wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 9

Total questions: 14

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Cổ

(a)  

2.

Lưng

(a)  

3.

Ngực

(a)  

4.

Bàn chân

(a)  

5.

Chơi golf

(a)  

6.

Chơi cầu lông

(a)  

7.

Tàu điện ngầm

(a)  

8.

Máy bay

(a)  

9.

Băng cá nhân/băng gạt

(a)  

10.

Sự nghiên cứu

(a)  

11.

Canh tương

(a)  

12.

Thuốc nhỏ mắt

(a)  

13.

Hộ chiếu

(a)  

14.

Pháo

(a)