NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets中文課 3-1 ( B)
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
NEW
Font size
Worksheets唉(āi)
Tốt
Không tốt
Xấu
Đẹp
拜訪( bàifǎng)
Thăm nom
Trợ giúp
Hỏi han
Chăm sóc
擺攤子( bǎi tānzi)
Lập gian hàng
Món ăn
Thực đơn
報警( bàojǐng)
Kêu gọi
Bắt
Gọi cảnh sát
Báo cáo
包括( bāokuò)
Bao bì
Biện minh
Bao gồm
倍(bèi)
Chăn
Bùi
Bị
Lần
變成(biànchéng)
Hình thành
Trở nên
Hoàn thành
Hoan hỉ
表達(biǎodá)
Rõ ràng
Hình thành
Thể hiện
Thể loại
表示( biǎoshì)
Thể hiện
Có lẽ
Có thể
Bởi vì
病床( bìngchuáng)
Bị bệnh
Giường bệnh
Màn ngủ
Giường ngủ
10 questions
Quiz về họ Bầu bí
Worksheet
•
University
15 questions
VAI TRÒ VÀ GIỚI HẠN CỦA CHỦ NGHĨA TƯ BẢN
Worksheet
•
University
15 questions
散戲前段選文
Worksheet
•
11th Grade - University
10 questions
Bài thực hành (phần mềm Zoom)
Worksheet
•
University
15 questions
ĐÔI TAY DIỆU KÌ
Worksheet
•
University
10 questions
AI literacy 101
Worksheet
•
University
11 questions
Phỏng vấn xin việc 📃
Worksheet
•
University