wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi môn Toán

Total questions: 88

Worksheet time: 4hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

10 gồm mấy và mấy?

a)

5 và 4

b)

6 và 3

c)

7 và 3

d)

4 và 5

2.

6 gồm mấy và mấy?

a)

3 và 5

b)

4 và 5

c)

3 và 3

d)

2 và 5

3.

9 gồm mấy và mấy?

a)

5 và 4

b)

6 và 3

c)

7 và 3

d)

4 và 4

4.

7 gồm mấy và mấy?

a)

5 và 4

b)

4 và 3

c)

7 và 3

d)

4 và 4

5.

Khoanh số thích hợp vào ô trống:

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

6.

Khoanh vào số thích hợp:

a)

7

b)

8

c)

9

d)

4

7.

Khoanh số thích hợp vào ô trống:

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

8.

Khoanh số thích hợp vào ô trống:

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

9.

Khoanh số thích hợp vào ô trống:

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

10.

Đúng ghi Đ, sai ghi S: Các số sau được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn

a)

2, 5, 7, 9

b)

2, 7, 6, 8

11.

Đúng ghi Đ, sai ghi S: Các số sau được sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn

a)

2, 4, 7, 9

b)

2, 4, 6, 8

12.

Đúng ghi Đ, sai ghi S: Các số sau được sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé

a)

8, 5, 4, 2

b)

2, 4, 6, 8

13.

Đếm và viết số tương ứng

4 lines
14.

Đếm và viết số tương ứng

4 lines
15.

Điền vào ô trống

4 lines
16.

Điền vào ô trống

4 lines
17.

Tính: 6 + 3 =

4 lines
18.

Tính: 6 + 3 = ……. 5 + 4 =……….

4 lines
19.

Tính: 3 + 3 = ……. 5 + 4 =……….

4 lines
20.

Tính: 2 + 3 = ……. 5 + 4 =……….

4 lines
21.

Tính: 6 + 3 = ……. 5 + 4 =……….

4 lines
22.

Tính: 6 + 3 = ……. 5 + 4 =……….

4 lines
23.

Tính: 1 + 3 = ……. 4 + 4 =……….

4 lines
24.

Điền dấu <, >, = 6 9 6 6 + 2

4 lines
25.

Điền dấu <, >, = 5 9 7 6 + 2

4 lines
26.

Điền dấu <, >, = 3 9 4 6 + 2

4 lines
27.

Điền dấu <, >, = 5 9 6 6 + 2

4 lines
28.

Điền dấu <, >, = 5 9 7 6 + 2

4 lines
29.

Điền dấu <, >, = 5 9 9 6 + 2

4 lines
30.

Điền dấu <, >, = 2 9 7 6 + 2

4 lines
31.

Điền dấu <, >, = 5 9 7 6 + 3

4 lines
32.

Viết các số 7, 5, 10, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn:

4 lines
33.

Viết các số 7, 5, 10, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn:

4 lines
34.

Câu 1: Viết các số 7, 5, 10, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
35.

Câu 2: Viết các số 7, 5, 10, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
36.

Câu 3: Viết các số 7, 6, 10, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
37.

Câu 4: Viết các số 7, 5, 9, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
38.

Câu 5: Viết các số 7, 5, 2, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
39.

Câu 6: Viết các số 7, 5, 1, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
40.

Câu 7: Viết các số 7, 5, 0, 8, 4 a.Theo thứ tự từ bé đến lớn: b. Theo thứ tự từ lớn đến bé:

4 lines
41.

T 2-Câu 1 : Số ? (1 điểm) + 5 = 9 10 - = 6

a)

4

b)

5

c)

8

d)

7

e)

6

42.

T 2-Câu 2 : Số ? (1 điểm)( T 2 ) + 5 = 9 10 - = 6

a)

6

b)

5

c)

8

d)

7

e)

4

43.

Câu 3: Điền số 6 + = 10 9 - = 1 + 5 = 9 10 - = 3

a)

4

b)

5

c)

7

d)

8

e)

6

44.

Câu 4: Điền số 6 + = 9 9 - = 1 + 5 = 8 10 - = 4

a)

4

b)

6

c)

8

d)

5

e)

7

45.

Câu 7: Điền số 2 + = 10 9 - = 1 + 5 = 9 9 - = 3

a)

8

b)

7

c)

4

d)

5

e)

6

46.

Câu 8: Điền số 6 + = 8 9 - = 2 + 5 = 9 10 - = 1

a)

6

b)

7

c)

5

d)

4

e)

8

47.

Câu 9: Điền số 6 + = 7 9 - = 2 + 5 = 9 10 - = 5

a)

7

b)

4

c)

6

d)

5

e)

8

48.

T 2-Câu 2: Tính: (1 điểm) 10 - 1 - 2 =............. 5 + 3 + 2 =............. 5 + 1 + 4 = ............. 4 + 2 + 3 =...............

4 lines
49.

Câu 2: Tính 9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........ 8 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
50.

Câu 3 : Tính 7 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........ 6 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
51.

Câu 4 : Tính 9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........ 8 - 4 - 2 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
52.

Câu 8 : Tính 9 - 2 - 3

4 lines
53.

6 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
54.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
55.

8 - 4 - 2 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
56.

9 - 2 - 3 = ....... 4 - 3 + 4 =........

4 lines
57.

8 + 4 - 4 = ....... 5 + 3 + 2 =........

4 lines
58.

8 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
59.

8 - 2 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
60.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
61.

8 - 3 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
62.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
63.

8 + 0 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
64.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
65.

4 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
66.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
67.

3 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
68.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
69.

2 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
70.

9 - 2 - 3 = ....... 8 - 3 + 4 =........

4 lines
71.

1 + 4 - 4 = ....... 4 + 3 + 2 =........

4 lines
72.

Viết phép tính thích hợp vào ô trống:

4 lines
73.

Viết phép tính thích hợp vào ô trống:

4 lines
74.

Viết phép tính thích hợp vào ô trống:

4 lines
75.

Nhìn tranh viết phép tính thích hợp

4 lines
76.

Viết phép tính thích hợp:(1 điểm- M 3 )

4 lines
77.

Xem tranh viết số và phép tính thích hợp M3 ( 1 đ)

4 lines
78.

Viết phép tính thích hợp:(1 điểm- M 3 )

4 lines
79.

Viết phép tính thích hợp:(1 điểm- M 3 )

4 lines
80.

Viết phép tính thích hợp:(1 điểm- M 3 )

4 lines
81.

Viết phép tính thích hợp:(1 điểm- M 3 )

4 lines
82.

Có……………… hình vuông

4 lines
83.

Có……………… hình tam giác

4 lines
84.

Có……………… hình vuông

4 lines
85.

Hình bên có: (1 điểm- M 3 )

4 lines
86.

Hình bên có.........khối hộp chữ nhật

4 lines
87.

Hình bên có...........khối lập phương.

4 lines
88.

Hình vẽ có:

4 lines