wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

これ

(a)  

2.

それ

(a)  

3.

あれ

(a)  

4.

この~

(a)  

5.

その~

(a)  

6.

あの~

(a)  

7.

パソコン

(a)  

8.

けいたい (携帯)

(a)  

9.

でんわ (電話)

(a)  

10.

アイフォン

(a)  

11.

じゅうでんき (充電器)

(a)  

12.

ヘッドフォン

(a)  

13.

カメラ

(a)  

14.

テレビ

(a)  

15.

くるま (車)

(a)  

16.

とけい (時計)

(a)  

17.

ペン

(a)  

18.

ボールペン

(a)  

19.

えんぴつ (鉛筆)

(a)  

20.

シャープペンシル

(a)  

21.

けしゴム (消しゴム)

(a)  

22.

ほん (本)

(a)  

23.

ノート

(a)  

24.

てちょう (手帳)

(a)  

25.

じしょ (辞書)

(a)  

26.

しんぶん (新聞)

(a)  

27.

ざっし (雑誌)

(a)  

28.

めいし (名刺)

(a)  

29.

カード

(a)  

30.

クレジットカード

(a)  

31.

ぼうし (帽子)

(a)  

32.

さいふ (財布)

(a)  

33.

かばん

(a)  

34.

くつ (靴)

(a)  

35.

スリッパ

(a)  

36.

くつした (靴下)

(a)  

37.

かぎ (鍵)

(a)  

38.

かさ (傘)

(a)  

39.

つくえ (机)

(a)  

40.

いす (椅子)

(a)  

41.

えいご (英語)

(a)  

42.

なん (何)

(a)  

43.

そう

(a)  

44.

ちがう / ちがいます (違う / 違います)

(a)  

45.

ほんのきもち (ほんの気持ち)

(a)  

46.

cái này, đây (vật ở gần người nói)

(a)  

47.

cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

(a)  

48.

cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe)

(a)  

49.

~ này

(a)  

50.

~ đó

(a)  

51.

~ kia

(a)  

52.

máy tính cá nhân

(a)  

53.

điện thoại di động (携帯)

(a)  

54.

điện thoại (電話)

(a)  

55.

iphone

(a)  

56.

sạc pin (充電器)

(a)  

57.

tai nghe

(a)  

58.

máy ảnh

(a)  

59.

tivi

(a)  

60.

ô tô, xe hơi (車)

(a)  

61.

đồng hồ (時計)

(a)  

62.

bút

(a)  

63.

bút bi

(a)  

64.

bút chì (鉛筆)

(a)  

65.

bút chì kim

(a)  

66.

tẩy (消しゴム)

(a)  

67.

sách (本)

(a)  

68.

vở

(a)  

69.

sổ tay (手帳)

(a)  

70.

từ điển (辞書)

(a)  

71.

báo (新聞)

(a)  

72.

tạp chí (雑誌)

(a)  

73.

danh thiếp (名刺)

(a)  

74.

thẻ, cạc

(a)  

75.

thẻ tín dụng

(a)  

76.

mũ (帽子)

(a)  

77.

ví (財布)

(a)  

78.

cặp sách, túi sách

(a)  

79.

giày (靴)

(a)  

80.

dép đi trong nhà

(a)  

81.

tất (靴下)

(a)  

82.

chìa khóa (鍵)

(a)  

83.

ô, dù (傘)

(a)  

84.

bàn (机)

(a)  

85.

cái ghế (椅子)

(a)  

86.

tiếng Anh (英語)

(a)  

87.

cái gì (từ để hỏi) (何)

(a)  

88.

đúng, phải, đúng vậy

(a)  

89.

không phải, sai rồi (違う / 違います)

(a)  

90.

Đây là chút lòng thành của tôi! (ほんの気持ち)

(a)