

155.

hội chứng mặt nạ

(a)  

156.

nhận được sự công nhận của xã hội

(a)  

157.

bản thân

(a)  

158.

thực lực

(a)  

159.

đau khổ, buồn phiền

(a)  

160.

hiện tượng, hiện trạng

(a)  

161.

tạo nên thành quả

(a)  

162.

mặt nạ bị tuột ra

(a)  

163.

bất an

(a)  

164.

xuất hiện, nảy sinh

(a)  

165.

nguyên nhân

(a)  

166.

quá trình dưỡng dục, nuôi nấng

(a)  

167.

khiêm tốn

(a)  

168.

nhấn mạnh

(a)  

169.

bầu không khí

(a)  

170.

phát triển, lớn lên

(a)  

171.

hoãn công việc lại

(a)  

172.

người khác

(a)  

173.

đánh giá

(a)  

174.

muốn

(a)  

175.

địa vị thấp

(a)  

176.

lưu lại, dừng lại

(a)  

177.

năng lực

(a)  

178.

nghi ngờ

(a)