wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THTN B2

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

아 야 어 유 phiên âm lần lượt

a)

a yu eo yeo

b)

a ya eo yu

c)

eo yeo u yu

d)

a yeo u yu

2.

저는 = Tôi ?

a)

Đúng

b)

Sai

3.

베트남 nghĩa là gì?

(a)  

4.

Where are you from?

a)

민입니더

b)

Jack이에요

c)

베트남 왔어요

d)

하노이 가요

5.

외 왜 와 đều là nguyên âm

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Câu hỏi của câu “Yu Jin이에요“

a)

어디에서 왔어?

b)

몇 살이에요?

c)

어디서 살아요?

d)

이름이 뭐예요?

7.

Trả lời câu hỏi sau

a)

여덟 살이에요

b)

M i n 이에요

c)

Ha Noi 왔어요

d)

ㅂㅌㄴ이에요

8.

Tiếng Hàn có 20 nguyên âm

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Tiếng Hàn có (?) nguyên âm đọc giống nhau là ...

a)

2...외 웨

b)

2... 위 웨

c)

3... 외 웨 왜

d)

3... 외 왜

10.

Phần nguyên âm cơ bản có bao nhiêu nguyên âm đứng, nguyên âm nằm

a)

4 đứng 7 nằm

b)

5 đứng 6 nằm

c)

5 đứng 4 nằm

d)

5 đứng 5 nằm