NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBiên 1, 2
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
地下室
a)
Tầng hầm
b)
Ngã lộn nhào
c)
Đổ sập
d)
Làm tổ
2.
Lần lượt
a)
依次
b)
寄托
3.
挣扎
a)
Giãy giụa, vùng vẫy
b)
Đâm chọc
4.
Kẻ vô tích sự
a)
庸才
b)
泄气
5.
抱头乱窜
a)
Vụng về
b)
Chạy tán loạn
6.
Gửi gắm
a)
寄托
b)
庸才
7.
Bàn thờ
a)
香案
b)
挣扎
8.
Mỗi dịp
a)
每逢
b)
挣扎
9.
冲着......嚷嚷
a)
Hét vào mặt
b)
Đập, nện
10.
摔跟头
a)
Ngã lộn nhào
b)
Chạy tán loạn
11.
Vụng về
a)
笨手笨脚
b)
抱头乱窜
12.
Không hiểu ra làm sao
a)
嫦娥奔月
b)
摸不着头脑
13.
Nhụt chí, nản lòng
a)
泄气
b)
寄托
14.
煤气灶
a)
Bếp ga
b)
Bếp củi
15.
Lễ tế thu
a)
秋祭
b)
泄气
16.
应节食品
a)
Thực phẩm đặc trưng
b)
Thực phẩm phổ biến
17.
祭奉
a)
Cúng, tế
b)
Gửi gắm
18.
Hằng Nga bay lên cung trăng
a)
嫦娥奔月
b)
民族特色
19.
起源于
a)
Bắt nguồn từ
b)
Thịnh hành
20.
Đồ cúng
a)
供品
b)
食品
21.
保佑
a)
Phù hộ
b)
Đồ cúng
22.
A像征着B
a)
A đứng sau B
b)
A tượng trưng cho B
23.
把A作为B
a)
Coi A là B
b)
A bắt nguồn từ B
24.
在...的观念中
a)
Gắn liền với quan niệm..
b)
Trong quan niệm của..
25.
Quây quần cùng
a)
与 ...像聚
b)
与...相聚
26.
Tận hưởng không khí
a)
享受...的气氛
b)
历史变迁
Reset
