wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - Database

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

MySQL là gì?

a)

A. Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)

b)

B. Một ngôn ngữ lập trình

c)

C. Một hệ điều hành

d)

D. Một trình duyệt web

2.

Câu lệnh nào dùng để tạo một cơ sở dữ liệu mới trong MySQL?

a)

A. CREATE DATABASE mydb;

b)

B. NEW DATABASE mydb;

c)

C. MAKE DATABASE mydb;

d)

D. ADD DATABASE mydb

3.

Để xem danh sách các cơ sở dữ liệu có trong MySQL, ta dùng lệnh nào?

a)

A. SHOW DATABASES;

b)

B. LIST DATABASES;

c)

C. DISPLAY DATABASES;

d)

D. VIEW DATABASES;

4.

Lệnh nào được dùng để chọn một cơ sở dữ liệu trong MySQL?

a)

SELECT database_name;

b)

CHOOSE database_name;

c)

SET database_name;

d)

USE database_name;

5.

Để tạo một bảng trong MySQL, ta dùng lệnh nào?

a)

MAKE TABLE

b)

CREATE TABLE

c)

NEW TABLE

d)

ADD TABLE

6.

Lệnh nào dùng để xem cấu trúc của một bảng trong MySQL?

a)

SHOW table_name;

b)

LIST table_name;

c)

DESCRIBE table_name;

d)

VIEW table_name;

7.

Để thêm một cột mới vào bảng hiện có, ta dùng lệnh nào?

a)

INSERT TABLE table_name ADD column_name datatype;

b)

UPDATE TABLE table_name ADD column_name datatype;

c)

MODIFY TABLE table_name ADD column_name datatype;

d)

ALTER TABLE table_name ADD column_name datatype;

8.

Để xóa một bảng trong MySQL, ta dùng lệnh nào?

a)

DELETE TABLE table_name;

b)

DROP TABLE table_name;

c)

REMOVE TABLE table_name;

d)

CLEAR TABLE table_name;

9.

Để chèn một bản ghi vào bảng, ta dùng lệnh nào?

a)

ADD INTO table_name VALUES (...);

b)

INSERT INTO table_name VALUES (...);

c)

PUT INTO table_name VALUES (...);

d)

UPDATE table_name VALUES (...);

10.

Câu lệnh nào dùng để cập nhật dữ liệu trong MySQL?

a)

MODIFY table_name SET column_name = value WHERE condition;

b)

CHANGE table_name SET column_name = value WHERE condition;

c)

SET table_name column_name = value WHERE condition;

d)

UPDATE table_name SET column_name = value WHERE condition;

11.

Để xóa dữ liệu trong bảng nhưng giữ lại cấu trúc bảng, ta dùng lệnh nào?

a)

DELETE FROM table_name;

b)

DROP table_name;

c)

TRUNCATE table_name;

d)

REMOVE table_name;

12.

Câu lệnh nào dùng để lấy toàn bộ dữ liệu từ bảng?

a)

GET * FROM table_name;

b)

SELECT * FROM table_name;

c)

SHOW * FROM table_name;

d)

FETCH * FROM table_name;

13.

Câu lệnh nào sau đây được dùng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần?

a)

SORT BY column_name DESC;

b)

GROUP BY column_name DESC;

c)

FILTER BY column_name DESC;

d)

ORDER BY column_name DESC

14.

Lệnh nào dùng để đếm số bản ghi trong bảng?

a)

COUNT(*) FROM table_name;

b)

SELECT COUNT(*) FROM table_name;

c)

TOTAL(*) FROM table_name;

d)

SUM(*) FROM table_name;

15.

Lệnh nào dùng để lấy giá trị lớn nhất từ một cột trong bảng?

a)

SELECT MAX(column_name) FROM table_name;

b)

SELECT HIGHEST(column_name) FROM table_name;

c)

SELECT TOP(column_name) FROM table_name;

d)

SELECT BIGGEST(column_name) FROM table_name;

16.

Khóa chính (Primary Key) có đặc điểm gì?

a)

Có thể trùng lặp nhưng không thể để trống

b)

Không thể có giá trị trùng lặp và không thể để trống

c)

Có thể để trống nhưng không được trùng lặp

d)

Có thể trùng lặp và có thể để trống

17.

Lệnh nào sau đây dùng để tạo khóa chính trên một bảng?

a)

CHANGE TABLE table_name PRIMARY KEY (column_name);

b)

ALTER TABLE table_name ADD PRIMARY KEY (column_name);

c)

MODIFY TABLE table_name PRIMARY KEY (column_name);

d)

SET TABLE table_name PRIMARY KEY (column_name);

18.

Lệnh nào được sử dụng để sao lưu (backup) toàn bộ cơ sở dữ liệu trong MySQL?

a)

mysqlbackup -u user -p database_name > backup.sql

b)

mysqldump -u user -p database_name > backup.sql

c)

backup -u user -p database_name > backup.sql

d)

export -u user -p database_name > backup.sql

19.

Để khôi phục (restore) một cơ sở dữ liệu từ file backup .sql, ta sử dụng lệnh nào?

a)

mysql -u user -p database_name < backup.sql

b)

mysqldump -u user -p database_name < backup.sql

c)

restore -u user -p database_name < backup.sql

d)

import -u user -p database_name < backup.sql

20.

Để sao lưu toàn bộ MySQL (bao gồm tất cả các database), ta sử dụng lệnh nào?

a)

mysqlbackup -u user -p --all-databases > backup.sql

b)

backup -u user -p --all-databases > backup.sql

c)

mysqldump -u user -p --all-databases > backup.sql

d)

export -u user -p --all-databases > backup.sql

21.

Lệnh nào dùng để tạo một cơ sở dữ liệu mới trong PostgreSQL?

a)

NEW DATABASE mydb;

b)

CREATE DATABASE mydb;

c)

MAKE DATABASE mydb;

d)

ADD DATABASE mydb;

22.

Câu lệnh nào dùng để chọn một cơ sở dữ liệu trong PostgreSQL?

a)

\c database_name

b)

\a database_name;

c)

\e database_name;

d)

\l database_name;

23.

Lệnh nào dùng để liệt kê tất cả các cơ sở dữ liệu trong PostgreSQL?

a)

\l

b)

\a

c)

\g

d)

\v

24.

Lệnh nào dùng để tạo một bảng trong PostgreSQL?

a)

CREATE TABLE table_name (...);

b)

MAKE TABLE table_name (...);

c)

NEW TABLE table_name (...);

d)

ADD TABLE table_name (...);

25.

Để xem danh sách các bảng trong PostgreSQL, ta dùng lệnh nào?

a)

\table

b)

\dt

c)

\tb

d)

\database

26.

Với PosgreSQL để thêm một cột mới vào bảng hiện có, ta dùng lệnh nào?

a)

UPDATE TABLE table_name ADD COLUMN column_name datatype;

b)

ALTER TABLE table_name ADD COLUMN column_name datatype;

c)

MODIFY TABLE table_name ADD COLUMN column_name datatype;

d)

INSERT TABLE table_name ADD COLUMN column_name datatype;

27.

Lệnh nào dùng để xóa một bảng trong PostgreSQL?

a)

DELETE TABLE table_name;

b)

REMOVE TABLE table_name;

c)

DROP TABLE table_name;

d)

CLEAR TABLE table_name;

28.

Đối với PosgreSQL để chèn một bản ghi vào bảng, ta dùng lệnh nào?

a)

ADD INTO table_name VALUES (...);

b)

INSERT INTO table_name VALUES (...);

c)

PUT INTO table_name VALUES (...);

d)

UPDATE table_name VALUES (...);

29.

Câu lệnh nào dùng để cập nhật dữ liệu trong PostgreSQL?

a)

MODIFY table_name SET column_name = value WHERE condition;

b)

UPDATE table_name SET column_name = value WHERE condition;

c)

CHANGE table_name SET column_name = value WHERE condition;

d)

SET table_name column_name = value WHERE condition;

30.

Để xóa dữ liệu trong bảng nhưng giữ lại cấu trúc bảng, ta dùng lệnh nào?

a)

TRUNCATE TABLE table_name;

b)

DELETE FROM table_name;

c)

DROP table_name;

d)

REMOVE table_name;

31.

Lệnh nào tạo khóa chính (Primary Key) trong PostgreSQL?

a)

SET TABLE table_name PRIMARY KEY (column_name);

b)

MODIFY TABLE table_name PRIMARY KEY (column_name);

c)

CHANGE TABLE table_name PRIMARY KEY (column_name);

d)

ALTER TABLE table_name ADD PRIMARY KEY (column_name);

32.

Trong PostgreSQL, kiểu dữ liệu nào dùng để lưu trữ JSON?

a)

TEXT

b)

VARCHAR

c)

JSON và JSONB

d)

XML

33.

Để sao lưu toàn bộ PostgreSQL, ta dùng lệnh nào?

a)

pg_dumpall -U user -f backup.sql

b)

pg_dump -U user -f backup.sql

c)

backup -U user -f backup.sql

d)

export -U user -f backup.sql

34.

PostgreSQL được biết đến với đặc điểm nào nổi bật so với MySQL?

a)

Nhanh hơn trong truy vấn đọc (Read Query)

b)

Hỗ trợ tốt hơn cho ACID và giao dịch phức tạp

c)

Không hỗ trợ khóa ngoại (Foreign Key)

d)

Ít tính năng hơn MySQL

35.

Cơ chế lưu trữ (Storage Engine) mặc định của MySQL là gì?

a)

MyISAM

b)

InnoDB

c)

PostgreSQL

d)

SQL Server

36.

PostgreSQL hỗ trợ kiểu dữ liệu nào nhưng MySQL không có?

a)

VARCHAR

b)

TEXT

c)

INTEGER

d)

ARRAY

37.

Câu nào đúng về sự khác biệt giữa MySQL và PostgreSQL?

a)

PostgreSQL không hỗ trợ các khóa chính (Primary Key)

b)

PostgreSQL hỗ trợ đầy đủ ACID và mạnh về giao dịch, trong khi MySQL tối ưu cho tốc độ truy vấn đọc

c)

MySQL hỗ trợ JSON tốt hơn PostgreSQL

d)

MySQL hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu hơn PostgreSQL

38.

Trong MySQL, khi nào nên sử dụng MyISAM thay vì InnoDB?

a)

Khi cần tốc độ đọc nhanh và không cần giao dịch (transaction)

b)

Khi cần đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu với ACID

c)

Khi làm việc với các truy vấn JSON phức tạp

d)

Khi cần hỗ trợ khóa ngoại (Foreign Key)

39.

Câu nào sau đây đúng về MySQL và PostgreSQL?

a)

PostgreSQL hỗ trợ mở rộng theo chiều dọc (Vertical Scaling) tốt hơn MySQL

b)

MySQL hỗ trợ truy vấn NoSQL tốt hơn PostgreSQL

c)

PostgreSQL không hỗ trợ SQL chuẩn

d)

MySQL không hỗ trợ bất kỳ cơ chế giao dịch nào

40.

Khi nào nên chọn MySQL thay vì PostgreSQL?

a)

Khi cần hệ thống có khả năng mở rộng theo chiều ngang mạnh

b)

Khi cần hỗ trợ giao dịch phức tạp với ACID

c)

Khi cần xử lý nhiều truy vấn đọc nhanh với hiệu suất cao

d)

Khi cần hỗ trợ dữ liệu JSON hiệu quả hơn

41.

PostgreSQL sử dụng mô hình quản lý MVCC (Multiversion Concurrency Control) để làm gì?

a)

Tăng tốc độ truy vấn bằng cách loại bỏ các bản ghi cũ ngay lập tức

b)

Kiểm soát đồng thời và giảm tình trạng khóa ghi (Write Lock)

c)

Ngăn chặn hoàn toàn các giao dịch đồng thời

d)

Giới hạn số lượng kết nối của cơ sở dữ liệu

42.

MongoDB là gì?

a)

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)

b)

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL (phi quan hệ)

c)

Một hệ điều hành

d)

Một công cụ lập trình

43.

MongoDB lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

a)

Bảng (Table)

b)

Hàng (Row)

c)

Tài liệu (Document)

d)

Cột (Column)

44.

MongoDB sử dụng định dạng dữ liệu nào?

a)

JSON

b)

XML

c)

BSON

d)

CSV

45.

Đơn vị lưu trữ chính của MongoDB là gì?

a)

Cơ sở dữ liệu (Database)

b)

Bộ sưu tập (Collection)

c)

Tài liệu (Document)

d)

Bảng (Table)

46.

Để hiển thị danh sách tất cả các cơ sở dữ liệu trong MongoDB, dùng lệnh nào?

a)

SHOW DATABASES;

b)

db.showDatabases();

c)

show dbs;

d)

list databases;

47.

Để chọn một cơ sở dữ liệu trong MongoDB, dùng lệnh nào?

a)

USE database_name;

b)

SELECT DATABASE database_name;

c)

switch database_name;

d)

db.switch(database_name);

48.

Lệnh nào dùng để xem danh sách các collection trong MongoDB?

a)

show collections;

b)

list collections;

c)

db.getCollections();

d)

SHOW TABLES;

49.

MongoDB sử dụng loại khóa chính nào mặc định?

a)

id

b)

_id

c)

primary_key

d)

ObjectID

50.

Để chèn một tài liệu vào MongoDB, dùng lệnh nào?

a)

INSERT INTO collection_name VALUES (...);

b)

db.collection_name.insertOne({...});

c)

db.collection_name.add({...});

d)

insert collection_name {...};

51.

Lệnh nào dùng để tìm kiếm tất cả tài liệu trong MongoDB?

a)

SELECT * FROM collection_name;

b)

db.collection_name.find();

c)

SHOW * FROM collection_name;

d)

list * FROM collection_name;

52.

Để cập nhật một tài liệu trong MongoDB, dùng lệnh nào?

a)

db.collection_name.updateOne({condition}, {$set: {field: value}});

b)

UPDATE collection_name SET field=value WHERE condition;

c)

db.collection_name.modifyOne({condition}, {field: value});

d)

edit collection_name SET field=value WHERE condition;

53.

Để xóa một tài liệu trong MongoDB, dùng lệnh nào?

a)

DELETE FROM collection_name WHERE condition;

b)

db.collection_name.deleteOne({condition});

c)

db.collection_name.remove({condition});

d)

REMOVE FROM collection_name WHERE condition;

54.

Lệnh nào dùng để xóa toàn bộ dữ liệu trong một collection?

a)

CLEAR collection_name;

b)

REMOVE FROM collection_name;

c)

TRUNCATE collection_name;

d)

db.collection_name.deleteMany({});

55.

Để xóa một collection trong MongoDB, dùng lệnh nào?

a)

db.collection_name.drop();

b)

DROP collection_name;

c)

DELETE collection_name;

d)

REMOVE collection_name;

56.

MongoDB có hỗ trợ giao dịch (Transaction) không?

a)

Không, MongoDB không hỗ trợ giao dịch

b)

Có, từ phiên bản 4.0 trở đi

c)

Chỉ hỗ trợ với dữ liệu dạng JSON

d)

Chỉ hỗ trợ với BSON

57.

Trong MongoDB, index giúp làm gì?

a)

Cải thiện hiệu suất truy vấn

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Giúp mã hóa dữ liệu

d)

Loại bỏ dữ liệu trùng lặp

58.

Lệnh nào dùng để tạo một index trong MongoDB?

a)

CREATE INDEX ON collection_name(field);

b)

db.collection_name.createIndex({field: 1});

c)

MAKE INDEX collection_name(field);

d)

ADD INDEX ON collection_name(field);

59.

Để sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu MongoDB, ta dùng lệnh nào?

a)

mongodump --out /backup/

b)

backup mongodb --all

c)

dump mongodb --save

d)

export mongodb --all

60.

Để khôi phục (restore) dữ liệu từ bản sao lưu trong MongoDB, ta dùng lệnh nào?

a)

mongorestore --dir /backup/

b)

restore mongodb --from /backup/

c)

import mongodb /backup/

d)

reload mongodb --dir /backup/

61.

Trong MongoDB, kiểu dữ liệu nào dùng để lưu trữ các tệp lớn như hình ảnh, video?

a)

BSON Large File

b)

Blob Storage

c)

GridFS

d)

JSON Binary

62.

PostgreSQL có hỗ trợ mở rộng theo chiều ngang không?

a)

Không, chỉ hỗ trợ mở rộng theo chiều dọc

b)

Có, nhưng chỉ hỗ trợ với JSON

c)

Có, thông qua tính năng sharding

d)

Không, chỉ có MongoDB hỗ trợ mở rộng ngang

63.

Khi nào nên chọn MongoDB thay vì PostgreSQL?

a)

Khi cần lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc và mở rộng theo chiều ngang dễ dàng

b)

Khi cần xử lý các giao dịch tài chính với độ tin cậy cao

c)

Khi cần sử dụng các bảng quan hệ với khóa ngoại

d)

Khi có nhu cầu xử lý dữ liệu theo mô hình client-server truyền thống

64.

Cơ chế quản lý đồng thời trong PostgreSQL là gì?

a)

Lock-based Concurrency Control

b)

Multiversion Concurrency Control (MVCC)

c)

Time-based Concurrency Control

d)

Snapshot Concurrency Control

65.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào hỗ trợ JSON gốc tốt nhất?

a)

MySQL

b)

PostgreSQL

c)

MongoDB

d)

Cả PostgreSQL và MongoDB

66.

Trong MySQL, PosgreSQL, MongoDB, hệ nào hỗ trợ giao dịch (ACID) mạnh nhất?

a)

MySQL

b)

PostgreSQL

c)

MongoDB

d)

Cả MySQL và PostgreSQL

67.

MongoDB sử dụng mô hình lưu trữ nào?

a)

Bảng và hàng

b)

Tài liệu và bộ sưu tập

c)

Cột và dòng

d)

Đồ thị

68.

PostgreSQL khác với MySQL ở điểm nào?

a)

A. PostgreSQL hỗ trợ kiểu dữ liệu JSONB, còn MySQL thì không

b)

B. PostgreSQL hỗ trợ MVCC, còn MySQL thì không

c)

C. PostgreSQL hỗ trợ nhiều kiểu dữ liệu hơn MySQL

d)

D. Cả B và C đều đúng

69.

Khi nào nên chọn MongoDB thay vì MySQL hoặc PostgreSQL?

a)

Khi cần lưu trữ dữ liệu có cấu trúc phức tạp, thay đổi linh hoạt

b)

Khi cần đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu cao

c)

Khi cần thực hiện nhiều giao dịch tài chính

d)

Khi cần truy vấn dữ liệu bằng SQL

70.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào hỗ trợ sharding (chia nhỏ dữ liệu) tốt nhất?

a)

MySQL

b)

PostgreSQL

c)

MongoDB

d)

Cả ba đều như nhau