Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11-20 vocabulary, mỗi ngày học bài là 1 niềm đau

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Again(adv)

(a)  

2.

Ago(adv)

(a)  

3.

Air(n)

(a)  

4.

Alone(adj)

(a)  

5.

Always(adv)

(a)  

6.

Tuổi

(a)  

7.

Đồng ý, tán thành

(a)  

8.

Tất cả, hết thảy, toàn bộ

(a)  

9.

Theo chiều dài, suốt theo

(a)  

10.

Đã, rồi; đã...rồi

(a)  

11.

Lại, lần nữa, nữa

(a)  

12.

(thời gian) trước đây, về trước

(a)  

13.

Không khí

(a)  

14.

Một mình, cô đơn, cô độc

(a)  

15.

Already(adv)

(a)  

16.

Again(adv)

(a)  

17.

Air(n)

(a)  

18.

Always(adv)

(a)  

19.

Đồng ý, tán thành

(a)  

20.

Theo chiều dài, suốt theo

(a)  

21.

Lại, lần nữa, nữa

(a)  

22.

Tất cả, hết thảy, toàn bộ

(a)  

23.

Tuổi

(a)  

24.

Alone(adj)

(a)  

25.

Air(n)

(a)