wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dsht từ vựng 1

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

để nguội

(a)  

2.

hoạt bát

(a)  

3.

chậm chạp

(a)  

4.

한국 드라마에 (a)   가 생겨서 한국어를 공부하게 된다

5.

cản trở, trở ngại

(a)  

6.

xúc tiến, đẩy mạnh

(a)  

7.

việc học lên cao

(a)  

8.

hấp tấp

(a)  

9.

lưu loát, trôi chảy

a)

향상하다

b)

정확하다

c)

유창하다

d)

완벽하다

10.

tỉa, cắt, nhặt

a)

다듬다

b)

데치다

c)

데우다

d)

식히다

11.

동기

a)

động lực

b)

tinh thần

c)

phương thức

d)

mục đích

12.

상당히

a)

một cách rộng rãi

b)

một cách tương đối

c)

một cách kĩ lưỡng

d)

một cách chính đáng

13.

lặp lại

a)

암기하다

b)

반복하다

c)

꾸준히 하다

d)

향상하다

14.

tiêu chuẩn

a)

호기심

b)

수준

c)

소수

d)

흥미

15.

텔레비전이나 인터넷을 활용해 좋아하는 프로그램을 여러 번 봤다 보니까 듣기 실력이 (a)   (았/었다)