Worksheets中文課 3-1 ( B)
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
唉(āi)
a)
Tốt
b)
Không tốt
c)
Xấu
d)
Đẹp
2.
拜訪( bàifǎng)
a)
Thăm nom
b)
Trợ giúp
c)
Hỏi han
d)
Chăm sóc
3.
擺攤子( bǎi tānzi)
a)
Lập gian hàng
b)
Món ăn
c)
Thực đơn
4.
報警( bàojǐng)
a)
Kêu gọi
b)
Bắt
c)
Gọi cảnh sát
d)
Báo cáo
5.
包括( bāokuò)
a)
Bao bì
b)
Biện minh
c)
Bao gồm
6.
倍(bèi)
a)
Chăn
b)
Bùi
c)
Bị
d)
Lần
7.
變成(biànchéng)
a)
Hình thành
b)
Trở nên
c)
Hoàn thành
d)
Hoan hỉ
8.
表達(biǎodá)
a)
Rõ ràng
b)
Hình thành
c)
Thể hiện
d)
Thể loại
9.
表示( biǎoshì)
a)
Thể hiện
b)
Có lẽ
c)
Có thể
d)
Bởi vì
10.
病床( bìngchuáng)
a)
Bị bệnh
b)
Giường bệnh
c)
Màn ngủ
d)
Giường ngủ
100 %
