wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BAI LUYEN TAP 2-8/2/2025

Total questions: 29

Worksheet time: 2hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

Bạn nghe thấy âm gì?

a)

xīngqī

b)

xíngqī

c)

xīngqì

d)

shēngqì

2.

Âm bạn nghe được là âm đọc của từ nào?

a)

生气

b)

行气

c)

星期

d)

兴起

3.

Những từ nào dưới đây cùng nghĩa với 星期?

a)

礼拜

b)

c)

岁月

d)

4.

Trả lời câu hỏi: 今天星期几?

4 lines
5.

Trả lời câu hỏi: 明天星期几?

4 lines
6.

Âm bạn nghe được là cách đọc của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

7.

Hoạt động nào phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy?

a)

做饭

b)

吃饭

c)

唱歌

d)

聊天

8.
a)

家里

b)

宿舍

c)

饭馆

d)

学校

9.

Bạn nghe được âm đọc của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

10.

Từ phù hợp với hình ảnh bạn nhìn thấy là:

a)

你好!

b)

谢谢!

c)

再见!

d)

对不起!

11.

Bạn nghe được âm đọc của chữ Hán nào?

a)

b)

c)

d)

12.

现在 có nghĩa là:

a)

giờ

b)

bây giờ

c)

thời gian

d)

mấy

13.

Câu nào dưới đây là câu hỏi thời điểm?

a)

现在怎么样?

b)

现在去吗?

c)

现在几点?

d)

现在上课吗 ?

14.

Nhìn hình và trả lời: 现在几点?

4 lines
15.

Nhìn hình và trả lời: 现在几点?

4 lines
16.

现在几点?

4 lines
17.

现在几点?

4 lines
18.

Bạn nghe được âm đọc của từ nào?

a)

睡觉

b)

起床

c)

上课

d)

起来

19.

起床 có nghĩa là:

a)

đi ngủ

b)

chuyển giường

c)

thức giấc

d)

đi học

20.

Từ phù hợp với hình ảnh là:

a)

起床

b)

睡觉

c)

听音乐

d)

学习

21.

Phiên âm chính xác của từ 睡觉 là?

a)

shuìjiào

b)

shuìjué

22.

病人在​ (a)   ​ (b)  

Choose from the below words
病房里
教室里
办公室里
睡觉
起床
学习
23.

Nghe và trả lời: 你每天几点起床?

4 lines
24.

Nghe và trả lời câu hỏi: 你每天几点去上班?

4 lines
25.

Nghe và trả lời: 你每天几点睡觉?

4 lines
26.

Nghe và nhắc lại:

4 lines
27.
a)

8: 10

b)

7: 40

c)

7:50

d)

9: 00

28.

Chọn từ điền vào chỗ trống trong đoạn văn:

我是一个医生。每天我早上6点​ (a)   。刷牙、洗脸后,我​ (b)   一点儿早饭,然后去​ ​ (c)   。到了医院,我穿上​ (d)   ,挂上听诊器,走进​ (e)   ,开始忙碌的一天。

Choose from the below words
睡觉
喝 
学校
白衣服
诊断
起床
医院
白大褂
诊室
29.

Nghe + xem cho vui nhé!

他的病严重吗?

a)

严重

b)

不严重