Font size
S
M
L
XL
Worksheetsdsht từ vựng 1
Total questions: 15
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetsđể nguội
(a)
hoạt bát
(a)
chậm chạp
(a)
한국 드라마에 (a) 가 생겨서 한국어를 공부하게 된다
cản trở, trở ngại
(a)
xúc tiến, đẩy mạnh
(a)
việc học lên cao
(a)
hấp tấp
(a)
lưu loát, trôi chảy
향상하다
정확하다
유창하다
완벽하다
tỉa, cắt, nhặt
다듬다
데치다
데우다
식히다
동기
động lực
tinh thần
phương thức
mục đích
상당히
một cách rộng rãi
một cách tương đối
một cách kĩ lưỡng
một cách chính đáng
lặp lại
암기하다
반복하다
꾸준히 하다
향상하다
tiêu chuẩn
호기심
수준
소수
흥미
텔레비전이나 인터넷을 활용해 좋아하는 프로그램을 여러 번 봤다 보니까 듣기 실력이 (a) (았/었다)
10 questions
THÔNG MINH RINH QUÀ
Worksheet
•
1st Grade
13 questions
Tư tưởng Hồ Chí Minh về đại đoàn kết toàn dân tộc
Worksheet
•
1st Grade - University
20 questions
ôn tập lịch sử 4
Worksheet
•
1st - 7th Grade
10 questions
KIỂM TRA TIN HOC 4 HKI
Worksheet
•
1st - 10th Grade
20 questions
Đề 3_Vòng Nhanh như chớp (Bé giỏi TIền hay 2024)
Worksheet
•
1st - 5th Grade
12 questions
BÀI 1 GDCD 12
Worksheet
•
KG - 3rd Grade
10 questions
CN11
Worksheet
•
1st - 10th Grade
12 questions
Quản trị học
Worksheet
•
1st - 3rd Grade