Font size
WorksheetsBÀI LUYỆN TẬP 24.1.2025
Total questions: 35
Worksheet time: 2hrs 35mins
Nghe và nhắc lại:
Nghe và nhắc lại:
Bạn nghe thấy âm gì?
nán
nàn
lán
làn
Nghĩa của chữ "难” là gì?
khó
dễ
Từ nào dưới đây là từ đối nghĩa với từ “难”:
容易
宽容
容纳
宽快
Sắp xếp thành câu có nghĩa: Y học rất khó.
医学
很
难
。
Sắp xếp lại những từ sau thành câu với nghĩa:
Loại bệnh này không khó chữa.
这种病
不
难
治
。
Nghe và nhắc lại:
Bạn nghe thấy cách đọc của từ nào?
一点儿
有点儿
有些
一下儿
Đâu là nghĩa của từ 有点儿?
một ít
hơi, có chút
một lúc
có lúc
Sắp xếp thành câu có nghĩa:
Công việc của tôi hơi bận.
我
的
工作
有点儿
忙。
Tìm các cặp tương ứng sau
hơi, có chút
有点儿
bận
忙
y học
医学
khó
难
dễ, dễ dàng
容易
Câu nào dưới đây phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?
他有点儿胖。
他工作很忙。
他学习不好。
他有点儿老。
Chọn từ chính xác điền vào chỗ trống:
我们 (a) 医学生。我们 (b) 河内医科大学学习汉语。汉语 (c) 难,但是很有意思。
Nghe và trả lời câu hỏi:
Nghe và nhắc lại:
Bạn nghe thấy âm gì?
duō
duò
dōu
dòu
Âm bạn nghe thấy là cách đọc của chữ Hán nào?
多
都
少
也
Nghe và nhắc lại:
Câu trả lời nào dưới đây phù hợp với câu hỏi bạn nghe thấy?
不大。
不多。
不忙。
不难。
别的 có nghĩa là gì?
người khác, cái khác
ly biệt
phân biệt
Tìm các cặp tương ứng:
bác sĩ khác
别的医生
bệnh nhân khác
别的病人
quyển sách khác
别的书
bệnh viên khác
别的医院
Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa:
Tôi không làm việc ở Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
我
不
在
河内医科大学医院
工作。
Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa:
Tôi làm việc ở bệnh viện khác.
我
在
别的
医院
工作。
Nghe và trả lời câu hỏi bạn nghe được:
Từ nào dưới đây nghĩa là:
không...lắm!
不太
很
非常
一定
Sắp xếp lại những từ sau thành câu:
我
的
工作
不太
忙。
Bạn nghe thấy âm đọc của từ nào?
一定
一些
一下
一个
努力 có nghĩa là gì?
nỗ lực, cố gắng
bận rộn
vất vả
khó khăn
Những từ sau có thể sắp xếp thành những câu đúng nào?
努力、很、他们、工作
他们努力很工作。
他们工作很努力。
他们很努力工作。
他们努力工作很。
Bạn nghe thấy âm gì?
zěnme
zěnmeyàng
shénme
shénmeyàng
怎么样 là đại từ nghi vấn dùng để hỏi gì?
tính chất, mức độ
trưng cầu ý kiến
phương thức
phương tiện
Câu mà bạn nghe thấy là câu nào dưới đây?
你身体怎么样?
你工作怎么样?
你学习怎么样?
你生活怎么样?
Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi bạn nghe được:
肚子
眼睛
耳朵
脖子
Chọn các từ bên dưới điền vào chỗ trống sao cho đúng:
小王昨天 (a) 了。今天他去 (b) 看医生。医生问他 (c) ?他说他头疼、发烧,很不 (d) 。医生给他开了一些药,叫他药按时 (e) 药,好好休息。
