Font size
WorksheetsBÀI LUYỆN 17-1-2025
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Âm bạn nghe thấy là gì?
shuí
shéi
suí
Nghĩa của từ 谁 là?
ai
tôi
cô ấy
họ
Bạn nghe thấy là âm đọc của từ nào dưới đây?
医生
病人
家属
家人
Nghĩa của từ 家属 là gì?
bệnh nhân
người nhà
bác sĩ
nhân viên
Từ nào dưới đây có nghĩa là "bệnh nhân"?
病人
病床
病房
病情
Phiêm âm đúng của chữ 这 là?
zhè
nà
zhèr
nàr
Nối chữ Hán và phiên âm:
这
zhè
的
de
介绍
jièshào
同学
tóngxué
病人
bìngrén
Nối từ và nghĩa của nó
bệnh nhân
病人
bác sĩ
医生
của
的
đây, này
这
giới thiệu
介绍
Ghép các từ dưới đây để tạo thành câu với nghĩa "Anh ấy là người nhà của bệnh nhân."
他
是
病人
的
家属
A: 你是病人的家属 (a) ?
B: 不是,我 (b) 医生。
Bạn nghe thấy âm đọc của chữ nào dưới đây?
那
这
哪
那儿
Sắp xếp thành câu:
这
是
我
妈妈
。
Nghe và điền trống:
我来 (a) 一下, (b) 是杜坤,我 (c) 中国朋友。
Bạn nghe thấy âm gì?
kēzhǎng
gēzhǎng
kēchǎng
gēchǎng
Từ nào dưới đây có nghĩa là "trưởng khoa"?
科长
厂长
班长
院长
Nối từ với phiên âm:
家属
jiāshǔ
科长
kēzhǎng
谁
shéi
陈
Chén
是
shì
Nối từ và nghĩa tương ứng:
大夫
Bác sĩ
家属
người nhà
一下儿
1 chút, 1 lúc
爸爸
bố, cha
孩子
con, trẻ con
Sắp xếp các từ thành câu có nghĩa: Vị này là trưởng khoa của tôi!
这位
是
我
的
科长
Sắp xếp lại những thứ sau thành câu có nghĩa: Ai là người nhà bệnh nhân?
谁
是
病人
的
家属?
Sắp xếp thành câu có nghĩa:
他们
不是
我
的
汉语老师。
Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi:
陈
李
张
阮
Nghe và lựa chọn đáp án trả lời câu hỏi:
我的朋友
我的同学
我的老师
我的同事
男的是几床病人的家属?
二床
三床
四床
八床
