wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra SC1 bài 24

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

"打球" có nghĩa là gì?

a)

Chơi bóng

b)

Chạy bộ

c)

Bơi lội

d)

Đá bóng

2.

"食堂" là nơi nào?

a)

Nhà hát

b)

Nhà ăn, căn tin

c)

Thư viện

d)

Phòng họp

3.

"聚会" có nghĩa là gì?

a)

Gặp mặt bạn bè

b)

Mua sắm

c)

Xem phim

d)

Đi học

4.

"一两" khi nói về đơn vị đo lường có nghĩa là gì?

a)

500g

b)

100g

c)

50g

d)

1000g

5.

"祝" có nghĩa là gì?

a)

Chúc mừng

b)

Hỏi thăm

c)

Yêu cầu

d)

Tặng quà

6.

"快乐" có nghĩa là gì?

a)

Cảm động

b)

Hạnh phúc

c)

Giận dữ

d)

Căng thẳng

7.

"碗" có nghĩa là gì?

a)

Dao

b)

Đĩa

c)

Muỗng

d)

Bát, chén

8.

"葡萄酒" là gì?

a)

Rượu vang

b)

Trà xanh

c)

Nước cam

d)

Cà phê

9.

"冰淇淋" có nghĩa là gì?

a)

Sinh tố

b)

Kem

c)

Đá viên

d)

Bánh ngọt

10.

"晚" có nghĩa là gì?

a)

Sáng sớm

b)

Chậm trễ

c)

Ban ngày

d)

Đúng giờ

11.

"卡拉OK" có nghĩa là gì?

a)

Quán bar

b)

Karaoke

c)

Nhà hát lớn

d)

Sân vận động

12.

"没意见" có nghĩa là gì?

a)

Không có ý kiến

b)

Phản đối

c)

Không đồng ý

d)

Đề xuất

13.

"放心" có nghĩa là gì?

a)

Lo lắng

b)

An tâm

c)

Hối tiếc

d)

Căng thẳng

14.

"美术馆" là nơi nào?

a)

Công viên

b)

Rạp chiếu phim

c)

Bảo tàng nghệ thuật

d)

Nhà sách

15.

"意见" có nghĩa là gì?

a)

Quan điểm

b)

Kế hoạch

c)

Mệnh lệnh

d)

Hướng dẫn

16.

"展览" có nghĩa là gì?

a)

Chương trình ca nhạc

b)

Hội nghị

c)

Hội thảo

d)

Triển lãm

17.

"找" có nghĩa là gì?

a)

Đợi chờ

b)

Tìm kiếm

c)

Gặp gỡ

d)

Chia sẻ

18.

"门口" có nghĩa là gì?

a)

Thang máy

b)

Cửa hàng

c)

Sảnh chờ

d)

Cửa ra vào

19.

"见面" có nghĩa là gì?

a)

Đi chơi

b)

Học bài

c)

Gặp mặt

d)

Chờ đợi

20.

"聊天儿" có nghĩa là gì?

a)

Viết thư

b)

Học bài

c)

Tán gẫu

d)

Ngủ trưa

21.

"上网" có nghĩa là gì?

a)

Lướt web

b)

Đọc sách

c)

Viết thư

d)

Nghe nhạc

22.

Từ nào đồng nghĩa với "祝"?

a)

b)

祈愿

c)

等待

d)

高兴

23.

Từ nào đồng nghĩa với "食堂"?

a)

咖啡馆

b)

超市

c)

商店

d)

餐厅

24.

Từ nào đồng nghĩa với "快乐"?

a)

生气

b)

伤心

c)

开心

d)

难过

25.

Từ nào đồng nghĩa với "冰淇淋"?

a)

冰激凌

b)

果汁

c)

可乐

d)

牛奶

26.

Từ nào trái nghĩa với "快乐"?

a)

开心

b)

伤心

c)

高兴

d)

舒服

27.

Từ nào trái nghĩa với "放心"?

a)

着急

b)

放下

c)

难过

d)

幸福

28.

Từ nào trái nghĩa với "没意见"?

a)

赞同

b)

有意见

c)

发现

d)

讨论

29.

Từ nào trái nghĩa với "晚"?

a)

b)

c)

d)

晚上

30.

"我刚到学校,你在哪里?我们________吧!"

a)

上网

b)

见面

c)

放心

d)

31.

"你要去________吗?听说那里有很多好看的画。"

a)

美术馆

b)

食堂

c)

门口

d)

见面

32.

"我点了两________米饭,你要不要吃?"

a)

门口

b)

c)

d)

上网

33.

"这个周末我们去KTV________,好不好?"

a)

见面

b)

放心

c)

卡拉OK

d)

上网

34.

明天是小美的生日,我们晚上一起________吧!

a)

上网

b)

见面

c)

聚会

d)

35.

上课时间快到了,你不要再________了,快来学校!

a)

打球

b)

开心

c)

见面

d)

放心

36.

这家店有很多不同口味的________,夏天吃最合适。

a)

葡萄酒

b)

冰淇淋

c)

食堂

d)

37.

今天是我的生日,我朋友们为我准备了一个________。

a)

火锅

b)

聚会

c)

见面

d)

展览

38.

你不用担心,我一定会按时到的,你________吧!

a)

睡觉

b)

放心

c)

展览

d)

见面

39.

你的作业做完了吗?如果还没做完,________再玩游戏了!

a)

见面

b)

放心

c)

d)

40.

如果你有________,可以告诉我,我会改正的。

a)

意见

b)

c)

聚会

d)

见面

41.

我们下课后在学校________见面吧。

a)

食堂

b)

展览

c)

门口

d)

书店

42.

这个夏天太热了,我每天都想吃________。

a)

饺子

b)

c)

d)

冰激凌

43.

他正在 ________玛丽, 你看到她吗?

a)

见面

b)

c)

展览

d)

放心

44.

Câu nào sử dụng câu cầu khiến đúng?

a)

你来吧!

b)

你来了!

c)

你来!

d)

你来了吧!

45.

Câu nào sử dụng đúng trợ từ '了'?

a)

你吃饭了去找我。

b)

你吃了饭去找我。

c)

你吃饭去找了我。

d)

你吃饭去找我了。

46.

Câu nào có trật tự thời gian và địa điểm đúng?

a)

我在学校明天见面。

b)

明天我们在学校见面。

c)

我们见面在学校明天。

d)

在学校明天我们见面。

47.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu 你已经喝了两瓶了,________喝了!

a)

b)

c)

d)

48.

你学了汉语________?

a)

多少

b)

几年

c)

怎么

d)

什么时候

49.

明天是周末,________一起去看展览吧!

a)

你不要

b)

你们别

c)

我们

d)

他不要

50.

我们食堂________见面,好吗?

a)

门口

b)

展览

c)

d)

51.

你别________,慢慢说!

a)

放心

b)

着急

c)

见面

d)

上网

52.

这个问题太难了,你________问老师。

a)

不要

b)

最好

c)

见面

d)

53.

昨天我去美术馆________了一个很棒的展览。

a)

b)

c)

d)

54.

我昨天晚上________去KTV唱歌了。

a)

和朋友一起

b)

朋友一起

c)

朋友和一起

d)

一起朋友

55.

朋友对你说:“我今天特别累。” 你怎么回答?

a)

你不累。

b)

你早点去上班。

c)

你最好早点休息。

d)

你去学校吧。

56.

你发现你的朋友很着急,你会说:

a)

你不要放心。

b)

你放心吧。

c)

你最好着急一点。

d)

你应该着急。

57.

Câu nào SAI về cách dùng “最”?

a)

我最喜欢这首歌。

b)

这个蛋糕吃最好。

c)

这家店的菜最好吃。

d)

这个蛋糕最好吃。

58.

Câu nào SAI về trật tự từ?

a)

他昨天去商场买了一件衣服。

b)

他昨天买了一件衣服在商场。

c)

昨天他在商场买了一件衣服。

d)

他昨天在商场买了一件衣服。

59.

这家美术馆的展览________精彩!

a)

特别

b)

还是

c)

一般

d)

可能

60.

你学汉语已经________三年了,听说你下个月要去中国留学?

a)

b)

c)

d)

61.

他每天________两个小时练习口语,但是他说话还是不太流利。

a)

练习

b)

读书

c)

d)

62.

这个问题很复杂,你________再想一想。

a)

b)

不要

c)

最好

d)

不能

63.

我已经等了你半个小时了,你________快点儿来!

a)

最好

b)

还是

c)

d)

不要

64.

昨天我去美术馆看________,真的很有意思!

a)

门口

b)

电影

c)

d)

展览

65.

他每天都会________看视频,看新闻,学习汉语。

a)

聚会

b)

上网

c)

上课

d)

着急