wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 5

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Cái cây

(a)  

2.

Cái đầu

(a)  

3.

Cái quần

(a)  

4.

Cái mũ

(a)  

5.

Cục xà phòng

(a)  

6.

Sư tử

(a)  

7.

Đầu bếp

(a)  

8.

Con bò

(a)  

9.

Giáo sư

(a)  

10.

Xe buýt

(a)  

11.



(a)  

12.

Địa chỉ

(a)  

13.

Quả địa cầu

(a)  

14.

Bản đồ

(a)  

15.

Cái eo

(a)  

16.

Tầng hầm

(a)