wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 17

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Lễ hội

(a)  

2.

Buổi gặp mặt

(a)  

3.

Vậy thì/sau đó

(a)  

4.

Với, đối với

(a)  

5.

Tốt

(a)  

6.

Sống,trải qua

(a)  

7.

Trải qua, gửi

(a)  

8.

Khi,lúc

(a)  

9.

Ngắm cảnh

(a)  

10.

Yêu

(a)  

11.



(a)  

12.

Trứng gà

(a)  

13.

Nước ép

(a)  

14.

Im/yên lặng

(a)  

15.

Radio

(a)  

16.

Sinh nhật

(a)  

17.

Tiểu thuyết,truyện hư cấu

(a)  

18.

Gà hầm sâm

(a)  

19.

Hài kịch

(a)  

20.

Chỗ ngồi

(a)  

21.

Lời hứa

(a)  

22.

Hành động

(a)  

23.

Mì Ý

(a)  

24.

Tâm trạng tốt

(a)  

25.

Hứa

(a)  

26.

Định hứa

(a)  

27.

Giữ lời hứa

(a)  

28.

Thất hứa

(a)  

29.

Bể bơi

(a)  

30.

Mì lạnh

(a)  

31.

Người giúp đỡ

(a)  

32.

Rừng Seoul

(a)  

33.

Lối thoát

(a)  

34.

Bận

(a)  

35.

Concert

(a)  

36.



(a)  

37.

Ga tàu hầm



(a)  

38.

Miễn phí free

(a)  

39.

Khoảng

(a)  

40.

Lát nữa,chút nữa

(a)  

41.

Lo lắng

(a)  

42.

Bảo tàng mĩ thuật

(a)  

43.

Bối rối

(a)  

44.

Chịu đựng

(a)  

45.

Chịu đựng

(a)  

46.

Đi xe đạp

(a)  

47.

Trượt tuyết

(a)  

48.

Trượt patin

(a)  

49.

Đá bóng

(a)  

50.

Chơi gutar

(a)  

51.

Chơi piano

(a)  

52.

Chơi tennis

(a)  

53.

Chơi bóng rổ

(a)  

54.

Bơi

(a)  

55.

Đi du lịch

(a)