wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Kiểm Tra Toán và Ngôn Ngữ Lớp 2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

1 + 1 = ?

a)

2

b)

1

c)

11

d)

3

2.

Có 3 quả táo, nếu thêm 2 quả nữa thì có bao nhiêu quả táo?

a)

5 quả táo

b)

3 quả táo

c)

4 quả táo

d)

6 quả táo

3.

Đọc câu: 'Mèo đang ngủ trên ghế'. Mèo đang làm gì?

a)

Mèo đang chạy.

b)

Mèo đang chơi.

c)

Mèo đang ngủ.

d)

Mèo đang ăn.

4.

Tìm từ đồng nghĩa với 'đẹp'.

a)

xấu

b)

tồi tệ

c)

khó coi

d)

xinh

5.

Viết một câu với từ 'hạnh phúc'.

a)

Tôi cảm thấy hạnh phúc khi bên gia đình.

b)

Hạnh phúc là một loại trái cây.

c)

Tôi không thích hạnh phúc.

d)

Chúng ta cần hạnh phúc để sống.

6.

Translate 'dog' to Vietnamese.

a)

b)

chuột

c)

mèo

d)

chó

7.

Translate 'cat' to Vietnamese.

a)

b)

chó

c)

chuột

d)

mèo

8.

Có 5 con chim, 2 con bay đi. Hỏi còn lại bao nhiêu con?

a)

2 con

b)

5 con

c)

4 con

d)

3 con

9.

Đọc câu: 'Bé đang chơi với bóng'. Bé đang làm gì?

a)

Chơi với bóng

b)

Đang ăn

c)

Đang ngủ

d)

Đang chạy

10.

Viết từ trái nghĩa với 'cao'.

a)

dài

b)

ngắn

c)

thấp

d)

mỏng

11.

Translate 'apple' to Vietnamese.

a)

nho

b)

cam

c)

chuối

d)

táo

12.

Có 4 chiếc xe, 3 chiếc màu đỏ, 1 chiếc màu xanh. Hỏi có bao nhiêu chiếc xe màu đỏ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

13.

Đọc câu: 'Cây xanh tươi tốt'. Cây như thế nào?

a)

Cây bị sâu bệnh.

b)

Cây không có lá.

c)

Cây khô héo úa.

d)

Cây xanh tươi tốt.

14.

Viết một câu với từ 'yêu thương'.

a)

Yêu thương là điều không thể cảm nhận được.

b)

Yêu thương chỉ là một cảm xúc tạm thời.

c)

Yêu thương không có ý nghĩa gì trong cuộc sống.

d)

Yêu thương là sợi dây kết nối giữa mọi người.

15.

Translate 'book' to Vietnamese.

a)

sách vở

b)

tài liệu

c)

sách

d)

bảng

16.

Có 6 viên kẹo, 2 viên đã ăn. Hỏi còn lại bao nhiêu viên kẹo?

a)

6 viên kẹo

b)

2 viên kẹo

c)

3 viên kẹo

d)

4 viên kẹo

17.

Đọc câu: 'Bé đang ăn bánh'. Bé đang làm gì?

a)

Ăn bánh

b)

Chơi đùa

c)

Ngủ

d)

Học bài

18.

Viết từ đồng nghĩa với 'nhanh'.

a)

chậm

b)

lừ đừ

c)

từ từ

d)

mau

19.

Translate 'school' to Vietnamese.

a)

trường lớp

b)

trường

c)

trường đại học

d)

trường học

20.

Có 10 bông hoa, 4 bông đã héo. Hỏi còn lại bao nhiêu bông hoa?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8