Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Hô hấp tế bào - KHTN 7

Total questions: 98

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao hạt như thóc, ngô được phơi khô trước khi bảo quản?

a)

Giảm nhiệt độ.

b)

Giảm hàm lượng carbon dioxide.

c)

Giảm hàm lượng nước.

d)

Giảm hàm lượng oxygen.

2.

Biện pháp nào giúp đảm bảo quá trình hô hấp tế bào ở người diễn ra bình thường?

a)

Hạn chế chơi thể thao.

b)

Tránh thiếu hụt oxygen.

c)

Trồng ít cây xanh.

d)

Chế độ dinh dưỡng không hợp lý.

3.

Quá trình hô hấp tế bào có sự tham gia của khí nào sau đây?

a)

Carbon dioxide.

b)

Oxygen.

c)

Nitrogen.

d)

Hidrogen.

4.

Trong các chất sau đây, có bao nhiêu chất là sản phẩm của quá trình hô hấp tế bào?

(1) Khí oxygen.               (2) Glucose.                     (3) Carbon dioxide.

(4) Nitrogen.                    (5) Nước.                         (6) ATP.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bào quan nào?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Không bào.

d)

Nhân.

6.

Nhờ quá trình……..cùng với sự tham gia của khí oxygen mà các phân tử hữu cơ (chủ yếu là glucose) được phân giải thành khí carbon dioxide và nước, đồng thời tạo ra năng lượng ATP cung cấp hoạt động cho tế bào. Cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống là

a)

Chuyển hóa năng lượng.

b)

Quang hợp.

c)

Trao đổi chất.

d)

Hô hấp tế bào.

7.

Ở đa số thực vật, glucose tham gia vào quá trình hô hấp tế bào được tổng hợp từ quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp.

b)

Quá trình quang hợp.

c)

Quá trình phân giải thức ăn.

d)

Quá trình chuyển hóa năng lượng từ hóa năng thành nhiệt năng.

8.

Trong quá trình hô hấp tế bào, năng lượng được tạo ra để cung cấp cho tế bào được ký hiệu là?

a)

APT

b)

ATB

c)

ATP

d)

ABT

9.

Các chất hữu cơ được phân giải trong quá trình hô hấp tế bào chủ yếu là

a)

Carbon dioxide.

b)

Nước

c)

Glucose

d)

ATP

10.

Nhận định nào sau đây đúng về quá trình hô hấp tế bào?

a)

Quá trình hô hấp tế bào có tạo ra nước.

b)

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bên ngoài tế bào.

c)

Ở đa số thực vật, glucose được lấy từ quá trình phân giải thức ăn.

11.

Sản phẩm phụ trong quá trình hô hấp tế bào là:

a)

Khí Oxygen

b)

Glucose

c)

Diệp lục

d)

Nhiệt năng

12.

Nói về hô hấp tế bào, điều nào sau đây không đúng?

a)

Đó là quá trình chuyển đổi năng lượng rất quan trọng của tế bào

b)

Đó là quá trình oxi hóa các chất hữu cơ thành CO2 và H2O và giải phóng năng lượng ATP

c)

Hô hấp tế bào có bản chất là chuỗi các phản ứng oxi hóa khử

d)

Quá trình hô hấp tế bào chủ yếu diễn ra trong nhân tế bào

13.

Sản phẩm của hô hấp tế bào gồm:

a)

Oxi, nước và năng lượng (ATP + nhiệt)

b)

Nước, đường và năng lượng (ATP + nhiệt)

c)

Nước, khí cacbonic và đường

d)

Khí cacbonic, đường và năng lượng (ATP + nhiệt)

14.

Năng lượng chủ yếu được tạo ra từ quá trình hô hấp là

a)

ATP

b)

NADH

c)

ADP

d)

FADH2

15.

Sơ đồ tóm tắt nào sau đây thể hiện đúng quá trình đường phân?

a)

Glucozo → axit piruvic + ATP + NADH

b)

Glucozo → CO2 + ATP + NADH

c)

Glucozo → nước + năng lượng

d)

Glucozo → CO2 + nước

16.

Năng lượng mà tế bào thu được khi kết thúc giai đoạn đường phân một phân tử glucozo là

a)

1ATP

b)

2ATP

c)

4ATP

d)

6ATP

17.

Quá trình đường phân xảy ra ở

a)

Trên màng của tế bào

b)

Trong tế bào chất (bào tương)

c)

Trong tất cả các bào quan khác nhau

d)

Trong nhân của tế bào

18.

Chất hữu cơ trực tiếp đi vào chu trình Crep là

a)

axit lactic

b)

axetyl – CoA

c)

axit axetic

d)

glucozo

19.

Qua chu trình Crep, mỗi phân tử axetyl – CoA được oxi hóa hoàn toàn sẽ tạo ra bao nhiêu phân tử CO2

a)

4 phân tử

b)

1 phân tử

c)

3 phân tử

d)

2 phân tử

20.

Quá trình hô hấp tế bào gồm các giai đoạn sau:

(1) Đường phân

(2) Chuỗi truyền electron hô hấp

(3) Chu trình Crep

(4) Giai đoạn trung gian giữa đường phân và chu trình Crep

Trật tự đúng các giai đoạn của quá trình hô hấp tế bào là

a)

(1) → (2) → (3) → (4)

b)

(1) → (3) → (2) → (4)

c)

(1) → (4) → (3) → (2)

d)

(1) → (4) → (2) → (3)

21.

Giai đoạn nào sinh ra nhiều ATP nhất?

a)

Đường phân

b)

Chuỗi chuyền electron hô hấp

c)

Chu trình Crep

d)

Giai đoạn trung gian giữa đường phân và chu trình Crep

22.

Trong quá trình hô hấp, sinh vật sống nhả ra loại khí nào?

a)

Khí oxygen

b)

Khí nitrogen

c)

Khí carbon dioxide

d)

Khí hydrogen

23.

Ở thực vật, quá trình hô hấp xảy ra khi nào?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Cả ngày đêm

24.

Hô hấp ở thực vật được thực hiện ở bào quan nào?

a)

Ty thể

b)

Lục lạp

c)

Diệp lục

d)

Tất cả các bào quan trên 

25.

Việc làm nào sau đây giúp quá trình hô hấp của chúng ta diễn ra hiệu quả hơn?

a)

Tập hít thở, tập thể dục

b)

Chạy nhanh trong thời gian ngắn 

c)

Mặc quần áo chật

d)

Không ăn uống gì trong thời gian dài 

 

26.

Trong các quá trình sau đây, có bao nhiêu quá trình của tế bào cần năng lượng?

(1) Sinh trưởng              

(2) Phát triển                  

(3) Trao đổi chất            

(4) Sinh sản

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

27.

Quá trình hô hấp tế bào có sự tham gia của khí nào sau đây?

a)

Carbon dioxide.

b)

Oxygen.

c)

Nitrogen.

d)

Hydrogen.

28.

Trong các chất sau đây, có bao nhiêu chất là sản phẩm của quá trình hô hấp tế bào?

(1) Khí oxygen.               (2) Glucose.                     (3) Carbon dioxide.

(4) Nitrogen.                    (5) Nước.                         (6) ATP.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Ở đa số thực vật, glucose tham gia vào quá trình hô hấp tế bào được tổng hợp từ quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp.

b)

Quá trình quang hợp.

c)

Quá trình phân giải thức ăn.

d)

Quá trình chuyển hóa năng lượng từ hóa năng thành nhiệt năng.

30.

Trong quá trình hô hấp tế bào, năng lượng được tạo ra để cung cấp cho tế bào được ký hiệu là?

a)

APT

b)

ATB

c)

ATP

d)

ABT

31.

Các chất hữu cơ được phân giải trong quá trình hô hấp tế bào chủ yếu là

a)

Carbon dioxide

b)

Nước

c)

Glucose

d)

ATP

32.

Nhận định nào sau đây đúng về quá trình hô hấp tế bào?

a)

Quá trình hô hấp tế bào có tạo ra nước.

b)

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bên ngoài tế bào.

c)

Ở đa số thực vật, glucose được lấy từ quá trình phân giải thức ăn.

33.

Sản phẩm phụ trong quá trình hô hấp tế bào là gì?

a)

Khí oxygen

b)

Glucose

c)

Diệp lục

d)

Nhiệt năng

34.

Glucose + ........(?).......... →\rightarrow Carbon dioxide + Nước + ATP

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Helium

d)

Carbon monoxide

35.

Quá trình ........(?)....... và ........(?)......... chất hữu cơ có biểu hiện trái ngược nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau

a)

Tổng hợp và thay thế

b)

Phân giải và thải bỏ

c)

Tổng hợp và phân giải

d)

Quang hợp và phân giải

36.

Ở đa số động vật, glucose tham gia vào quá trình hô hấp tế bào được lấy từ quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp.

b)

Quá trình quang hợp.

c)

Quá trình phân giải thức ăn.

d)

Quá trình chuyển hóa năng lượng từ hóa năng thành nhiệt năng.

37.

Cường độ hô hấp sẽ thay đổi như thế nào nếu hàm lượng nước giảm?

a)

Cường độ hô hấp sẽ tăng

b)

Cường độ hô hấp sẽ giảm

c)

Cường độ hô hấp có thể tăng hoặc giảm

d)

Cường độ hô hấp và hàm lượng nước không liên quan với nhau

38.

Cơ sở khoa học của các phương pháp bảo quản lương thực, thực phẩm là

a)

Khống chế hô hấp ở mức tối thiểu

b)

Hô hấp làm lương thực, thực phẩm nhanh chín hơn

c)

Kích thích hô hấp ở mức tối đa

d)

Khống chế tế bào ngừng hô hấp

39.

Tại sao hô hấp làm giảm sút khối lượng và chất lượng nông sản?

a)

Hô hấp phân giải các chất hữu cơ do đó làm tiêu hao nông sản

b)

Hô hấp làm các tế bào bị chết do đó làm tiêu hao nông sản

c)

Hô hấp tạo ra nhiều khí CO2 gây độc cho nông sản

d)

Hô hấp làm nông sản bị mối, mọt

40.

Thực phẩm nào sau đây được bảo quản trong điều kiện oxygen thấp?

a)

Mực khô, cá khô

b)

Cá để trong ngăn đá tủ lạnh

c)

Thực phẩm đóng hộp

d)

Thịt sấy

41.

Tại sao trước khi gieo hạt người ta thường ngâm hạt?

a)

Tránh hạt bị hư

b)

Tăng hàm lượng nước trong hạt

c)

Tránh hạt nảy mần trước khi gieo

d)

Để gieo hạt dễ dàng hơn

42.

Nguyên liệu của quá trình hô hấp là

a)

Glucose, Oxygen

b)

Nước, Carbon dioxyde

c)

Năng lượng ATP

d)

Nước, Oxygen

43.

Quá trình hô hấp tế bào có sự tham gia của khí nào sau đây?

a)

Carbon dioxide.

b)

Oxygen.

c)

Nitrogen.

d)

Hidrogen.

44.

Trong các chất sau đây, có bao nhiêu chất là sản phẩm của quá trình hô hấp tế bào?

(1) Khí oxygen.               (2) Glucose.                     (3) Carbon dioxide.

(4) Nitrogen.                    (5) Nước.                         (6) ATP.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

45.

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bào quan nào?

a)

Ti thể.

b)

Lục lạp.

c)

Không bào.

d)

Nhân.

46.

Nhờ quá trình……..cùng với sự tham gia của khí oxygen mà các phân tử hữu cơ (chủ yếu là glucose) được phân giải thành khí carbon dioxide và nước, đồng thời tạo ra năng lượng ATP cung cấp hoạt động cho tế bào. Cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống là

a)

Chuyển hóa năng lượng.

b)

Quang hợp.

c)

Trao đổi chất.

d)

Hô hấp tế bào.

47.

Ở đa số thực vật, glucose tham gia vào quá trình hô hấp tế bào được tổng hợp từ quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp.

b)

Quá trình quang hợp.

c)

Quá trình phân giải thức ăn.

d)

Quá trình chuyển hóa năng lượng từ hóa năng thành nhiệt năng.

48.

Trong quá trình hô hấp tế bào, năng lượng được tạo ra để cung cấp cho tế bào được ký hiệu là?

a)

APT

b)

ATB

c)

ATP

d)

ABT

49.

Ở thực vật, quá trình hô hấp xảy ra khi nào?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi tối

d)

Cả ngày đêm

50.

Glucose + ........(?).......... →\rightarrow Carbon dioxide + Nước + ATP

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Helium

d)

Carbon monoxide

51.

Quá trình ........(?)....... và ........(?)......... chất hữu cơ có biểu hiện trái ngược nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau

a)

Tổng hợp và thay thế

b)

Phân giải và thải bỏ

c)

Tổng hợp và phân giải

d)

Quang hợp và phân giải

52.

Hô hấp tế bào xảy ra ở đâu?

a)

Nhân tế bào

b)

Ti thể

c)

Chất tế bào

d)

Lục lạp

53.

Nguyên liệu của hô hấp tế bào bao gồm?

a)

Oxygen + Nước

b)

Carbon dioxide + Glucose

c)

Glucose + Oxygen

d)

Nước + Carbon dioxide

54.

Sản phẩm của quá trình hô hấp tế bào là?

a)

Carbon dioxide + Glucose + ATP

b)

Oxygen + Glucose + Nước

c)

ATP + Oxygen + Glucose

d)

Nước + ATP + Carbon dioxide

55.

Hô hấp tế bào là gì?

a)

Là quá trình phân giải các chất hữu cơ tạo thành nước và carbon dioxide, đồng thời giải phóng ra năng lượng

b)

Là quá trình phân giải các chất vô cơ tạo thành nước và carbon dioxide, đồng thời giải phóng ra năng lượng

c)

Là quá trình phân giải các chất hữu cơ tạo thành nước và oxygen, đồng thời giải phóng ra năng lượng

d)

Là quá trình phân giải các chất hữu cơ tạo thành oxygen và carbon dioxide, đồng thời giải phóng ra năng lượng

56.

Glucose + ........(?).......... →\rightarrow Carbon dioxide + Nước + ATP

a)

Nitrogen

b)

Oxygen

c)

Helium

d)

Carbon monoxide

57.

Quá trình ........(?)....... và ........(?)......... chất hữu cơ có biểu hiện trái ngược nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau

a)

Tổng hợp và thay thế

b)

Phân giải và thải bỏ

c)

Tổng hợp và phân giải

d)

Quang hợp và phân giải

58.

Hô hấp tế bào có vai trò như thế nào trong hoạt động sống của sinh vật?

a)

Cung cấp khí oxygen cho hoạt động sống của sinh vật.

b)

Cung cấp khi carbon dioxiode cho hoạt động sống của sinh vật.

c)

Cung cấp năng lượng cho hoạt động sống của sinh vật.

d)

Cung cấp nước và nhiệt cho hoạt động sống của sinh vật.

59.

Vì sao sau khi chạy, cơ thể nóng dần lên, toát mô hôi và nhịp thở tăng lên?

a)

Vì khi chạy các cơ bắp của con người đều hoạt động nên sinh ra nhiệt khiến cơ thể nóng dần lên, toát mồ hôi và tăng nhịp thở.

b)

Vì khi chạy cần năng lượng, để có nguồn năng lượng này thì quá trình hô hấp tế bào tăng nên cần thêm lượng khí oxygen và tăng đào thải khí carbon dioxide đồng thời sinh ra nhiệt khiến cơ thể nóng dần lên, toát mồ hôi.

c)

Vì khi chạy cần năng lượng, để có nguồn năng lượng này thì quá trình hô hấp tế bào tăng nên cần thêm lượng khí carbon dioxide và tăng đào thải khí oxygen đồng thời sinh ra nhiệt khiến cơ thể nóng dần lên, toát mồ hôi.

d)

Vì khi chạy cần năng lượng, để có nguồn năng lượng này thì quá trình hô hấp tế bào tăng nên cần thêm lượng khí oxygen và tăng đào thải khí carbon dioxide đồng thời thu nhiệt khiến cơ thể nóng dần lên, toát mồ hôi.

60.

Vì khi chạy cần năng lượng, để có nguồn năng lượng này thì quá trình hô hấp tế bào tăng nên cần thêm lượng khí oxygen và tăng đào thải khí carbon dioxide đồng thời thu nhiệt khiến cơ thể nóng dần lên, toát mồ hôi.

a)

tạo chất hữu cơ là nguyên liệu cho quá trình phân giải trong hô hấp tế bào.

b)

giải phóng năng lượng cần cho quá trình phân giải trong hô hấp tế bào.

c)

giải phóng ra các chất khí cần cho quá trình phân giải trong hô hấp tế bào.

d)

tạo chất vô cơ là nguyên liệu cho phân giải trong hô hấp tế bào.

61.

Dựa vào kiến thức về hô hấp tế bào, giải thích vì sao trong trồng trọt người nông dân cần phải làm đất tơi xốp, thoáng khí?

a)

Để tạo điều kiện cho rễ cây có thể hấp thụ đầy đủ các chất khí tham gia quá trình hô hấp tế bào.

b)

Để tạo điều kiện cho rễ cây có thể hấp thụ đầy đủ các chất khí tham gia quá trình quang hợp.

c)

Để tạo điều kiện cho lá cây có thể hấp thụ đầy đủ các chất khí tham gia quá trình hô hấp tế bào.

d)

Để tạo điều kiện cho lá cây có thể hấp thụ đầy đủ các chất khí tham gia quá trình quang hợp.

62.

Năng lượng chủ yếu được tạo ra từ quá trình hô hấp là

a)

ATP

b)

NADH

c)

ADP

d)

FADH2

63.

Sơ đồ tóm tắt nào sau đây thể hiện đúng quá trình đường phân?

a)

Glucozo → axit piruvic + ATP + NADH

b)

Glucozo → CO2 + ATP + NADH

c)

Glucozo → nước + năng lượng

d)

Glucozo → CO2 + nước

64.

Năng lượng mà tế bào thu được khi kết thúc giai đoạn đường phân một phân tử glucozo là

a)

1ATP

b)

2ATP

c)

4ATP

d)

6ATP

65.

Quá trình đường phân xảy ra ở

a)

Trên màng của tế bào

b)

Trong tế bào chất (bào tương)

c)

Trong tất cả các bào quan khác nhau

d)

Trong nhân của tế bào

66.

Chất hữu cơ trực tiếp đi vào chu trình Crep là

a)

axit lactic

b)

axetyl – CoA

c)

axit axetic

d)

glucozo

67.

Quá trình hô hấp tế bào gồm các giai đoạn sau:

(1) Đường phân

(2) Chuỗi truyền electron hô hấp

(3) Chu trình Crep

(4) Giai đoạn trung gian giữa đường phân và chu trình Crep

Trật tự đúng các giai đoạn của quá trình hô hấp tế bào là

a)

(1) → (2) → (3) → (4)

b)

(1) → (3) → (2) → (4)

c)

(1) → (4) → (3) → (2)

d)

(1) → (4) → (2) → (3)

68.

Giai đoạn nào sinh ra nhiều ATP nhất?

a)

Đường phân

b)

Chuỗi chuyền electron hô hấp

c)

Chu trình Crep

d)

Giai đoạn trung gian giữa đường phân và chu trình Crep

69.

Đây là hình ảnh bào quan nào trong tế bào?

a)

lục lạp

b)

Lưới nội chất

c)

Không bào

d)

ti thể

70.

Đây là hình ảnh về cấu trúc phân tử nào?

a)

GTP

b)

ATP

c)

TTP

d)

XTP

71.

Enzim có bản chất là gì?

a)

Cacbohidrat

b)

Lipit

c)

Protein

d)

Axit nucleic

72.

Vùng cấu trúc của enzim chuyên liên kết với cơ chất gọi là gì?

a)

trung tâm điều chỉnh

b)

trung tâm tăng cường

c)

trung tâm ức chế

d)

trung tâm hoạt động

73.

Enzim pepsin trong dạ dày hoạt động trong môi trường nào?

a)

axit

b)

kiềm

c)

trung tính

d)

axit hoặc trung tính

74.

Hô hấp tế bào là

a)

quá trình phân chất hữu cơ (chủ yếu là tinh bột) diễn ra bên trong tế bào, đồng thời giải phóng năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể.

b)

là quá trình phân chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) diễn ra bên ngoài tế bào, đồng thời giải phóng năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể.

c)

là quá trình phân chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) diễn ra bên trong tế bào, đồng thời giải phóng năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể.

d)

quá trình phân chất hữu cơ (chủ yếu là tinh bột) diễn ra bên ngoài tế bào, đồng thời giải phóng năng lượng để cung cấp cho các hoạt động sống của cơ thể.

75.

Ở sinh vật nhân thực, quá trình hô hấp tế bào diễn ra trong bào quan là

a)

ti thể.

b)

lục lạp.

c)

ribosome.

d)

nhân tế bào.

76.

Trong quá trình hô hấp tế bào, chất hữu cơ bị phân giải thành sản phẩm cuối cùng là

a)

carbon dioxide và nước.

b)

carbon dioxide và oxygen.

c)

oxygen và nitrogen.

d)

oxygen và nước.

77.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về sự chuyển hóa năng lượng diễn ra trong hô hấp tế bào?

a)

Một phần năng lượng được giải phóng từ hô hấp tế bào được tích lũy trong các phân tử ATP, phần còn lại được giải phóng dưới dạng điện năng.

b)

Một phần năng lượng được giải phóng từ hô hấp tế bào được tích lũy trong các phân tử ATP, phần còn lại được giải phóng dưới dạng nhiệt năng.

c)

Một phần năng lượng được giải phóng từ hô hấp tế bào được tích lũy trong các phân tử ATP, phần còn lại được giải phóng dưới dạng quang năng

d)

Một phần năng lượng được giải phóng từ hô hấp tế bào được tích lũy trong các phân tử ATP, phần còn lại được giải phóng dưới dạng cơ năng.

78.

Quá trình hô hấp có ý nghĩa: 

a)

đảm bảo sự cân bằng O2 và CO2  trong khí quyển

b)
tạo ra năng lượng cung cấp cho hoạt động sống của các tế bào và cơ thể sinh vật
c)

làm sạch môi trường

d)

chuyển hóa gluxit thành CO2 , H2O và năng lượng

79.

Nói về hô hấp tế bào, điều nào sau đây không đúng?

a)

Đó là quá trình chuyển đổi năng lượng rất quan trọng của tế bào

b)

Đó là quá trình oxi hóa các chất hữu cơ thành CO2 và H2O và giải phóng năng lượng ATP

c)

Hô hấp tế bào có bản chất là chuỗi các phản ứng oxi hóa khử

d)

Quá trình hô hấp tế bào chủ yếu diễn ra trong nhân tế bào

80.

Chất tham gia vào quá trình hô hấp gồm Glucose, ....(1)..... Sản phẩm của quá trình này gồm Carbon dioxide, ATP, Nước.

(a)  

81.

Sản phẩm của quá trình này gồm Carbon dioxide, (a)   (1)..., Nước.

82.

Hô hấp tế bào là quá trình phân giải chất hữu cơ tạo thành nước và carbon dioxide, đồng thời giải phóng ra ....(1).....

(a)  

83.

Quá trình hô hấp có vai trò cung cấp ...(1)... cho các hoạt động của cơ thể. Nếu hô hấp tế bào bị dừng lại sẽ dẫn đến cơ thể thiếu năng lượng cho các hoạt động sống.

(a)  

84.

Giai đoạn nào của hô hấp tế bào xảy ra trong cytosol?

a)

Giai đoạn 1

b)

Giai đoạn 2

c)

Giai đoạn 3

d)

Giai đoạn 4

85.

Chất nào được oxy hóa để tạo ra Acetyl CoA trong chu trình Krebs?

a)

NADH

b)

FADH2

c)

Acid pyruvic

d)

Glucose

86.

Sự đường phân của glucose tạo ra bao nhiêu ATP?

a)

0 ATP

b)

2 ATP

c)

6 ATP

d)

4 ATP

87.

Chất nào không phải là kết quả của glyco giải?

a)

2 FADH2

b)

2 NADH

c)

2 Acid pyruvic

d)

2 ATP

88.

Chu trình Krebs tạo ra bao nhiêu ATP từ mỗi vòng quay?

a)

3 ATP

b)

4 ATP

c)

2 ATP

d)

1 ATP

89.

Chất nào không tham gia vào hô hấp tế bào?

a)

Glucid

b)

Protid

c)

Khí

d)

Hiếu

90.

Vitamine nào cần thiết cho giai đoạn glyco giải?

a)

Vitamine C

b)

Vitamine B1

c)

Vitamine A

d)

Vitamine D

91.

Chất nào không phải là sản phẩm của chu trình Krebs?

a)

CO2

b)

ATP

c)

NADH

d)

FADH2

92.

Chất nào không phải là tiền chất của ATP?

a)

Acetyl CoA

b)

NADH

c)

HDP

d)

Glucose

93.

Chất nào không tham gia vào chu trình Krebs?

a)

CO2

b)

NADH

c)

FADH2

d)

ATP

94.

Chất nào không phải là kết quả của chu trình Krebs?

a)

FADH2

b)

NADH

c)

CO2

d)

ATP

95.

Chất nào không tham gia vào glyco giải?

a)

Enzyme hidroglucomutase

b)

Khí

c)

Protid

d)

Glucid

96.

Chất nào không phải là sản phẩm của glyco giải?

a)

NADH

b)

FADH2

c)

CO2

d)

ATP

97.

Chất nào không phải là tiền chất của chu trình Krebs?

a)

HDP

b)

Glucose

c)

NADH

d)

Acetyl CoA

98.

Chất nào không tham gia vào chu trình Krebs?

a)

CO2

b)

NADH

c)

FADH2

d)

ATP