WorksheetsBài 3
Total questions: 76
Worksheet time: 38mins
chỗ này, đây
(a)
chỗ đó, đó
(a)
chỗ kia, kia
(a)
chỗ nào, đâu
(a)
phía này (cách nói lịch sự của ここ )
(a)
phía đó (cách nói lịch sự của そこ )
(a)
phía kia (cách nói lịch sự của あそこ )
(a)
phía nào (cách nói lịch sự của どこ )
(a)
quầy lễ tân (dùng cho công ty, cơ quan) (受付)
(a)
quầy lễ tân (dùng cho khách sạn)
(a)
cầu thang (階段)
(a)
thang máy
(a)
thang cuốn
(a)
phòng vệ sinh (お手洗い)
(a)
phòng vệ sinh
(a)
nhà
(a)
nhà
(a)
căn phòng (部屋)
(a)
phòng học (教室)
(a)
văn phòng (事務所)
(a)
phòng họp (会議室)
(a)
nhà ăn (食堂)
(a)
tòa nhà
(a)
trung tâm thương mại
(a)
siêu thị
(a)
trung tâm
(a)
rạp chiếu phim (映画館)
(a)
quán trà, cà phê (喫茶店)
(a)
thư viện (図書館)
(a)
công ty (会社)
(a)
trường học (学校)
(a)
bưu điện (郵便局)
(a)
ngân hàng (銀行)
(a)
trạm xe bus
(a)
nhà ga (駅)
(a)
đất nước (của anh/chị) ([お] 国)
(a)
bao nhiêu tiền
(a)
yên (円)
(a)
ここ
(a)
そこ
(a)
あそこ
(a)
どこ
(a)
こちら
(a)
そちら
(a)
あちら
(a)
どちら
(a)
うけつけ (受付)
(a)
フロント
(a)
かいだん (階段)
(a)
エレベーター
(a)
エスカレーター
(a)
おてあらい (お手洗い)
(a)
トイレ
(a)
うち
(a)
いえ
(a)
へや (部屋)
(a)
きょうしつ (教室)
(a)
じむしょ (事務所)
(a)
かいぎしつ (会議室)
(a)
しょくどう (食堂)
(a)
ビル
(a)
デパート
(a)
スーパー
(a)
センター
(a)
えいがかん (映画館)
(a)
きっさてん (喫茶店)
(a)
としょかん (図書館)
(a)
かいしゃ (会社)
(a)
がっこう (学校)
(a)
ゆうびんきょく (郵便局)
(a)
ぎんこう (銀行)
(a)
バスてい
(a)
えき (駅)
(a)
おくに / くに ([お] 国)
(a)
いくら
(a)
えん (円)
(a)
