Font size
WorksheetsVocabulary 18
Total questions: 59
Worksheet time: 59mins
Bánh quy
(a)
Kem đánh răng
(a)
Bàn chải
(a)
Cục xà phòng
(a)
Khăn giấy
(a)
Gương
(a)
Khăn mặt
(a)
Cái ô
(a)
Cục tẩy
(a)
Cốc
(a)
lê,mũi,thuyền
(a)
Chủ
(a)
Nho
(a)
Đây ạ
(a)
Khó khăn
(a)
Bên này
(a)
Trong số đó
(a)
Bức tranh
(a)
Thế nên,nhưng
(a)
quán trà
(a)
Kì nghỉ
(a)
Quê hương
(a)
Đảo jesu
(a)
Tắm vòi hoa sen
(a)
Tắm rửa nói chung
(a)
Rửa mặt
(a)
Đánh răng
(a)
Rửa tay
(a)
Nấu ăn
(a)
Dọn vệ sinh
(a)
Giặt quần áo
(a)
Ngắm cảnh
(a)
Lái xe
(a)
Suy nghĩ
(a)
Chơi game
(a)
Mặc quần áo
(a)
Thức dậy
(a)
Sau,tiếp
(a)
Truyền thống
(a)
Chụp ảnh
(a)
Búp bê
(a)
Học kì
(a)
Trung tâm ngôn ngữ
(a)
Ngoại quốc
(a)
Gỏi cá
(a)
Buổi sáng
(a)
Buổi tối
(a)
Đêm
(a)
Sáng sớm
(a)
Sáng
(a)
Tối
(a)
Buổi trưa
(a)
Ban ngày
(a)
Tản bộ
(a)
Nghe
(a)
Đưa ra ý kiến
(a)
Đóng cửa
(a)
Nhận
(a)
Tôi biết rồi
(a)
