Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 6 unit 8

Total questions: 138

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

I. Choose the best answer:

At the weekend we can play a .............. of badminton or join in a football match.

a)

sport

b)

game

c)

match

2.

Football is an ........ game.

a)

outdoor

b)

indoor

c)

individual

3.

exhaust

a)

làm cạn kiệt, làm kiệt sức

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

ghi bàn

4.

Kien is not very .......... He never plays sports

a)

sport

b)

sporting

c)

sporty

5.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

6.

gọi món, đặt hàng,mệnh lệnh

a)

order

b)

prize

c)

cup

d)

goal

7.

aerobics /eəˈroubiks/

a)

thể dục nhịp điệu

b)

điền kinh

c)

cắm trại

d)

câu cá

8.

athletics/æθˈletɪks/

a)

điền kinh

b)

chèo thuyền ca-nô

c)

câu cá

d)

cần câu cá

9.

badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/

a)

vợt cầu lông          

b)

gậy bóng chày

c)

chèo thuyền ca-nô

d)

đua xe đạp

10.

baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/

a)

gậy bóng chày

b)

đấm bốc      

c)

cắm trại

d)

chèo thuyền ca-nô

11.

boxing/ˈbɒksɪŋ/

a)

đấm bốc

b)

cắm trại

c)

đua xe đạp

d)

câu cá

12.

boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/

a)

găng tay đấm bốc

b)

thể dục nhịp điệu

c)

vợt cầu lông          

d)

câu cá

13.

camping/ˈkæmpiŋ/

a)

cắm trại

b)

gậy bóng chày

c)

cần câu cá

d)

đua xe đạp

14.

canoeing/kəˈnuːɪŋ/

a)

chèo thuyền ca-nô

b)

găng tay đấm bốc

c)

câu cá

d)

cắm trại

15.

cycling/ˈsaɪklɪŋ/

a)

đua xe đạp

b)

cắm trại

c)

đấm bốc                

d)

cần câu cá

16.

fishing/ˈfɪʃɪŋ/

a)

câu cá

b)

cần câu cá

c)

đấm bốc      

d)

điền kinh

17.

fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/

a)

cần câu cá

b)

găng tay đấm bốc

c)

cắm trại

d)

đua xe đạp

18.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

19.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

20.

goggle

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

kính bảo vệ mắt

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

21.

exhaust

a)

làm cạn kiệt, làm kiệt sức

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

ghi bàn

22.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

23.

gọi món, đặt hàng,mệnh lệnh

a)

order

b)

prize

c)

cup

d)

goal

24.

người thắng cuộc

a)

winner

b)

prize

c)

cup

d)

goal

25.

cây vợt

a)

racket

b)

fit

c)

cup

d)

goggle

26.

horse racing (n)

a)

đua ngựa

b)

khúc côn cầu

c)

đua mô tô

d)

bóng bầu dục

27.

sailing (n)

a)

chèo thuyền

b)

trượt ván

c)

cử tạ

d)

bóng bầu dục

28.

weightlifting (n)

a)

cử tạ

b)

lướt ván buồm

c)

đua mô tô

d)

môn đấu vật

29.

aerobics /eəˈroubiks/

a)

thể dục nhịp điệu

b)

điền kinh

c)

cắm trại

d)

câu cá

30.

athletics/æθˈletɪks/

a)

điền kinh

b)

chèo thuyền ca-nô

c)

câu cá

d)

cần câu cá

31.

badminton racquet/ˈbædmɪntən ˈrækɪt/

a)

vợt cầu lông          

b)

gậy bóng chày

c)

chèo thuyền ca-nô

d)

đua xe đạp

32.

baseball bat/ˈbeɪsbɔːl bæt/

a)

gậy bóng chày

b)

đấm bốc      

c)

cắm trại

d)

chèo thuyền ca-nô

33.

boxing/ˈbɒksɪŋ/

a)

đấm bốc

b)

cắm trại

c)

đua xe đạp

d)

câu cá

34.

boxing glove/ˈbɒksɪŋ ɡlʌv/

a)

găng tay đấm bốc

b)

thể dục nhịp điệu

c)

vợt cầu lông          

d)

câu cá

35.

camping/ˈkæmpiŋ/

a)

cắm trại

b)

gậy bóng chày

c)

cần câu cá

d)

đua xe đạp

36.

canoeing/kəˈnuːɪŋ/

a)

chèo thuyền ca-nô

b)

găng tay đấm bốc

c)

câu cá

d)

cắm trại

37.

cycling/ˈsaɪklɪŋ/

a)

đua xe đạp

b)

cắm trại

c)

đấm bốc                

d)

cần câu cá

38.

fishing/ˈfɪʃɪŋ/

a)

câu cá

b)

cần câu cá

c)

đấm bốc      

d)

điền kinh

39.

fishing rod/ˈfɪʃɪŋ rɒd/

a)

cần câu cá

b)

găng tay đấm bốc

c)

cắm trại

d)

đua xe đạp

40.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

41.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

42.

goggle

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

kính bảo vệ mắt

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

43.

exhaust

a)

làm cạn kiệt, làm kiệt sức

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

ghi bàn

44.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

45.

gọi món, đặt hàng,mệnh lệnh

a)

order

b)

prize

c)

cup

d)

goal

46.

người thắng cuộc

a)

winner

b)

prize

c)

cup

d)

goal

47.

cây vợt

a)

racket

b)

fit

c)

cup

d)

goggle

48.

horse racing (n)

a)

đua ngựa

b)

khúc côn cầu

c)

đua mô tô

d)

bóng bầu dục

49.

sailing (n)

a)

chèo thuyền

b)

trượt ván

c)

cử tạ

d)

bóng bầu dục

50.

weightlifting (n)

a)

cử tạ

b)

lướt ván buồm

c)

đua mô tô

d)

môn đấu vật

51.

My sister enjoys _____________table tennis in her free time

a)

doing

b)

going

c)

playing

d)

watching

52.

My mother______________yoga at the new sports center.

a)

does

b)

goes

c)

do

d)

go

53.

We____________ gymnastics at school yesterday

a)

doing

b)

going

c)

did

d)

went

54.

My Dad_______football for the town team when he was young.

a)

do

b)

go

c)

played

d)

watched

55.

Do you often____________ cycling?

a)

do

b)

go

c)

play

d)

watch

56.

As it doesn't snow in Laos, they cannot ....... skiing.

a)

play

b)

go

c)

do

57.

Many girls and women ....... aerobics to keep fit.

a)

play

b)

go

c)

do

58.

What's your favourite ........... ? I like swimming.

a)

subject

b)

game

c)

sport

59.

What's your favourite ........... ? I like swimming.

a)

subject

b)

game

c)

sport

60.

............ do you go shopping? - Once a week

a)

How

b)

When

c)

How often

61.

.......... does she sometimes come to work late?

- Because she misses the train.

a)

When

b)

Where

c)

Why

62.

...... do you sister and you usually get up? - Ten o'clock.

a)

What

b)

When

c)

Where

63.

Aerobics (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

64.

Career (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

65.

Competition (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

66.

Congratulation (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

67.

Equipment (n)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

68.

Fantastic (adj)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

69.

Fit (adj)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

70.

Goggles (n)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

71.

Gym (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

72.

Karate (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

73.

Last (v)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

74.

Marathon (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

75.

Racket (n)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

76.

Score (v)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

77.

Shoot (v)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

78.

Sporty (adj)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

79.

Take place

a)

Diễn ra, được tổ chức

b)

Giải đấu

c)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

d)

Bắn, bắn súng

80.

Tournament (n)

a)

Diễn ra, được tổ chức

b)

Giải đấu

c)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

d)

Bắn, bắn súng

81.

Aerobics (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

82.

Career (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

83.

Competition (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

84.

Congratulation (n)

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

c)

Cuộc đua, cuộc thi

d)

Lời chúc mừng

85.

Equipment (n)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

86.

Fantastic (adj)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

87.

Fit (adj)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

88.

Goggles (n)

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Tuyệt

c)

Mạnh khỏe

d)

Kính bơi

89.

Gym (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

90.

Karate (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

91.

Last (v)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

92.

Marathon (n)

a)

Trung tâm thể dục thể thao

b)

Môn võ ka-ra-tê

c)

Kéo dài

d)

Cuộc đua ma-ra-tông

93.

Racket (n)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

94.

Score (v)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

95.

Shoot (v)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

96.

Sporty (adj)

a)

Cái vợt (cầu lông, …)

b)

Ghi bàn, ghi điểm

c)

Bắn, bắn súng

d)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

97.

Take place

a)

Diễn ra, được tổ chức

b)

Giải đấu

c)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

d)

Bắn, bắn súng

98.

Tournament (n)

a)

Diễn ra, được tổ chức

b)

Giải đấu

c)

Khỏe mạnh, dáng thể thao

d)

Bắn, bắn súng

99.

Match the words/phrases with the pictures

a)

table tennis

b)

aerobics

c)

cycling

d)

chess

100.
a)

aerobics

b)

cycling

c)

swimming

d)

table tennis

101.
a)

cycling

b)

aerobics

c)

table tennis

d)

swimming

102.
a)

chess

b)

swimming

c)

aerobics

d)

table tennis

103.
a)

table tennis

b)

swimming

c)

cycling

d)

chess

104.
a)

running

b)

volleyball

c)

football

d)

swimming

105.
a)

football

b)

badminton

c)

volleyball

d)

aerobics

106.
a)

cycling

b)

volleyball

c)

swimming

d)

karate

107.
a)

running

b)

volleyball

c)

table tennis

d)

swimming

108.
a)

football

b)

running

c)

volleyball

d)

basketball

109.
a)

ball

b)

racket

c)

goggles

d)

boat

110.
a)

ball

b)

boat

c)

sports shoes

d)

racket

111.
a)

goggles

b)

ball

c)

sports shoes

d)

racket

112.
a)

sports shoes

b)

goggles

c)

racket

d)

ball

113.
a)

goggles

b)

racket

c)

boat

d)

ball

114.

champion

a)

nhà vô địch

b)

lời chúc mừng

c)

cuộc thi

d)

môn chạy đường dài

115.

congratulations

a)

thích thể thao/thích vận động

b)

lời chúc mừng

c)

nhà vô địch

d)

cuộc thi

116.

sporty

a)

lời chúc mừng

b)

ưa thích thể thao/vận động

c)

cuộc thi

d)

nhà vô địch

117.

Môn chạy đường dài

a)

congratulations

b)

sporty

c)

marathon

d)

competition

118.

cuộc thi

a)

competition

b)

sporty

c)

congratulations

d)

champion

119.

Match the words/phrases with the pictures

a)

table tennis

b)

aerobics

c)

cycling

d)

chess

120.
a)

aerobics

b)

cycling

c)

swimming

d)

table tennis

121.
a)

cycling

b)

aerobics

c)

table tennis

d)

swimming

122.
a)

chess

b)

swimming

c)

aerobics

d)

table tennis

123.
a)

table tennis

b)

swimming

c)

cycling

d)

chess

124.
a)

running

b)

volleyball

c)

football

d)

swimming

125.
a)

football

b)

badminton

c)

volleyball

d)

aerobics

126.
a)

cycling

b)

volleyball

c)

swimming

d)

karate

127.
a)

running

b)

volleyball

c)

table tennis

d)

swimming

128.
a)

football

b)

running

c)

volleyball

d)

basketball

129.
a)

ball

b)

racket

c)

goggles

d)

boat

130.
a)

ball

b)

boat

c)

sports shoes

d)

racket

131.
a)

goggles

b)

ball

c)

sports shoes

d)

racket

132.
a)

sports shoes

b)

goggles

c)

racket

d)

ball

133.
a)

goggles

b)

racket

c)

boat

d)

ball

134.

champion

a)

nhà vô địch

b)

lời chúc mừng

c)

cuộc thi

d)

môn chạy đường dài

135.

congratulations

a)

thích thể thao/thích vận động

b)

lời chúc mừng

c)

nhà vô địch

d)

cuộc thi

136.

sporty

a)

lời chúc mừng

b)

ưa thích thể thao/vận động

c)

cuộc thi

d)

nhà vô địch

137.

Môn chạy đường dài

a)

congratulations

b)

sporty

c)

marathon

d)

competition

138.

cuộc thi

a)

competition

b)

sporty

c)

congratulations

d)

champion