wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan về mối đe dọa trên Internet

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Internet cung cấp thông tin dưới những định dạng nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Video

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Thông tin trên Internet có thể phục vụ các mục đích nào?

a)

Học tập

b)

Giải trí

c)

Mua sắm

d)

Tất cả các đáp án trên

3.

Vì sao cần cẩn trọng khi tiếp nhận thông tin từ Internet?

a)

Thông tin có thể không chính xác

b)

Có thể là ý kiến chủ quan của ai đó

c)

Có thể bị lừa đảo hoặc thao túng

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Trẻ em có thể gặp những nội dung nào không phù hợp trên Internet?

a)

Hình ảnh bạo lực

b)

Thông tin sai lệch

c)

Quảng cáo có nội dung phản cảm

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Hãy ghép các cách giúp trẻ em tránh nội dung không phù hợp với mô tả tương ứng của chúng.

a)

Bật chế độ Tìm kiếm an toàn

1.

Giúp lọc nội dung không phù hợp trên các công cụ tìm kiếm

b)

Đặt bộ lọc nội dung trên YouTube

2.

Giúp kiểm soát nội dung mà trẻ em có thể xem trên YouTube

c)

Tuân thủ quy tắc duyệt web

3.

Giúp trẻ em hiểu và thực hiện các quy tắc khi lướt web

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Đảm bảo rằng tất cả các phương pháp trên đều được áp dụng

6.

Phụ huynh có thể giúp trẻ em tránh nội dung xấu bằng cách nào?

a)

Sử dụng bộ lọc nội dung

b)

Cài đặt kiểm soát phụ huynh

c)

Dạy trẻ kỹ năng đánh giá thông tin

d)

Tất cả các đáp án trên

7.

Khi gặp nội dung không phù hợp trên Internet, trẻ em nên làm gì?

a)

Tiếp tục xem nếu thấy thú vị

b)

Chia sẻ với bạn bè

c)

Báo ngay cho người lớn đáng tin cậy

d)

Nhấn vào liên kết khác

8.

Loại hình lừa đảo nào phổ biến trên Internet?

a)

Giả danh người quen để vay tiền

b)

Gửi email giả mạo để đánh cắp thông tin

c)

Lừa đảo mua hàng trực tuyến

d)

Tất cả các đáp án trên

9.

Khi nhận được email yêu cầu nhập thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Nhập thông tin ngay nếu email trông đáng tin cậy

b)

Xác minh nguồn gốc email trước khi thực hiện bất kỳ hành động nào

c)

Chia sẻ email đó cho bạn bè để họ biết

d)

Nhấp vào liên kết trong email để kiểm tra

10.

Công dân số có trách nhiệm gì khi sử dụng Internet?

a)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

b)

Chia sẻ thông tin chính xác và có ích

c)

Không lan truyền tin giả

d)

Tất cả các đáp án trên

11.

Nội dung không phù hợp trên Internet bao gồm:

a)

Hình ảnh, video có tính chất bạo lực

b)

Tin tức giả mạo, thông tin sai lệch

c)

Quảng cáo phản cảm, lừa đảo

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

Khi truy cập một trang web không quen thuộc, bạn nên làm gì?

a)

Nhập thông tin cá nhân để kiểm tra

b)

Đóng trang ngay nếu thấy dấu hiệu đáng ngờ

13.

Tại sao cần cài đặt bộ lọc nội dung trên trình duyệt web?

a)

Giúp chặn nội dung không phù hợp

b)

Giúp tìm kiếm nội dung nhanh hơn

c)

Giúp tăng tốc độ mạng

d)

Giúp lưu lại lịch sử tìm kiếm

14.

Khi thấy quảng cáo lạ trên trang web, bạn nên:

a)

Nhấp vào để xem nội dung có hấp dẫn không

b)

Báo cáo quảng cáo nếu cảm thấy đáng ngờ (Đáp án: B)

c)

Chia sẻ với bạn bè để cùng xem

d)

Nhấn vào đường link để tìm hiểu thêm

15.

Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng?

a)

Chỉ chia sẻ thông tin với bạn bè thân thiết

b)

Không cung cấp thông tin cá nhân trên các trang web không rõ nguồn gốc

c)

Dùng chung mật khẩu với bạn bè để dễ nhớ

d)

Công khai mọi thông tin cá nhân để kết nối với nhiều người

16.

Khi tạo mật khẩu cho tài khoản, bạn nên chọn mật khẩu như thế nào?

a)

Dễ nhớ, liên quan đến tên hoặc ngày sinh

b)

Có độ dài ít nhất 8 ký tự, bao gồm chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt (Đáp án: B)

c)

Giống với các mật khẩu khác để tiện sử dụng

d)

Chỉ cần một từ đơn giản là đủ

17.

Để bảo vệ tài khoản trực tuyến, bạn nên làm gì?

a)

Đặt mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ

b)

Không chia sẻ mật khẩu với bất kỳ ai

c)

Kích hoạt xác thực hai yếu tố

d)

Tất cả các đáp án trên

18.

Xác thực hai yếu tố giúp bảo vệ tài khoản như thế nào?

a)

Yêu cầu thêm một bước xác nhận ngoài mật khẩu

b)

Giúp ghi nhớ mật khẩu dễ dàng hơn

c)

Cho phép đăng nhập nhanh hơn

d)

Không có tác dụng gì đặc biệt

19.

Điều gì có thể xảy ra nếu bạn sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản?

a)

Tăng khả năng bị tấn công khi một tài khoản bị lộ

b)

Giúp đăng nhập nhanh hơn

c)

Không ảnh hưởng gì đến bảo mật

d)

Giúp tránh bị quên mật khẩu

20.

Một cách an toàn để lưu mật khẩu là gì?

a)

Viết mật khẩu ra giấy và dán ở nơi dễ thấy

b)

Sử dụng trình quản lý mật khẩu

c)

Ghi nhớ tất cả mật khẩu

d)

Chia sẻ mật khẩu với người thân

21.

Dấu hiệu nào cho thấy một email có thể là lừa đảo?

a)

Địa chỉ email lạ, yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

b)

Có lỗi chính tả, ngữ pháp trong nội dung email

c)

Đề nghị quà tặng, phần thưởng hấp dẫn bất ngờ

d)

Tất cả các đáp án trên

22.

Một tin nhắn giả mạo có thể yêu cầu bạn làm gì?

a)

Nhấp vào liên kết để xác nhận tài khoản

b)

Cung cấp thông tin cá nhân

c)

Tải về tệp đính kèm đáng ngờ

d)

Tất cả các đáp án trên

23.

Khi nhận được tin nhắn yêu cầu chuyển tiền gấp, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra lại thông tin với người gửi qua cách liên lạc khác

b)

Chuyển tiền ngay để tránh mất cơ hội

c)

Nhấp vào liên kết để kiểm tra tài khoản

d)

Chia sẻ tin nhắn đó cho bạn bè

24.

Lạm dụng Internet có thể gây ra hậu quả là (a)   .

Choose from the below words
Giảm khả năng tập trung
Gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe
Ảnh hưởng đến giấc ngủ và hiệu suất
Tất cả các đáp án trên
25.

Cách nào giúp sử dụng Internet lành mạnh?

a)

Giới hạn thời gian sử dụng hàng ngày

b)

Tham gia các hoạt động ngoài trời

c)

Tránh xa nội dung tiêu cực

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Việc so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội có thể dẫn đến?

a)

Cảm giác tự ti, lo lắng

b)

Động lực để phát triển bản thân

c)

Cả hai đáp án trên

d)

Không có ảnh hưởng gì

27.

Khi sử dụng Internet, bạn cần lưu ý điều gì?

a)

Kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ

b)

Không đăng tải nội dung gây tổn thương người khác

c)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

Hành vi nào là vi phạm quyền riêng tư trên Internet?

a)

Đăng ảnh bạn bè lên mạng mà không xin phép

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác

c)

Đọc tin nhắn của người khác mà không được phép

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Khi thấy tin giả trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Báo cáo tin giả cho nền tảng mạng xã hội

b)

Không chia sẻ hoặc lan truyền tin đó

c)

Kiểm tra thông tin từ các nguồn đáng tin cậy

d)

Tất cả các đáp án trên

30.

Khi sử dụng mạng xã hội, bạn nên?

a)

Tôn trọng ý kiến người khác

b)

Không bình luận tiêu cực hoặc xúc phạm

c)

Bảo vệ thông tin cá nhân

d)

Tất cả các đáp án trên

31.

Khi sử dụng mạng xã hội, bạn không nên làm gì?

a)

Kết bạn với người lạ mà không xác minh danh tính

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân công khai

32.

C. Đăng tải nội dung tiêu cực, gây kích động

a)

C. Đăng tải nội dung tiêu cực, gây kích động

b)

D. Tất cả các đáp án trên

33.

Hãy ghép các hành động sau với những phản ứng phù hợp khi nhận được tin nhắn lạ từ một tài khoản không quen biết.

a)

Trả lời ngay để tìm hiểu thêm

1.

Hành động không an toàn và có thể gây rủi ro

b)

Nhấp vào các liên kết trong tin nhắn

2.

Hành động có thể dẫn đến việc bị lừa đảo

c)

Báo cáo hoặc chặn tài khoản đó

3.

Hành động an toàn và bảo vệ bản thân

d)

Chia sẻ tin nhắn đó cho bạn bè

4.

Hành động không nên thực hiện để tránh rắc rối

34.

Đâu là biện pháp giúp bảo vệ tài khoản mạng xã hội?

a)

Không chia sẻ mật khẩu với ai

b)

Đặt mật khẩu mạnh và bật xác thực hai yếu tố

c)

Kiểm tra quyền riêng tư của bài đăng

d)

Tất cả các đáp án trên

35.

Hành động nào có thể bị coi là bắt nạt trực tuyến?

a)

Chế giễu ngoại hình của bạn bè trên mạng

b)

Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không xin phép

c)

Lan truyền tin đồn thất thiệt

d)

Tất cả các đáp án trên

36.

Khi bị quấy rối trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Báo cáo với quản trị viên trang web hoặc mạng xã hội

b)

Chặn người quấy rối

c)

Thông báo với người lớn đáng tin cậy

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Một trong những phương pháp lừa đảo phổ biến nhất trên Internet là gì?

a)

Gửi email giả mạo yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân

b)

Dùng trang web giả để đánh cắp mật khẩu

c)

Gửi tin nhắn lừa đảo qua mạng xã hội

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Khi một trang web yêu cầu nhập thông tin thẻ tín dụng mà không có chứng chỉ bảo mật (https://), bạn nên:

a)

Nhập thông tin nếu trang web có giao diện chuyên nghiệp

b)

Kiểm tra tính xác thực của trang web trước khi nhập thông tin

c)

Cung cấp thông tin ngay để hoàn tất giao dịch

d)

Chia sẻ trang web với người khác để cùng thử

39.

Đâu là dấu hiệu của một email lừa đảo?

a)

Địa chỉ email không khớp với tổ chức chính thức

b)

Nội dung có lỗi chính tả, ngữ pháp

c)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân gấp

d)

Tất cả các đáp án trên

40.

Khi thấy quảng cáo “Bạn đã trúng thưởng!”, bạn nên:

a)

Nhấp vào liên kết để nhận thưởng

b)

Kiểm tra xem quảng cáo có đáng tin không

41.

Hãy ghép các phương thức mà hacker có thể sử dụng để đánh cắp dữ liệu cá nhân với mô tả tương ứng của chúng.

a)

Cài phần mềm gián điệp vào máy tính nạn nhân

1.

Hacker có thể theo dõi hoạt động của nạn nhân và thu thập thông tin nhạy cảm.

b)

Gửi email giả mạo để lừa lấy thông tin đăng nhập

2.

Hacker có thể gửi một email trông giống như từ một nguồn đáng tin cậy để lấy thông tin cá nhân.

c)

Đánh cắp mật khẩu yếu bằng cách đoán

3.

Hacker có thể thử các mật khẩu phổ biến để truy cập vào tài khoản của nạn nhân.

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Hacker có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đánh cắp dữ liệu.

42.

Để bảo vệ máy tính khỏi virus, bạn nên:

a)

Cài đặt phần mềm diệt virus đáng tin cậy

b)

Không tải xuống phần mềm không rõ nguồn gốc

c)

Không nhấp vào liên kết lạ trong email

d)

Tất cả các đáp án trên

43.

Khi kết nối Wi-Fi công cộng, bạn nên làm gì để đảm bảo an toàn?

a)

Không đăng nhập vào tài khoản quan trọng

b)

Sử dụng VPN để bảo mật dữ liệu

c)

Không gửi thông tin nhạy cảm qua mạng công cộng

d)

Tất cả các đáp án trên

44.

Phần mềm độc hại (malware) có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Đánh cắp dữ liệu cá nhân

b)

Làm chậm hoặc phá hỏng hệ thống

c)

Cung cấp quyền điều khiển thiết bị cho hacker

d)

Tất cả các đáp án trên

45.

Khi nhận được tệp tin đính kèm từ người lạ, bạn nên:

a)

Mở ngay nếu thấy tệp tin có tên hấp dẫn

b)

Quét virus trước khi mở

c)

Chia sẻ cho bạn bè xem thử

d)

Lưu tệp vào máy để xem sau

46.

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên thiết bị di động, bạn nên:

a)

Cài đặt mật khẩu hoặc vân tay bảo vệ thiết bị

b)

Chỉ tải ứng dụng từ cửa hàng chính thức

c)

Không chia sẻ thiết bị với người lạ

d)

Tất cả các đáp án trên

47.

Tin giả thường có đặc điểm nào?

a)

Tiêu đề giật gân, gây sốc

b)

Không có nguồn tin xác thực

48.

Hãy ghép các hành động với cách phản ứng phù hợp khi thấy một tin tức gây hoang mang trên mạng.

a)

Chia sẻ ngay để cảnh báo mọi người

1.

Hành động cần thiết để đảm bảo thông tin chính xác

b)

Kiểm tra thông tin từ các nguồn đáng tin cậy

2.

Phản ứng không nên vội vàng mà cần kiểm tra

c)

Tin ngay vì có nhiều người chia sẻ

3.

Cách phản ứng có thể gây ra sự hiểu lầm

d)

Bình luận để bày tỏ ý kiến

4.

Ý kiến cá nhân có thể không phản ánh sự thật

49.

Một cách để phân biệt tin thật và tin giả là gì?

a)

Kiểm tra nguồn tin từ trang web chính thống

b)

Đọc kỹ nội dung và đối chiếu với các nguồn khác

c)

Xem xét tác giả và ngày đăng tin

d)

Tất cả các đáp án trên

50.

Hãy ghép các hành động sau với tình huống phù hợp khi nhận được tin nhắn gây hoang mang từ người lạ.

a)

Hỏi người đó thêm chi tiết

1.

Tin nhắn có dấu hiệu lừa đảo

b)

Báo cáo tin nhắn nếu có dấu hiệu lừa đảo

2.

Người lạ gửi thông tin không rõ ràng

c)

Chia sẻ tin nhắn với người khác để cảnh giác

3.

Cần thông tin thêm để xác minh

d)

Tin tưởng hoàn toàn và làm theo

4.

Chia sẻ để mọi người cùng biết

51.

Khi sử dụng mạng xã hội, trách nhiệm của người dùng là gì?

a)

Kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ

b)

Không lan truyền nội dung sai lệch

c)

Tôn trọng người khác khi thảo luận

d)

Tất cả các đáp án trên