NEW
Font size
Worksheetstin 12 giữa kì 2
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Câu 1: Dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính có nhiệm vụ gì? A.Chỉ bảo trì phần cứng B. Hỗ trợ kỹ thuật cho người dùng C. Chỉ sửa chữa phần mềm D. Chỉ cung cấp phần mềm mới
a
b
c
d
Câu 2: Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần thực hiện công việc gì liên quan tới phần cứng? A. Chỉ cài đặt phần mềm B. Kiểm soát và duy trì hoạt động của máy tính C. Lắp đặt phần mềm bảo mật D. Cập nhật hệ điều hành
a
b
c
d
Câu 3: Một trong những công việc liên quan đến phần mềm trong sửa chữa và bảo trì máy tính là gì? A. Thay thế bo mạch chủ B. Lắp đặt thêm thiết bị mạng C. Cài đặt, cấu hình các phần mềm thông dụng D. Thay màn hình có độ phân giải cao
a
b
c
d
Câu 4: Khi sửa chữa phần cứng, điều gì cần được xác định? A. Loại phần mềm đang sử dụng B. Nguyên nhân hỏng thiết bị C. Địa chỉ IP của máy tính D. Phiên bản hệ điều hành
a
b
c
đ
Câu 5: Một trong những kỹ năng mềm cần thiết cho người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì? A. Kỹ năng thiết kế đồ họa B. Kỹ năng giao tiếp C. Kỹ năng lập trình web D. Kỹ năng kế toán
a
b
c
d
Câu 6: Ngành học nào sau đây liên quan đến dịch vụ sửa chữa và bảo trì máy tính? A. Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính B. Kỹ thuật xây dựng C. Kỹ thuật điện tử viễn thông D. Kỹ thuật cơ khí
a
b
c
d
Câu 7: Người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính cần có kiến thức gì về mạng máy tính? A. Chỉ biết cách lắp đặt phần cứng B. Có kiến thức cơ bản về kết nối và cấu hình mạng C. Chỉ cần biết cài đặt phần mềm D. Chỉ cần hiểu về hệ điều hành
a
b
c
d
Câu 8: Ngành học nào chú trọng đào tạo về nguyên lý hoạt động và giải quyết các vấn đề phức tạp? A. Trung cấp nghề B. Cao đẳng nghề C. Đại học D. Đào tạo ngắn hạn
a
b
c
d
Câu 9: Một trong những nhiệm vụ chính của người làm nghề sửa chữa và bảo trì máy tính liên quan đến phần mềm là gì? A. Thay ổ cứng B. Cài đặt hoặc cập nhật driver C. Lắp ráp linh kiện máy tính D. Bảo trì mạng cục bộ
a
b
c
d
Câu 10: Một trong những yêu cầu kiến thức chung cho nghề sửa chữa và bảo trì máy tính là gì? A. Kỹ năng kế toán B.Kỹ năng lập trình Java C. Kiến thức về phần cứng D. Kiến thức về nghệ thuật
a
b
c
d
Câu 11: Chuyên gia quản trị mạng có nhiệm vụ chính nào sau đây? A. Thiết kế đồ họa B. Quản lý và duy trì hệ thống mạng C. Lập trình phần mềm ứng dụng D. Kiểm thử phần mềm
a
b
c
d
Câu 12: Trong bảo mật hệ thống thông tin, chuyên gia cần hiểu biết về gì? A. Phát triển web B. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) C. Phương thức tấn công mạng như DoS D. Thiết kế giao diện người dùng
a
b
c
d
Câu 13: Kỹ năng mềm quan trọng nhất mà chuyên gia quản trị hệ thống cần có là gì? A. Kỹ năng vẽ đồ họa B. Kỹ năng giao tiếp và quản lý thời gian C. Kỹ năng nấu ăn D. Kỹ năng lái xe
a
b
c
d
Câu 14: Điều nào sau đây là một phần của công việc quản trị và bảo trì hệ thống? A. Phát triển phần mềm mới B. Quản lý hệ điều hành và xử lý sự cố hệ thống C. Thiết kế ứng dụng di động D. Tiếp thị kỹ thuật số
a
b
c
d
Câu 15: Tại sao nhu cầu về chuyên gia bảo mật thông tin ngày càng tăng? A. Do sự phát triển của lĩnh vực giải trí B. Do nguy cơ tấn công mạng ngày càng phức tạp C. Do sự phát triển của thể thao điện tử D. Do nhu cầu về game trực tuyến
a
b
c
d
Câu 16: Một trong những yêu cầu chính đối với chuyên gia quản trị mạng là gì? A. Kỹ năng chỉnh sửa video B. Kỹ năng nấu ăn C. Kiến thức về cấu trúc và hoạt động của mạng máy tính D. Kỹ năng viết lách
a
b
c
đ
Câu 17: Trong lĩnh vực quản trị hệ thống, điều gì là quan trọng nhất? A. Khả năng sáng tạo B. Khả năng lập trình C. Kiến thức sâu về quản lý hệ điều hành D. Khả năng thiết kế đồ họa
a
b
c
d
Câu 18: Các cơ sở giáo dục ở Việt Nam cung cấp ngành học nào liên quan đến nhóm nghề quản trị? A. Y học B. Nghệ thuật biểu diễn C. Quản trị mạng máy tính D. Du lịch
a
b
c
d
Câu 19: Lý do gì khiến chuyên gia quản trị hệ thống cần hiểu về luật pháp và quy định? A. Để phát triển ứng dụng di động B. Để tạo ra trò chơi điện tử C. Để tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin D. Để viết sách
a
b
c
d
Câu 20: Mức độ tăng trưởng nhân lực trong ngành quản trị hệ thống thông tin là do yếu tố nào? A. Sự phát triển của ngành nông nghiệp B. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 C. Sự giảm sút trong ngành công nghiệp D. Tăng trưởng trong ngành thời trang
a
b
c
d
Câu 21: Mục tiêu chính của hội thảo hướng nghiệp là gì? A. Tìm hiểu về các phần mềm mới B. Thảo luận về các ngành nghề không liên quan đến công nghệ thông tin C. Tìm hiểu các ngành nghề sử dụng nhân lực công nghệ thông tin và vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực đó D. Kết nối với các doanh nghiệp lớn
a
b
c
d
Câu 22: Thành phần tham gia trong hội thảo hướng nghiệp bao gồm những ai? A. Chỉ có sinh viên B. Các chuyên viên công nghệ thông tin C. Giáo viên và chuyên gia D. Tất cả các lựa chọn trên
a
b
c
d
Câu 23: Một trong những nhiệm vụ của ban tổ chức hội thảo là gì? A. Thực hiện các bài kiểm tra về công nghệ thông tin B. Tổ chức các buổi dã ngoại cho sinh viên C. Phân công các nhiệm vụ tổ chức và đảm bảo thông tin được cập nhật cho các nhóm D. Tạo ra các trò chơi giải trí
a
b
c
d
Câu 24: Trong hội thảo, các nhóm sẽ chuẩn bị bài trình bày về gì? A. Các hoạt động thể thao B. Các lĩnh vực không liên quan đến công nghệ thông tin C. Các lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin D. Các sản phẩm thủ công
a
b
c
d
Câu 25: Thời hạn nộp bài trình bày cho ban tổ chức là khi nào? A. Một tuần trước hội thảo B. Một ngày trước hội thảo C. Hai ngày trước hội thảo D. Một tháng trước hội thảo
a
b
c
d
Câu 26: Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong lĩnh vực y tế bao gồm những gì? A. Phát triển trò chơi B. Quản lý hệ thống thông tin y tế C. Thiết kế thời trang D. Dạy học
a
b
c
d
Câu 27: Trong quá trình chuẩn bị bài trình bày, bước nào là bước đầu tiên? A. Thu thập thông tin B. Lập dàn ý bài trình bày C. Báo cáo thử D. Chọn lọc thông tin
a
b
c
d
Câu 28: Nội dung nào dưới đây không phải là một phần của hội thảo hướng nghiệp? A. Thảo luận về các ngành nghề và lĩnh vực sử dụng nhân lực công nghệ thông tin B. Trình bày các kỹ thuật làm vườn C. Vai trò của chuyên viên công nghệ thông tin trong các lĩnh vực D. Thông tin về ngành đào tạo tại các cơ sở giáo dục liên quan
a
b
c
d
Câu 29: Một yêu cầu trong nhiệm vụ tổ chức hội thảo là gì? A. Mua sắm các thiết bị điện tử B. Tổ chức sự kiện âm nhạc C. Đảm bảo hội thảo được tổ chức theo đúng kế hoạch D. Tham gia các trò chơi giải trí
a
b
c
d
Câu 30: Nội dung gợi ý cho hội thảo bao gồm việc chọn lĩnh vực nào? A. Thể thao và nghệ thuật B. Y tế, giáo dục, tài chính, kinh doanh, truyền thông và giải trí C. Nông nghiệp và lâm nghiệp D. Du lịch và khách sạn
a
b
c
Câu 31: Thuật ngữ "server" trong mạng máy tính có nghĩa là gì? A. Máy tính yêu cầu dịch vụ từ máy chủ. B. Máy tính cung cấp dịch vụ cho các máy khác. C. Thiết bị kết nối không dây. D. Bộ lặp tín hiệu.
a
b
c
d
Câu 32: Đặc điểm nào không phải của một máy chủ? A. Cung cấp dịch vụ mạng. B. Nằm trong một mạng với cấu hình cao và tin cậy. C. Yêu cầu dịch vụ từ máy khách. D. Có khả năng mở rộng để đáp ứng nhiều yêu cầu.
a
b
c
d
Câu 33: Để cung cấp kết nối không dây trong một gia đình, thiết bị nào là cần thiết nhất? A. Hub B. Switch C. Router D. Repeater
a
b
c
d
Câu 34: Sự khác biệt chính giữa hub và switch là gì? A. Hub kết nối tạm thời giữa các máy tính, còn switch truyền tín hiệu đồng thời. B. Hub chia tín hiệu cho tất cả các cổng, còn switch kết nối tạm thời giữa hai cổng. C. Switch không cần số cổng nhiều như hub. D. Hub có tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn switch.
a
b
c
d
Câu 35: Router trong một mạng lớn có thể có bao nhiêu cổng WAN? A. 1 cổng B. 2 cổng C. Nhiều cổng D. Không có cổng WAN
a
b
c
d
Câu 36: Để mở rộng phạm vi mạng cục bộ, thiết bị nào là phù hợp? A. Router B. Repeater C. Switch D. Hub
a
b
c
d
Câu 37: Thiết bị nào cho phép các thiết bị kết nối không dây vào mạng? A. Hub B. Router C. Repeater D. Bộ thu phát Wi-Fi
a
c
d
Câu 38: Trong các thông số của bộ thu phát Wi-Fi, yếu tố nào không liên quan? A. Băng tần hỗ trợ B. Tốc độ truyền dữ liệu C. Khoảng cách hiệu quả D. Số cổng WAN
â
b
c
d
Câu 39: Tại sao switch thường được sử dụng thay vì hub trong mạng nhiều máy tính? A. Switch có giá rẻ hơn. B. Switch cung cấp hiệu suất truyền dữ liệu tốt hơn bằng cách chia nhỏ các miền xung đột. C. Switch dễ cấu hình hơn. D. Switch có số lượng cổng ít hơn.
a
b
c
d
Câu 40: Đối với một bộ thu phát Wi-Fi phục vụ hội trường với hàng trăm người, thông số nào là quan trọng nhất? A. Băng tần hỗ trợ B. Số lượng cổng LAN C. Tốc độ truyền dữ liệu D. Khoảng cách hiệu quả
a
b
c
d
Câu 41: Cáp đồng trục (Coaxial) chủ yếu truyền tín hiệu bằng cách nào? A. Tín hiệu ánh sáng B. Tín hiệu điện C. Tín hiệu vô tuyến D. Tín hiệu hồng ngoại
a
b
c
d
Câu 42: Loại cáp nào được sử dụng phổ biến trong mạng cục bộ hiện nay? A. Cáp quang B. Cáp đồng trục C. Cáp đôi dây xoắn (Twisted Pair) D. Cáp sợi đồng
a
b
c
d
Câu 43: Cáp quang có ưu điểm chính nào so với cáp xoắn? A. Chi phí thấp hơn B. Độ bền cao hơn C. Tốc độ truyền dữ liệu thấp hơn D.Tín hiệu ổn định và băng thông lớn hơn
a
b
c
d
Câu 44: Đặc điểm nổi bật của mạng vệ tinh là gì? A. Vùng phủ sóng rộng B. Tốc độ truyền dữ liệu cao nhất C. Chi phí lắp đặt thấp D. Phạm vi kết nối ngắn
a
b
c
d
Câu 45: Mạng thông tin di động toàn cầu GSM 5G có tốc độ tối đa là bao nhiêu? A. 1,5 Gb/s B. 40 Mb/s C. 10 Gb/s D. 4,6 Gb/s
a
b
c
d
Câu 46: Tần số nào không được sử dụng cho truyền dữ liệu Wi-Fi? A. 2.4 GHz B. 5 GHz C. 60 GHz D. 100 GHz
a
b
c
d
Câu 47: Bluetooth có phạm vi bán kính kết nối tối đa khoảng bao nhiêu? A. 1 m B. 10 m C. 50 m D. 100 m
a
b
c
đ
Câu 48: Để kết nối các thiết bị di động với nhau, công nghệ nào thường được sử dụng? A. Wi-Fi B. Cáp quang C. Bluetooth D. NFC
a
b
c
d
Câu 49: Đặc điểm nào của cáp quang giúp nó truyền tín hiệu xa hơn so với cáp xoắn? A. Tín hiệu điện mạnh hơn B. Tín hiệu ánh sáng không bị nhiễu C. Dây dẫn dày hơn D. Đầu nối chắc chắn hơn
a
b
c
đ
Câu 50: Tần số của chuẩn Wi-Fi 802.11ac là bao nhiêu? A. 2.4 GHz B. 5 GHz C. 60 GHz D. 100 GHz
a
b
c
d
Câu 51: Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế mạng không bao gồm yếu tố nào sau đây? A. Mục đích xây dựng mạng B. Quy mô địa lý và vị trí thiết bị C. Kinh phí đầu tư D. Mỹ thuật
a
b
c
d
Câu 52: Bước nào sau đây không phải là một phần của quy trình thiết kế mạng? A. Khảo sát và phân tích B. Thiết kế logic C. Thiết kế kỹ thuật D. Lựa chọn phần mềm ứng dụng
a
b
c
d
Câu 53: Mô hình nào sau đây cho phép quản lý tập trung và yêu cầu một máy chủ kiểm soát miền? A. Workgroup B. Domain C. Bus Topology D. Ring Topology
a
b
c
d
Câu 54: Cấu trúc kết nối nào sau đây ít được sử dụng hiện nay để kết nối trực tiếp các máy tính? A. Bus Topology B. Star Topology C. Ring Topology D. Hierarchical Topology
a
b
c
d
Câu 55: Mục đích chính của việc phân đoạn mạng là gì? A. Giảm chi phí thiết bị B. Tăng số lượng máy tính C. Giảm xung đột tín hiệu D. Tăng tốc độ truyền tín hiệu
a
b
c
Câu 56: Quy tắc "5-4-3" trong thiết kế mạng liên quan đến số lượng phân đoạn mạng, repeater và máy tính là gì? A. Không quá 5 máy tính, 4 repeater, 3 phân đoạn mạng B. Không quá 5 phân đoạn mạng, 4 repeater, 3 phân đoạn có máy tính C. Không quá 4 phân đoạn mạng, 3 repeater, 5 máy tính D. Không quá 5 repeater, 3 phân đoạn mạng, 4 máy tính
a
b
c
d
Câu 57: Khi thiết kế mạng cho trường học, số cổng cần có cho switch để kết nối các hub của các phòng thực hành, văn phòng và router Wi-Fi là bao nhiêu? A. 4 cổng B. 8 cổng C. 16 cổng D. 24 cổng
a
b
c
Câu 58: Loại cấu trúc kết nối nào là phổ biến trong các mạng cục bộ hiện nay vì dễ thi công và mở rộng? A. Ring Topology B. Bus Topology C. Star Topology D. Hierarchical Topology
a
b
c
d
Câu 59: Hệ điều hành mạng nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong các trường học vì khả năng cấu hình mạng tốt? A. Linux B. MacOS C. Windows D. Unix
a
b
c
d
Câu 60: Thiết bị nào sau đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị đầu cuối trong cấu trúc hình sao? A. Hub B. Router C. Repeater D. Switch
a
b
c
d
