Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 11

Total questions: 14

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Phóng viên, nhà báo

(a)  

2.

Đầu bếp

(a)  

3.

Viết thư

(a)  

4.

Ngủ

(a)  

5.

quán cafe

(a)  

6.

Bưu điện

(a)  

7.

Cấp bậc

(a)  

8.

Lớn

(a)  

9.

Tên đầy đủ

(a)  

10.

Tình trạng cư trú

(a)  

11.

Hs trao đổi

(a)  

12.

Tên đội

(a)  

13.

Danh thiếp

(a)  

14.

Cửa hàng tiện lợi

(a)