wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 1

Total questions: 15

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tốt/giỏi

(a)  

2.

Không tốt/ không giỏi lắm

(a)  

3.

Tệ/ không làm được

(a)  

4.

Tần suất

(a)  

5.

Phó từ



(a)  

6.

Luôn luôn

(a)  

7.

Thường xuyên

(a)  

8.

Thỉnh thoảng

(a)  

9.

Hoàn toàn không

(a)  

10.

Sư tử

(a)  

11.

Giày

(a)  

12.

Dâu tây

(a)  

13.

Cao

(a)  

14.

Con chim , mới

(a)  

15.

Nhỏ, bé

(a)