Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test năng lực Bài 1 ~ 6

Total questions: 12

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

" Tôi mua quần áo ở chợ Hàn Quốc "

4 lines
2.

Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại

a)

교실

b)

강이실

c)

책상

d)

화장실

3.

이것은 무엇입니까?

a)

지갑이에요

b)

기차예요

c)

딸기예요

d)

샌선이에

4.

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống:

저는 사과 .... 먹어요. 유니 씨는 커피 .... 마셔요

a)

가

b)

을

c)

를

d)

이

5.

A: 저는 쇼핑을 좋아해요.

B: ................................................

a)

어제 백화점에 갔어요

b)

그럼, 같이 백화점에 갑시다

6.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

" Hôm nay là ngày 20 tháng 12 năm 2025 "

4 lines
7.

139 - 285 - 1265

Ký hiệu " - " trong số điện thoại trên được đọc là gì?

a)

애

b)

의

c)

예

d)

에

8.

Khi " 누구 " được dùng làm chủ ngữ trong câu thì nó được biến đổi thành gì?

a)

눈물

b)

눈

c)

누가

9.

Với số lớn hơn 100 thì chúng ta sẽ dùng số từ gì?

a)

Thuần Hàn

b)

Hán Hàn

10.

Chúng ta dùng số từ gì để thể hiện " phút " trong tiếng Hàn?

a)

Thuần Hàn

b)

Hán Hàn

11.

삼십 분 (30 phút) có thể được thay bằng ?

a)

시

b)

반

c)

초

d)

병

12.

Chọn từ không cùng loại với các từ còn lại

a)

주부

b)

약사

c)

주소

d)

운전기