Font size
WorksheetsChủ đề 1: CĂN BẢN VỀ CÔNG NGHỆ (GS6 LV2 _2024)
Total questions: 50
Worksheet time: 14mins
Câu 1: Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của thiết bị đa phương tiện di động,
hãy chọn câu Đúng.
Bạn nên tắt tính năng Tự động chạy và Tự động phát cho tất cả các thiết bị đa
phương tiện di động.
Bạn nên lưu trữ các công việc và tập tin cá nhân của mình trên các thiết bị riêng biệt, không được cắm thiết bị cá nhân vào máy tính làm việc hoặc ngược lại.
Nếu bạn tìm thấy một thiết bị lưu trữ phương tiện truyền thông và không biết nó thuộc về ai, hãy cắm thiết bị đó vào máy tính của bạn để tìm thông tin về chủ nhân của nó.
Câu 2: Khu vực cài đặt nào trên thiết bị Windows cho phép người dùng kiểm soát
cách nhận thông báo (notification)?
A. Shared experiences.
B. Focus assist.
C. Multitasking.
D. Action center.
Câu 3: Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì? (Chọn 2)
A. Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người
với các khả năng khác nhau.
B. Khả năng chịu lỗi: Giảm thiểu các mối nguy hiểm và hậu quả bất lợi của
các hành động ngẫu nhiên hoặc ngoài ý muốn.
C. Duy trì chi phí thấp: Sử dụng các bộ phận ít tốn kém hơn bất cứ khi nào có thể để giảm chi phí lắp ráp.
D. Liên kết với Internet Vạn vật: Triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng.
Câu 4: Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser.
Để trả lời, bạn hãy chọn loại máy in tương ứng với từng ưu điểm :
"Tài liệu khô mực ngay khi in ra."
Máy in laser
Máy in phun
Câu 5: Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser.
Để trả lời, bạn hãy chọn loại máy in tương ứng với từng ưu điểm :
"Thân thiện với môi trường hơn."
Máy in phun
Máy in laser
Câu 6: Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser.
Để trả lời, bạn hãy chọn loại máy in tương ứng với từng ưu điểm :
"Phù hợp để in với số lượng ít."
Máy in phun
Máy in laser
Câu 7: Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser.
Để trả lời, bạn hãy chọn loại máy in tương ứng với từng ưu điểm :
"Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp"
Máy in laser
Máy in phun
Câu 8: Các nhà cung cấp bán nhiều hàng hóa và dịch vụ trực tuyến.
Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 2)
A. Hỗ trợ iPhone (iPhone Support).
B. Microsoft Office 365.
C. Apple iPad.
D. Tai nghe Samsung (Samsung earbuds).
Câu 9: Trên thiết bị Windows, từ khu vực cài đặt nào người ta có thể
thay đổi màu nền của màn hình?
A. Display.
B. Settings.
C. Personalization.
D. Desktop.
Câu 10: Đâu là quá trình chuyển đổi dữ liệu sang dạng thức không thể
nhận dạng yêu cầu sử dụng khóa để trả dữ liệu về dạng văn bản thuần?
A. Mã hóa Encoding.
B. Nén (Compression).
C. Hàm băm (Hashing).
D. Mã hóa Encryption.
Câu 11: Với mỗi câu phát biểu về hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm ?
Hãy chọn câu Đúng
Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa
khỏi máy tính của bạn.
Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ
thống lưu trữ dữ liệu trung tâm.
Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ
máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn.
Câu 12: Phần cứng nào trong máy xử lý hiệu suất của video và đồ họa?
A. VPU.
B. CPU.
C. VRAM.
D. GPU.
Câu 13: Bạn hãy điền vào chỗ trống để hoàn thiện phát biểu sau đây: "Đề xuất của Google là một tính năng ________ được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm."
A. tự động sửa lỗi (autofix).
B. tự động tìm kiếm (autosearch).
C. tự động chỉnh đúng (autocorrect).
D. tự động hoàn thành (autocomplete).
Câu 14: Với mỗi câu phát biểu về bộ xử lý trung tâm (CPU),
hãy chọn câu Đúng.
Hầu hết các bộ xử lý trung tâm hiện đại đều được xây dựng để hỗ trợ các hệ
thống 64-bit.
CPU thường có bộ tản nhiệt khí hoặc tản nhiệt nước đi kèm.
Tốc độ CPU ảnh hưởng đến số khung hình trên giây (fps) hiển thị trong trò chơi 3D.
Câu 15: Người dùng nhận thấy rằng máy in mặc định cứ liên tục thay đổi. Bạn hãy cho biết, tuỳ chọn nào cần được tắt để người dùng có thể quản lý được máy in mặc định?
A. Chọn máy in mặc định một cách tự động (Set the default printer automatically)
B. Đặt máy in mặc định theo địa chỉ.
C. Chọn máy in mặc định là máy in gần nhất(Let the closest printer be my default
printer).
D. Để Windows quản lý máy in mặc định của tôi (Let Windows manage my
default printer).
Câu 16: Nội dung hiển thị trên màn hình máy tính của bạn rất khó xem. Vùng tối của màn hình quá tối, còn vùng sáng của màn hình quá sáng. Bạn cần điều chỉnh màn hình để có thể xem nội dung. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào?
A. Độ sắc nét (Sharpness).
B. Nguồn đầu vào (Input Source).
C. Độ tương phản (Contrast).
D. Độ sáng (Brightness).
Câu 17: Loại USB nào có tốc độ truyền có thể lên đến 12 Mbps?
A. USB 3.0
B. USB 3.1.
C. USB 1.0
D. USB 2.0
Câu 18: Chọn từng phần mở rộng tập tin với mô tả định dạng tập tin tương ứng sau :
"Tập tin hình vạch quét với tính năng nén không mất dữ liệu, hỗ
trợ hình ảnh trong suốt, ánh xạ màu và màu sắc trung thực 48 bit"
.png
.rtf
.txt
.gif
Câu 19: Chọn từng phần mở rộng tập tin với mô tả định dạng tập tin tương ứng sau :
"Tập tin văn bản hỗ trợ văn bản và đồ họa được định dạng"
.png
.rtf
.txt
.gif
Câu 20: Chọn từng phần mở rộng tập tin với mô tả định dạng tập tin tương ứng sau :
"Tập tin văn bản chỉ hỗ trợ văn bản thuần ở định dạng tuyến tính"
.png
.rtf
.txt
.gif
Câu 21: Chọn từng phần mở rộng tập tin với mô tả định dạng tập tin tương ứng sau :
"Tập tin hình vạch quét có độ nén cao hỗ trợ chứa nhiều hình ảnh
trong một tập tin"
.png
.rtf
.txt
.gif
Câu 22: Bạn nhấp chọn vào tính năng nào để chia sẻ toàn bộ lịch của bạn với người khác trong hình bên ?
Số 1
Số 2
Số 3
Số 4
Câu 23: Những cài đặt nào được lưu trữ trong phần Autofill của Google Chrome? (Chọn 3)
A. Payment methods.
B. Address information.
C. Passwords.
D. Phrases.
E. Usernames.
Câu 24: Bạn hãy cho biết, biểu tượng hình mặt trời trên bảng điều khiển thường
đại diện cho cài đặt nào sau đây?
A. Tông màn hình (Screen tone).
B. Độ sáng (Brightness).
C. Độ tương phản (Contrast).
D. Độ tối (Darkness).
Câu 25: Nhiều hàng hóa và dịch vụ được bán trực tuyến.
Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 3)
A. Lưu trữ đám mây (Cloud storage).
B. Điện thoại samsung galaxy (Samsung Galaxy phone).
C. Balo (Backpack).
D. Ứng dụng trực tuyến (Online applications).
E. Hỗ trợ máy tính để bàn từ xa (Remote desktop support).
Câu 26: Trên thiết bị Windows, người ta có thể truy cập thông tin hiển thị từ
khu vực nào của Settings?
A. Privacy.
B. Personalization.
C. System.
D. Devices.
Câu 27: Billy đang đánh máy bài viết của mình. Anh ấy gõ "cái" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?
A. Trình soát chính tả (Spelling checker).
B. Tự sửa (AutoCorrect).
C. Tự định dạng (AutoFormat).
D. Xác thực dữ liệu (Data validation).
Câu 28: Bạn hãy cho biết, loại máy in nào phân tán mực dạng bột (Powdered Toner)
lên trang khi in?
A. Máy in nhiệt (Thermal).
B. Máy in 3D.
C. Máy in phun (Inkjet).
D. Máy in Laser.
Câu 29: Bạn hãy cho biết, thiết bị xuất nào sau đây được sử dụng để điều khiển âm thanh?
A. Chuột máy tính (Mouse).
B. Bàn phím (Keyboard).
C. Loa (Speakers).
D. Mic (Microphone).
Câu 30: Bạn hãy cho biết, vùng nào trong cài đặt (Setting)
là tuỳ chọn được sử dụng để kết nối máy in?
A. Printers.
B. Networks.
C. Installations.
D. Devices.
Câu 31: Mục nào của Outlook calendar kéo dài cả ngày theo mặc định?
A. Special.
B. Appointment.
C. Meeting.
D. Event.
Câu 32: Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động?
A. Autofix.
B. Autocorrect.
C. Autocomplete.
D. Autofill.
Câu 33: Nối từng loại quyền truy cập tập tin với định nghĩa tương ứng sau :
"Xem nội dung tập tin, thêm dữ liệu vào tập tin
và xóa tập tin"
Ghi (Write)
Đọc & Thực thi (Read & Execute)
Sửa (Modify)
Câu 34: Nối từng loại quyền truy cập tập tin với định nghĩa tương ứng sau :
"Xem hoặc truy cập nội dung tập tin và chạy tập
tin nếu đó là một chương trình"
Ghi (Write)
Sửa (Modify)
Đọc & Thực thi
(Read & Execute)
Câu 35: Nối từng loại quyền truy cập tập tin với định nghĩa tương ứng sau :
"Thêm dữ liệu vào tập tin và đọc hoặc thay đổi
các thuộc tính của tập tin"
Ghi (Write)
Sửa (Modify)
Đọc & Thực thi
(Read & Execute)
Câu 36: Nối từng loại quyền truy cập tập tin với định nghĩa tương ứng sau :
"Xem hoặc truy cập nội dung tập tin"
Ghi (Write)
Sửa (Modify)
Đọc & Thực thi
(Read & Execute)
Đọc (Read)
Câu 37: Loại máy in nào phun mực lên giấy khi in?
A. Inkjet.
B. Thermal.
C. 3D.
D. Laser.
Câu 38: Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về điện toán đám mây? (Chọn 2)
A. Luôn phải trả phí cho dung lượng trên điện toán đám mây.
B. Dữ liệu trong điện toán đám mây được lưu trữ trên một máy chủ từ xa.
C. Điện toán đám mây chỉ giới hạn trong Database.
D. Máy chủ có thể được truy cập thông qua Internet.
Câu 39: Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về Google Calendars? (Chọn 2)
A. Bạn có thể đăng ký lịch trực tuyến.
B. Mã màu chỉ có thể thay đổi trong vùng cài đặt (Setting).
C. Chỉ có thể đăng ký lịch bằng cách sử dụng URL.
D. Những ngày lễ có thể được thêm vào.
Câu 40: Trong Outlook, điều gì thay đổi cuộc hẹn (appointment) thành cuộc họp (meeting)?
A. Chọn hộp kiểm Meeting.
B. Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc.
C. Chọn hộp kiểm
All day.
D. Thêm người được mời.
Câu 41: Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin.
Bạn hãy chọn các câu Đúng trong các câu sau đây :
Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy
nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.
Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.
Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.
Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh.
Câu 42: Có một số lựa chọn về thiết bị in gần bàn làm việc của bạn. Bạn thích một máy in và bạn muốn sử dụng. Bạn có thể làm gì để các lệnh in của bạn luôn được chuyển đến cùng một máy in?
A. Ngắt kết nối cáp với tất cả các máy in khác.
B. Xóa các máy in khác khỏi hàng đợi in của hệ điều hành của bạn.
C. Di chuyển cáp kết nối máy in trực tiếp với máy tính của bạn.
D. Đặt máy in yêu thích làm Mặc định.
Câu 43: Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt
giữa tập tin chỉ đọc (Read-only) và tập tin đọc-ghi (Read-Write)? (Chọn 2)
A. Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write).
B. Tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.
C. Một tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.
D. Các tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) theo mặc định.
Câu 44: Đối với mỗi phát biểu về Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát.
Hãy chọn câu Đúng nếu đó là một nguyên tắc.
Tính linh hoạt khi sử dụng (Flexibility in Use): Thiết kế phù hợp với nhiều sở thích và khả năng của từng cá nhân.
Dễ dàng thay thế (Easy to replace): Thiết kế cho phép thay thế dễ dàng.
Ít nỗ lực thể chất (Low Physical Effort): Thiết kế có thể được sử dụng hiệu quả,
thoải mái và ít mệt mỏi.
Khả năng mở rộng (Scalable): Thiết kế dễ dàng nâng cấp và mở rộng.
Câu 45: Trong Công nghệ thông tin, thuật ngữ chính xác cho việc sử dụng phần mềm để tạo ra các hướng dẫn và quy trình lặp lại giúp thay thế sự tương tác của con người là gì?
A. Tự động hóa (Automation).
B. Bảo mật (Security).
C. Người máy học (Robotics).
D. Không đồng bộ (Asynchronous).
Câu 46: Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)
A. Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn.
B. Thẻ SD trong điện thoại của bạn.
C. Máy tính bạn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường.
D. Bài đăng của bạn trên mạng xã hội.
Câu 47: Hai cài đặt trình duyệt nào sau đây có thể được thay đổi
để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân? (Chọn 2)
A. Đặt tên URL (Naming URLs).
B. Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions).
C. Tắt Cookie (Disabling cookies).
D. Thêm nội dung vào Trợ giúp.
Câu 48: Khi tạo cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ trên lịch kĩ thuật số cá nhân,
bạn thường có thể tùy chỉnh hai cài đặt nào sau đây? (Chọn 2)
A. Tần suất lặp lại sự kiện (How often to repeat the event).
B. Chi phí của sự kiện (Cost of the event).
C. Người tổ chức sự kiện (Event Host).
D. Lời nhắc (Reminders).
Câu 49: Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO). Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi ích của Đăng nhập một lần (SS0)? (Chọn 3)
A. Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google.
B. SSO thuộc sở hữu và điều hành của chính phủ.
C. Giúp tài khoản của bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn.
D. Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập Email, lưu trữ tài liệu, ứng dụng và
các trang Web khác của mình với toàn quyền truy cập.
E. Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.
Câu 50: Làm cách nào bạn có thể xác nhận rằng bạn đã kết nối thành công với thiết bị in?
(Chọn 2)
A. Đối với máy in mạng, hãy Ping thiết bị in.
B. Đối với máy in mạng, hãy kết nối lại cáp Ethernet.
C. Đối với máy in cục bộ, hãy xác nhận trạng thái sẵn sàng trong hàng đợi in
của hệ điều hành.
D. Đối với máy in cục bộ, hãy đảm bảo rằng cáp máy in đã được cắm vào máy tính của bạn.
