wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KỸ NĂNG ĐÀM PHÁN

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm đàm phán là gì?

a)

A. Quá trình trao đổi để đạt thỏa thuận chung.

b)

B. Cuộc tranh cãi giữa hai bên.

c)

C. Hoạt động thương lượng mang tính cạnh tranh.

d)

D. Phương pháp thuyết phục người khác.

2.

Đàm phán được thực hiện khi nào?

a)

A. Khi các bên có mục tiêu hoàn toàn đối lập.

b)

B. Khi cần đạt được lợi ích chung mà không gây xung đột.

c)

C. Khi chỉ có một bên có lợi ích.

d)

D. Khi không có bất kỳ xung đột nào.

3.

Một trong những bản chất của đàm phán là gì?

a)

A. Tìm kiếm lợi ích tối đa cho một bên.

b)

B. Là sự hợp tác để đạt được lợi ích chung.

c)

C. Thuyết phục đối phương theo ý mình.

d)

D. Đưa ra các yêu cầu không thể thương lượng.

4.

Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về đàm phán?

a)

A. Giải quyết mâu thuẫn.

b)

B. Thiết lập quan hệ hợp tác.

c)

C. Áp đặt ý kiến một phía.

d)

D. Trao đổi thông tin và thương lượng.

5.

Đâu là nguyên tắc quan trọng nhất trong đàm phán?

a)

A. Luôn bảo vệ quan điểm cá nhân.

b)

C. Không nhượng bộ trong bất kỳ tình huống nào.

c)

D. Đưa ra yêu cầu càng nhiều càng tốt.

d)

B. Chân thành và tôn trọng đối phương.

6.

Nguyên tắc “win-win” trong đàm phán có nghĩa là gì?

a)

D. Chỉ tập trung vào lợi ích của một bên.

b)

C. Đôi bên chấp nhận thỏa hiệp tối thiểu.

c)

B. Một bên thắng, một bên thua.

d)

A. Cả hai bên cùng thắng và đạt được lợi ích.

7.

Bước đầu tiên trong quy trình đàm phán là gì?

a)

C. Đưa ra các yêu cầu cụ thể.

b)

A. Thuyết phục đối phương.

c)

B. Chuẩn bị và nghiên cứu thông tin.

d)

D. Kết thúc và ký kết thỏa thuận.

8.

Điều gì cần được chuẩn bị trước khi đàm phán?

a)

A. Thái độ kiên quyết không nhượng bộ.

b)

B. Dữ liệu và thông tin liên quan đến mục tiêu đàm phán.

c)

C. Kế hoạch thay thế nếu đối phương từ chối.

d)

D. Không cần chuẩn bị

9.

Bản chất của đàm phán hiệu quả là gì?

a)

A. Sự linh hoạt và khả năng thích nghi.

b)

B. Sự cứng nhắc và kiên quyết.

c)

C. Tạo sức ép lên đối phương.

d)

D. Giành chiến thắng bằng mọi giá.

10.

Một kỹ năng quan trọng trong đàm phán là gì?

a)

D. Kỹ năng cắt ngang đối phương.

b)

B. Kỹ năng gây sức ép.

c)

A. Kỹ năng lắng nghe và đặt câu hỏi.

d)

C. Kỹ năng áp đặt ý kiến.

11.

“BATNA” trong đàm phán nghĩa là gì?

a)

C. Phương pháp áp đặt yêu cầu.

b)

B. Mục tiêu tối thiểu trong đàm phán.

c)

A. Phương án tốt nhất nếu đàm phán thất bại.

d)

D. Lợi ích tối đa đạt được trong đàm phán.

12.

Trong đàm phán, cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng thế nào?

a)

A. Tăng cường khả năng thuyết phục.

b)

B. Làm giảm hiệu quả và gây xung đột.

c)

C. Tạo lợi thế cho bên còn lại.

d)

D. Giúp đối phương cảm thấy áp lực.

13.

Kết thúc đàm phán bao gồm bước nào sau đây?

a)

A. Đưa ra lời từ chối rõ ràng.

b)

B. Ký kết thỏa thuận.

c)

C. Tạo sức ép buộc đối phương chấp nhận.

d)

D. Đưa ra thêm nhiều yêu cầu.

14.

Yếu tố nào giúp xây dựng niềm tin trong đàm phán?

a)

A. Thái độ mập mờ.

b)

B. Liên tục thay đổi quan điểm.

c)

C. Giữ bí mật toàn bộ thông tin.

d)

D. Sự nhất quán trong hành động và lời nói.

15.

Mục tiêu cuối cùng của đàm phán là gì?

a)

A. Đạt được lợi ích cá nhân.

b)

B. Đạt được sự đồng thuận giữa các bên.

c)

C. Thuyết phục đối phương chịu thiệt.

d)

D. Tạo ra xung đột mới.

16.

Yếu tố nào giúp đàm phán thành công?

a)

A. Kiên nhẫn và linh hoạt.

b)

B. Cứng nhắc và bảo thủ.

c)

C. Tạo sức ép liên tục.

d)

D. Giữ thái độ đối đầu.

17.

Trong đàm phán, tại sao việc hiểu nhu cầu của đối phương là quan trọng?

a)

A. Để điều chỉnh yêu cầu phù hợp.

b)

B. Để tận dụng điểm yếu.

c)

C. Để đạt được lợi ích tối đa.

d)

D. Để làm đối phương bối rối.

18.

Tại sao lắng nghe tích cực lại quan trọng trong đàm phán?

a)

A. Để hiểu rõ nhu cầu của đối phương.

b)

B. Để làm đối phương nhượng bộ.

c)

C. Để tránh bị mất quyền kiểm soát.

d)

D. Để chứng tỏ sự áp đảo.

19.

Nguyên tắc nào sau đây giúp duy trì sự công bằng trong đàm phán?

a)

A. Luôn giữ vững quan điểm cá nhân.

b)

B. Chia sẻ thông tin minh bạch và rõ ràng.

c)

C. Đưa ra yêu cầu cao hơn khả năng thực hiện của đối phương.

d)

D. Tập trung vào lợi ích cá nhân hơn là mục tiêu chung.

20.

Nguyên tắc “Tách con người khỏi vấn đề” trong đàm phán có ý nghĩa gì?

a)

A. Tránh để cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến đàm phán.

b)

B. Tập trung chỉ vào mối quan hệ cá nhân với đối phương.

c)

C. Đưa ra các yêu cầu dựa trên cảm xúc.

d)

D. Nhấn mạnh lỗi sai của đối phương để giành lợi thế.