wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

การทักทาย และ ถามชื่อ

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

สวัสดี

a)

xin chào

b)

chào xin

c)

cháu

d)

xin cháu

2.

ครูผู้ชาย

a)

cô giáo

b)

giáo cô

c)

thầy giáo

d)

giáo thầy

3.

สวัสดีครับพี่ชาย

a)

chào anh

b)

chào các anh

c)

chào ạ anh

d)

chào anh ạ

4.

สวัสดีครับพี่สาว

a)

chào cô ạ

b)

chào anh ạ

c)

chào chị ạ

d)

chào em

5.

สวัสดีเพื่อน ๆ

a)

chào bạn

b)

chào bạn bạn

c)

chào bạn các

d)

chào các bạn

6.

ขอโทษ

a)

xin chào

b)

xin phép

c)

xin lỗi

d)

xin

7.

ขอโทษครับปู่

a)

xin lỗi thầy ạ

b)

xin lỗi ba ạ

c)

xin lỗi ông ạ

d)

xin lỗi anh ạ

8.

ขอโทษครับคุณครู (ผู้หญิง)

a)

xin lỗi cô ạ

b)

xin lỗi thầy ạ

c)

xin lỗi anh ạ

d)

xin lỗi bà ạ

9.

Xin lỗi, em tên là gì?

a)

ขอโทษ น้องชื่อว่าอะไร

b)

ขอโทษ พี่ชายชื่อว่าอะไร

c)

ขอโทษ แอมชื่อว่าอะไร

d)

ขอโทษ พีสาวชื่อว่าอะไร

10.

Em chào thầy ạ.

a)

หนู/ผม สวัสดีค่ะ ครูผู้ชาย

b)

หนู/ผม สวัสดีค่ะ ครูผู้หญิง

c)

หนู/ผม สวัสดีค่ะ เถ่ย

d)

หนู/ผม สวัสดีค่ะ คุณปู่

11.

ข้อใดเขียนคำว่า สวัสดี ถูก

a)

xin cháo

b)

xin chào

c)

xin chảo

d)

xin chao

12.

ข้อใดเขียน ขอโทษ ถูก

a)

xin lõi

b)

xin lôi

c)

xin lỗi

d)

xin loi

13.

เติมคำในประโยคต่อไปนี้

Tôi tên ............ Tom.

a)

b)

mình

c)

bạn

d)

14.

เติมคำในประโยคต่อไปนี้

........................... , thầy tên là gì ạ?

a)

xin lỗi

b)

xin chào

c)

thầy giáo

d)

cô giáo

15.

เติมคำในประโยคต่อไปนี้

Xin lỗi, anh ................. là gì ạ?

a)

tôi

b)

tên

c)

mình

d)

cháu

16.

เติมตัวอักษรที่หายไป

xin chà (a)  

17.

เติมตัวอักษรที่หายไป

xin lỗ (a)  

18.

พี่ชาย

(a)   nh

19.

อะไร

(a)   ì

20.

ลุง/ป้า

bá......

a)

k

b)

c

c)

g

d)

ch