NEW
Font size
WorksheetsKiểm tra SC1 bài 24
Total questions: 65
Worksheet time: 33mins
"打球" có nghĩa là gì?
Chơi bóng
Chạy bộ
Bơi lội
Đá bóng
"食堂" là nơi nào?
Nhà hát
Nhà ăn, căn tin
Thư viện
Phòng họp
"聚会" có nghĩa là gì?
Gặp mặt bạn bè
Mua sắm
Xem phim
Đi học
"一两" khi nói về đơn vị đo lường có nghĩa là gì?
500g
100g
50g
1000g
"祝" có nghĩa là gì?
Chúc mừng
Hỏi thăm
Yêu cầu
Tặng quà
"快乐" có nghĩa là gì?
Cảm động
Hạnh phúc
Giận dữ
Căng thẳng
"碗" có nghĩa là gì?
Dao
Đĩa
Muỗng
Bát, chén
"葡萄酒" là gì?
Rượu vang
Trà xanh
Nước cam
Cà phê
"冰淇淋" có nghĩa là gì?
Sinh tố
Kem
Đá viên
Bánh ngọt
"晚" có nghĩa là gì?
Sáng sớm
Chậm trễ
Ban ngày
Đúng giờ
"卡拉OK" có nghĩa là gì?
Quán bar
Karaoke
Nhà hát lớn
Sân vận động
"没意见" có nghĩa là gì?
Không có ý kiến
Phản đối
Không đồng ý
Đề xuất
"放心" có nghĩa là gì?
Lo lắng
An tâm
Hối tiếc
Căng thẳng
"美术馆" là nơi nào?
Công viên
Rạp chiếu phim
Bảo tàng nghệ thuật
Nhà sách
"意见" có nghĩa là gì?
Quan điểm
Kế hoạch
Mệnh lệnh
Hướng dẫn
"展览" có nghĩa là gì?
Chương trình ca nhạc
Hội nghị
Hội thảo
Triển lãm
"找" có nghĩa là gì?
Đợi chờ
Tìm kiếm
Gặp gỡ
Chia sẻ
"门口" có nghĩa là gì?
Thang máy
Cửa hàng
Sảnh chờ
Cửa ra vào
"见面" có nghĩa là gì?
Đi chơi
Học bài
Gặp mặt
Chờ đợi
"聊天儿" có nghĩa là gì?
Viết thư
Học bài
Tán gẫu
Ngủ trưa
"上网" có nghĩa là gì?
Lướt web
Đọc sách
Viết thư
Nghe nhạc
Từ nào đồng nghĩa với "祝"?
送
祈愿
等待
高兴
Từ nào đồng nghĩa với "食堂"?
咖啡馆
超市
商店
餐厅
Từ nào đồng nghĩa với "快乐"?
生气
伤心
开心
难过
Từ nào đồng nghĩa với "冰淇淋"?
冰激凌
果汁
可乐
牛奶
Từ nào trái nghĩa với "快乐"?
开心
伤心
高兴
舒服
Từ nào trái nghĩa với "放心"?
着急
放下
难过
幸福
Từ nào trái nghĩa với "没意见"?
赞同
有意见
发现
讨论
Từ nào trái nghĩa với "晚"?
迟
早
旧
晚上
"我刚到学校,你在哪里?我们________吧!"
上网
见面
放心
找
"你要去________吗?听说那里有很多好看的画。"
美术馆
食堂
门口
见面
"我点了两________米饭,你要不要吃?"
门口
碗
找
上网
"这个周末我们去KTV________,好不好?"
见面
放心
卡拉OK
上网
明天是小美的生日,我们晚上一起________吧!
上网
见面
聚会
找
上课时间快到了,你不要再________了,快来学校!
打球
开心
见面
放心
这家店有很多不同口味的________,夏天吃最合适。
葡萄酒
冰淇淋
食堂
祝
今天是我的生日,我朋友们为我准备了一个________。
火锅
聚会
见面
展览
你不用担心,我一定会按时到的,你________吧!
睡觉
放心
展览
见面
你的作业做完了吗?如果还没做完,________再玩游戏了!
见面
放心
别
晚
如果你有________,可以告诉我,我会改正的。
意见
找
聚会
见面
我们下课后在学校________见面吧。
食堂
展览
门口
书店
这个夏天太热了,我每天都想吃________。
饺子
饭
药
冰激凌
他正在 ________玛丽, 你看到她吗?
见面
找
展览
放心
Câu nào sử dụng câu cầu khiến đúng?
你来吧!
你来了!
你来!
你来了吧!
Câu nào sử dụng đúng trợ từ '了'?
你吃饭了去找我。
你吃了饭去找我。
你吃饭去找了我。
你吃饭去找我了。
Câu nào có trật tự thời gian và địa điểm đúng?
我在学校明天见面。
明天我们在学校见面。
我们见面在学校明天。
在学校明天我们见面。
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu 你已经喝了两瓶了,________喝了!
别
得
再
就
你学了汉语________?
多少
几年
怎么
什么时候
明天是周末,________一起去看展览吧!
你不要
你们别
我们
他不要
我们食堂________见面,好吗?
门口
展览
在
去
你别________,慢慢说!
放心
着急
见面
上网
这个问题太难了,你________问老师。
不要
最好
见面
玩
昨天我去美术馆________了一个很棒的展览。
看
找
见
听
我昨天晚上________去KTV唱歌了。
和朋友一起
朋友一起
朋友和一起
一起朋友
朋友对你说:“我今天特别累。” 你怎么回答?
你不累。
你早点去上班。
你最好早点休息。
你去学校吧。
你发现你的朋友很着急,你会说:
你不要放心。
你放心吧。
你最好着急一点。
你应该着急。
Câu nào SAI về cách dùng “最”?
我最喜欢这首歌。
这个蛋糕吃最好。
这家店的菜最好吃。
这个蛋糕最好吃。
Câu nào SAI về trật tự từ?
他昨天去商场买了一件衣服。
他昨天买了一件衣服在商场。
昨天他在商场买了一件衣服。
他昨天在商场买了一件衣服。
这家美术馆的展览________精彩!
特别
还是
一般
可能
你学汉语已经________三年了,听说你下个月要去中国留学?
了
有
在
上
他每天________两个小时练习口语,但是他说话还是不太流利。
练习
读书
花
看
这个问题很复杂,你________再想一想。
别
不要
最好
不能
我已经等了你半个小时了,你________快点儿来!
最好
还是
就
不要
昨天我去美术馆看________,真的很有意思!
门口
电影
找
展览
他每天都会________看视频,看新闻,学习汉语。
聚会
上网
上课
着急
