wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q2.B16

Total questions: 38

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

现在

1.

hiện tại

b)

2.

theo, cùng

c)

一起

3.

cùng, cả thảy

d)

咱们

4.

chúng ta

e)

5.

đi

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

常(常)

1.

Thường

b)

有时候

2.

Đôi khi

c)

时候

3.

Thời gian, lúc

d)

4.

Vay, mượn

e)

上网

5.

Lên mạng

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

mạng

b)

2.

tra, tìm

c)

资料

3.

tư liệu

d)

总(是)

4.

luôn luôn, lúc nào cũng

e)

安静

5.

yên tĩnh

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

晚上

1.

buổi tối

b)

复习

2.

ôn tập

c)

课文

3.

bài khóa

d)

预习

4.

chuẩn bị bài

e)

生词

5.

từ mới

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

或者

1.

có lẽ, hoặc

b)

练习

2.

luyện tập

c)

聊天儿

3.

tán gẫu

d)

收发

4.

thu, phát

e)

5.

thu vào

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

phát ra

b)

伊妹儿

2.

email

c)

电影

3.

điện ảnh

d)

电视剧

4.

phim truyền hình

e)

电视

5.

truyền hình

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

休息

1.

nghỉ ngơi

b)

宿舍

2.

ký túc xá

c)

公园

3.

công viên

d)

超市

4.

siêu thị

e)

东西

5.

đồ đạc

8.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

现在

c)

d)

图书馆,

e)

你跟我一起去,好吗?

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

一起去,

e)

好吗?

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

好,

b)

咱们

c)

走吧。

d)

······ 你常去

e)

图书馆吗?

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

图书馆

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

常去。

b)

c)

常借书,

d)

也常

e)

在那儿看书。

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

常借书,

c)

d)

e)

在那儿看书。

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

常借书,

c)

也常

d)

在那儿

e)

看书。

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

呢?

c)

d)

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

去。

1)
2)
3)
4)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

有时候

b)

借书,

c)

有时候上网

d)

查资料,

e)

但不常在

     那儿看书。

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

不常

c)

d)

那儿

e)

看书。

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

宿舍

e)

看书。

1)
2)
3)
4)
5)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

宿舍

d)

安静

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我现在去图书馆,你跟我一起去,好吗?

b)

好,咱们走吧。······ 你常去图书馆吗?

c)

常去。我常借书,也常在那儿看书。你呢?常去吗?

d)

我也常去。有时候借书,有时候上网查资料,但不常在

     那儿看书。我总在宿舍看书。

e)

你的宿舍安静吗?

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

晚上

b)

c)

d)

e)

什么?

1)
2)
3)
4)
5)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

复习

b)

课文,

c)

预习生词,

d)

或者

e)

做练习。

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

有时候

b)

上网

c)

跟朋友聊天儿

d)

或者

e)

收发伊妹儿。

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

我也是,

b)

c)

d)

常看

e)

中文电影和电视剧的 DVD。

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

中文

b)

电影

c)

d)

电视剧

e)

的 DVD。

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

电影

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

电视

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

星期六

b)

c)

星期日

d)

e)

做什么?

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

时候

c)

d)

宿舍

e)

休息

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

有时候

b)

跟朋友

c)

一起

d)

去公园

e)

玩儿

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

或者

b)

c)

超市

d)

e)

东西

1)
2)
3)
4)
5)
33.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

晚上你常做什么?

b)

复习课文,预习生词,或者做练习。有时候上网跟朋友聊天儿或者收发  伊妹儿。

c)

我也是,我还常看中文电影和电视剧的 DVD。你常看吗?

d)

我很少看。

e)

星期六和星期日你做什么?

1)
2)
3)
4)
5)
34.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

一起去,

e)

好吗?

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

d)

e)

图书馆

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Sắp xếp lại những thứ sau

a)

b)

c)

不常

d)

e)

图书馆?

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Sắp xếp câu:

跟   你   图书馆   一起   去   吧   我

(a)  

38.

Sắp xếp thành câu:

我  电影  看  很少  电视  也  看  不    常

(a)