wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI LUYỆN TẬP 24.1.2025

Total questions: 35

Worksheet time: 2hrs 35mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
2.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
3.

Bạn nghe thấy âm gì?

a)

nán

b)

nàn

c)

lán

d)

làn

4.

Nghĩa của chữ "难” là gì?

a)

khó

b)

dễ

5.

Từ nào dưới đây là từ đối nghĩa với từ “难”:

a)

容易

b)

宽容

c)

容纳

d)

宽快

6.

Sắp xếp thành câu có nghĩa: Y học rất khó.

a)

医学

b)

c)

d)

1)
2)
3)
4)
7.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu với nghĩa:

Loại bệnh này không khó chữa.

a)

这种病

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
9.

Bạn nghe thấy cách đọc của từ nào?

a)

一点儿

b)

有点儿

c)

有些

d)

一下儿

10.

Đâu là nghĩa của từ 有点儿?

a)

một ít

b)

hơi, có chút

c)

một lúc

d)

có lúc

11.

Sắp xếp thành câu có nghĩa:

Công việc của tôi hơi bận.

a)

b)

c)

工作

d)

有点儿

e)

忙。

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

hơi, có chút

1.

有点儿

b)

bận

2.

c)

y học

3.

医学

d)

khó

4.

e)

dễ, dễ dàng

5.

容易

13.

Câu nào dưới đây phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?

a)

他有点儿胖。

b)

他工作很忙。

c)

他学习不好。

d)

他有点儿老。

14.

Chọn từ chính xác điền vào chỗ trống:

我们​ (a)   医学生。我们​ (b)   河内医科大学学习汉语。汉语​ (c)   难,但是很有意思。

Choose from the below words
叫  
有点儿
有很多
有时候
15.

Nghe và trả lời câu hỏi:

4 lines
16.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
17.

Bạn nghe thấy âm gì?

a)

duō

b)

duò

c)

dōu

d)

dòu

18.

Âm bạn nghe thấy là cách đọc của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

19.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
20.

Câu trả lời nào dưới đây phù hợp với câu hỏi bạn nghe thấy?

a)

不大。

b)

不多。

c)

不忙。

d)

不难。

21.

别的 có nghĩa là gì?

a)

người khác, cái khác

b)

ly biệt

c)

phân biệt

22.

Tìm các cặp tương ứng:

a)

bác sĩ khác

1.

别的医生

b)

bệnh nhân khác

2.

别的病人

c)

quyển sách khác

3.

别的书

d)

bệnh viên khác

4.

别的医院

23.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa:

Tôi không làm việc ở Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.

a)

b)

c)

d)

河内医科大学医院

e)

工作。

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu có nghĩa:

Tôi làm việc ở bệnh viện khác.

a)

b)

c)

别的

d)

医院

e)

工作。

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Nghe và trả lời câu hỏi bạn nghe được:

4 lines
26.

Từ nào dưới đây nghĩa là:

không...lắm!

a)

不太

b)

c)

非常

d)

一定

27.

Sắp xếp lại những từ sau thành câu:

a)

b)

c)

工作

d)

不太

e)

忙。

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Bạn nghe thấy âm đọc của từ nào?

a)

一定

b)

一些

c)

一下

d)

一个

29.

努力 có nghĩa là gì?

a)

nỗ lực, cố gắng

b)

bận rộn

c)

vất vả

d)

khó khăn

30.

Những từ sau có thể sắp xếp thành những câu đúng nào?

努力、很、他们、工作

a)

他们努力很工作。

b)

他们工作很努力。

c)

他们很努力工作。

d)

他们努力工作很。

31.

Bạn nghe thấy âm gì?

a)

zěnme

b)

zěnmeyàng

c)

shénme

d)

shénmeyàng

32.

怎么样 là đại từ nghi vấn dùng để hỏi gì?

a)

tính chất, mức độ

b)

trưng cầu ý kiến

c)

phương thức

d)

phương tiện

33.

Câu mà bạn nghe thấy là câu nào dưới đây?

a)

你身体怎么样?

b)

你工作怎么样?

c)

你学习怎么样?

d)

你生活怎么样?

34.

Nghe và chọn đáp án trả lời câu hỏi bạn nghe được:

a)

肚子

b)

眼睛

c)

耳朵

d)

脖子

35.

Chọn các từ bên dưới điền vào chỗ trống sao cho đúng:

小王昨天​ (a)   了。今天他去​ (b)   看医生。医生问他​ (c)   ?他说他头疼、发烧,很不​ (d)   。医生给他开了一些药,叫他药按时​ (e)   药,好好休息。

Choose from the below words
怎么样
学校
感冒
医院
怎么了
舒服