Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Minano bài 5

Total questions: 36

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
らいしゅう
a)
tuần sau
b)
mồng 3
c)
mồng 4
d)
đi
2.
ようか
a)
mồng 8
b)
người
c)
máy bay
d)
mồng 6
3.
ふね
a)
thuyền
b)
xe bus
c)
bạn bè
d)
mồng 2
4.
はつか
a)
ngày 20
b)
mồng 10
c)
tàu điện ngầm
d)
ngày mấy
5.
にじゅうよっか
a)
ngày 24
b)
taxi
c)
ngày 14
d)
tàu điện
6.
ついたち
a)
mồng 1
b)
tàu shinkansen
c)
năm nay
d)
siêu thị
7.
たんじょうび
a)
sinh nhật
b)
mồng 9
c)
anh ấy
d)
năm ngoái
8.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
cô ấy
c)
khi nào
d)
trường học
9.
こんしゅう
a)
tuần này
b)
taxi
c)
mồng 4
d)
đi bộ
10.
きます
a)
đến
b)
tàu shinkansen
c)
máy bay
d)
đi
11.
かえります
a)
về
b)
mồng 9
c)
bạn bè
d)
mồng 6
12.
みっか
a)
tuần sau
b)
mồng 3
c)
tàu điện ngầm
d)
mồng 2
13.
ひと
a)
mồng 8
b)
người
c)
ngày 14
d)
ngày mấy
14.
バス
a)
thuyền
b)
xe bus
c)
năm nay
d)
tàu điện
15.
とおか
a)
ngày 20
b)
mồng 10
c)
anh ấy
d)
siêu thị
16.
タクシー
a)
ngày 24
b)
taxi
c)
khi nào
d)
năm ngoái
17.
しんかんせん
a)
mồng 1
b)
tàu shinkansen
c)
năm nay
d)
trường học
18.
ここのか
a)
sinh nhật
b)
mồng 9
c)
anh ấy
d)
đi bộ
19.
かのじょ
a)
tuần trước
b)
cô ấy
c)
khi nào
d)
đi
20.
よっか
a)
tuần này
b)
mồng 3
c)
mồng 4
d)
mồng 6
21.
ひこうき
a)
đến
b)
người
c)
máy bay
d)
mồng 2
22.
ともだち
a)
về
b)
xe bus
c)
bạn bè
d)
ngày mấy
23.
ちかてつ
a)
tuần sau
b)
mồng 10
c)
tàu điện ngầm
d)
tàu điện
24.
じゅうよっか
a)
mồng 8
b)
taxi
c)
ngày 14
d)
siêu thị
25.
ことし
a)
thuyền
b)
tàu shinkansen
c)
năm nay
d)
năm ngoái
26.
かれ
a)
ngày 20
b)
mồng 9
c)
anh ấy
d)
trường học
27.
いつか
a)
ngày 24
b)
cô ấy
c)
đi bộ
28.
いきます
a)
mồng 1
b)
mồng 3
c)
mồng 4
d)
đi
29.
むいか
a)
sinh nhật
b)
người
c)
máy bay
d)
mồng 6
30.
ふつか
a)
tuần trước
b)
xe bus
c)
bạn bè
d)
mồng 2
31.
なのか
a)
tuần này
b)

mồng 7

c)
tàu điện ngầm
d)
ngày mấy
32.
でんしゃ
a)
đến
b)
taxi
c)
ngày 14
d)
tàu điện
33.
スーパー
a)
về
b)
tàu shinkansen
c)
năm nay
d)
siêu thị
34.
きょうねん
a)
tuần sau
b)
mồng 9
c)
anh ấy
d)
năm ngoái
35.
がっこう
a)
mồng 8
b)
cô ấy
c)
khi nào
d)
trường học
36.
あるいて
a)
thuyền
b)
taxi
c)
năm nay
d)
đi bộ