wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Destination B1 Unit 21 - SENDING AND RECEIVING

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.
Accent (n) /ˈæksent/ /ˈæksənt/
a)
Giọng
b)
Bức thư về
c)
Thông tin về
d)
Viết thư cho ai về
2.
Announcement (n) /əˈnaʊnsmənt/
a)
Sự thông báo
b)
Giọng
c)
Bức thư về
d)
Thông tin về
3.
Broadcast (v) /ˈbrɔːdkɑːst/ /ˈbrɔːdkæst/
a)
Phát sóng
b)
Sự thông báo
c)
Giọng
d)
Bức thư về
4.
Broadcast (n) /ˈbrɔːdkɑːst/ /ˈbrɔːdkæst/
a)
Chương trình phát sóng
b)
Phát sóng
c)
Sự thông báo
d)
Giọng
5.
Channel (n) /ˈtʃænl/
a)
Kênh
b)
Chương trình phát sóng
c)
Phát sóng
d)
Sự thông báo
6.
Clear (adj) /klɪə(r)/ /klɪr/
a)
Rõ ràng
b)
Kênh
c)
Chương trình phát sóng
d)
Phát sóng
7.
Click (v) /klɪk/
a)
Nhấp chuột
b)
Rõ ràng
c)
Kênh
d)
Chương trình phát sóng
8.
Contact (v) /ˈkɒntækt/ /ˈkɑːntækt/
a)
Liên lạc
b)
Nhấp chuột
c)
Rõ ràng
d)
Kênh
9.
Contact (n) /ˈkɒntækt/ /ˈkɑːntækt/
a)
Sự liên lạc
b)
Liên lạc
c)
Nhấp chuột
d)
Rõ ràng
10.
File (n) /faɪl/
a)
Tệp
b)
Sự liên lạc
c)
Liên lạc
d)
Nhấp chuột
11.
Formal (adj) /ˈfɔːml/ /ˈfɔːrml/
a)
Trang trọng
b)
Tệp
c)
Sự liên lạc
d)
Liên lạc
12.
Image (n) /ˈɪmɪdʒ/
a)
Hình ảnh
b)
Trang trọng
c)
Tệp
d)
Sự liên lạc
13.
Informal (adj) /ɪnˈfɔːml/ /ɪnˈfɔːrml/
a)
Ít trang trọng, thân mật
b)
Hình ảnh
c)
Trang trọng
d)
Tệp
14.
Internet (n) /ˈɪntənet/ /ˈɪntərnet/
a)
Mạng internet
b)
Ít trang trọng, thân mật
c)
Hình ảnh
d)
Trang trọng
15.
Interrupt (v) /ˌɪntəˈrʌpt/
a)
Ngắt quãng, ngắt lời
b)
Mạng internet
c)
Ít trang trọng, thân mật
d)
Hình ảnh
16.
Link (v) /lɪŋk/
a)
Liên kết, kết nối
b)
Ngắt quãng, ngắt lời
c)
Mạng internet
d)
Ít trang trọng, thân mật
17.
Link (n) /lɪŋk/
a)
Sự liên kết
b)
Liên kết, kết nối
c)
Ngắt quãng, ngắt lời
d)
Mạng internet
18.
Media (n) /ˈmiːdiə/
a)
Phương tiện, truyền thông
b)
Sự liên kết
c)
Liên kết, kết nối
d)
Ngắt quãng, ngắt lời
19.
Mobile phone (n phr) /ˌməʊbaɪl ˈfəʊn/ /ˌməʊbl ˈfəʊn/
a)
Điện thoại di động
b)
Phương tiện, truyền thông
c)
Sự liên kết
d)
Liên kết, kết nối
20.
Online (adj) /ˌɒnˈlaɪn/ /ˌɑːnˈlaɪn/
a)

Trực tuyến. Eg: I bought it from an online bookshop.

b)
Điện thoại di động
c)
Phương tiện, truyền thông
d)
Sự liên kết
21.
Online (adv) /ˌɒnˈlaɪn/ /ˌɑːnˈlaɪn/
a)

Trực tuyến. Eg: Let’s go online and check your e-mail.

b)

Trực tuyến. Eg: I bought it from an online bookshop.

c)
Điện thoại di động
d)
Phương tiện, truyền thông
22.
Pause (v) /pɔːz/
a)
Tạm ngừng
b)

Trực tuyến. Eg: Let’s go online and check your e-mail.

c)

Trực tuyến. Eg: I bought it from an online bookshop.

d)
Điện thoại di động
23.
Pause (n) /pɔːz/
a)
Khoảng dừng
b)
Tạm ngừng
c)

Trực tuyến. Eg: Let’s go online and check your e-mail.

d)

Trực tuyến. Eg: I bought it from an online bookshop.

24.
Persuade (v) /pəˈsweɪd/ /pərˈsweɪd/
a)
Thuyết phục
b)
Khoảng dừng
c)
Tạm ngừng
d)

Trực tuyến. Eg: Let’s go online and check your e-mail.

25.
Pronounce (v) /prəˈnaʊns/
a)
Phát âm
b)
Thuyết phục
c)
Khoảng dừng
d)
Tạm ngừng
26.
Publish (v) /ˈpʌblɪʃ/ /ˈpʌblɪʃ/
a)
Xuất bản
b)
Phát âm
c)
Thuyết phục
d)
Khoảng dừng
27.
Report (v) /rɪˈpɔːt/ /rɪˈpɔːrt/
a)
Báo cáo
b)
Xuất bản
c)
Phát âm
d)
Thuyết phục
28.
Report (n) /rɪˈpɔːt/ /rɪˈpɔːrt/
a)
Bản báo cáo
b)
Báo cáo
c)
Xuất bản
d)
Phát âm
29.
Request (v) /rɪˈkwest/
a)
Yêu cầu
b)
Bản báo cáo
c)
Báo cáo
d)
Xuất bản
30.
Request (n) /rɪˈkwest/
a)
Sự yêu cầu
b)
Yêu cầu
c)
Bản báo cáo
d)
Báo cáo
31.
Ring (v) /rɪŋ/
a)
Gọi điện
b)
Sự yêu cầu
c)
Yêu cầu
d)
Bản báo cáo
32.
Signal (n) /ˈsɪɡnəl/
a)
Tín hiệu
b)
Gọi điện
c)
Sự yêu cầu
d)
Yêu cầu
33.
Swear (v) /sweə(r)/ /swer/
a)
Chửi thề
b)
Tín hiệu
c)
Gọi điện
d)
Sự yêu cầu
34.
Type (v) /taɪp/
a)
Đánh máy
b)
Chửi thề
c)
Tín hiệu
d)
Gọi điện
35.
Viewer (n) /ˈvjuːə(r)/ /ˈvjuːər/
a)
Khán giả
b)
Đánh máy
c)
Chửi thề
d)
Tín hiệu
36.
Website (n) /ˈwebsaɪt/
a)
Trang mạng
b)
Khán giả
c)
Đánh máy
d)
Chửi thề
37.
Whisper (v) /ˈwɪspə(r)/ /ˈwɪspər/
a)
Thì thầm
b)
Trang mạng
c)
Khán giả
d)
Đánh máy
38.
Whisper (n) /ˈwɪspə(r)/ /ˈwɪspər/
a)
Lời thì thầm
b)
Thì thầm
c)
Trang mạng
d)
Khán giả
39.
Call back (phr v) Ring again on the phone
a)
Gọi lại
b)
Lời thì thầm
c)
Thì thầm
d)
Trang mạng
40.
Come out (phr v) Be published
a)
Được xuất bản
b)
Gọi lại
c)
Lời thì thầm
d)
Thì thầm
41.
Cut off (phr v) Disconnect (phone, electricity, etc)
a)
Ngắt kết nối
b)
Được xuất bản
c)
Gọi lại
d)
Lời thì thầm
42.
Fill in (phr v) Add information in the spaces on a form, etc
a)
Điền vào đơn
b)
Ngắt kết nối
c)
Được xuất bản
d)
Gọi lại
43.
Hang up (phr v) Put the receiver down to end a phone call
a)
Cúp điện thoại
b)
Điền vào đơn
c)
Ngắt kết nối
d)
Được xuất bản
44.
Log off (phr v) Disconnect from the internet/a website
a)
Đăng xuất
b)
Cúp điện thoại
c)
Điền vào đơn
d)
Ngắt kết nối
45.
Log on(to) (phr v) Connect to the internet/ a website
a)
Đăng nhập
b)
Đăng xuất
c)
Cúp điện thoại
d)
Điền vào đơn
46.
Print out (phr v) Make a paper copy of sth on a computer
a)
In ra
b)
Đăng nhập
c)
Đăng xuất
d)
Cúp điện thoại
47.
By email/phone/letter (pre phr)
a)
Bằng thư điện tử/ điện thoại/ thư từ
b)
In ra
c)
Đăng nhập
d)
Đăng xuất
48.
On the internet (pre phr)
a)
Trên mạng
b)
Bằng thư điện tử/ điện thoại/ thư từ
c)
In ra
d)
Đăng nhập
49.
On the news (pre phr)
a)
Trên bản tin
b)
Trên mạng
c)
Bằng thư điện tử/ điện thoại/ thư từ
d)
In ra
50.
On the phone (pre phr)
a)
Đang nghe điện thoại
b)
Trên bản tin
c)
Trên mạng
d)
Bằng thư điện tử/ điện thoại/ thư từ
51.
On the radio (pre phr)
a)
Trên đài phát thanh
b)
Đang nghe điện thoại
c)
Trên bản tin
d)
Trên mạng
52.
On TV (pre phr)
a)
Trên ti vi
b)
Trên đài phát thanh
c)
Đang nghe điện thoại
d)
Trên bản tin
53.
Certain (adj) /ˈsɜːtn/ /ˈsɜːrtn/
a)
Chắc chắn
b)
Trên ti vi
c)
Trên đài phát thanh
d)
Đang nghe điện thoại
54.
Certainly (adv) /ˈsɜːtnli/ /ˈsɜːrtnli/
a)
(Một cách) Chắc chắn, nhất định, dĩ nhiên
b)
Chắc chắn
c)
Trên ti vi
d)
Trên đài phát thanh
55.
Certainty (n) /ˈsɜːtnti/ /ˈsɜːrtnti/
a)
Sự chắc chắn
b)
(Một cách) Chắc chắn, nhất định, dĩ nhiên
c)
Chắc chắn
d)
Trên ti vi
56.
Communicate (v) /kəˈmjuːnɪkeɪt/
a)
Giao tiếp
b)
Sự chắc chắn
c)
(Một cách) Chắc chắn, nhất định, dĩ nhiên
d)
Chắc chắn
57.
Communication (n) /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
a)
Sự giao tiếp
b)
Giao tiếp
c)
Sự chắc chắn
d)
(Một cách) Chắc chắn, nhất định, dĩ nhiên
58.
Connect (v) /kəˈnekt/
a)
Kết nối
b)
Sự giao tiếp
c)
Giao tiếp
d)
Sự chắc chắn
59.
Connection (n) /kəˈnekʃn/
a)
Sự kết nối
b)
Kết nối
c)
Sự giao tiếp
d)
Giao tiếp
60.
Disconnect (v) /ˌdɪskəˈnekt/
a)
Ngắt kết nối
b)
Sự kết nối
c)
Kết nối
d)
Sự giao tiếp
61.
Deliver (v) /dɪˈlɪvə(r)/ /dɪˈlɪvər/
a)
Giao hàng
b)
Ngắt kết nối
c)
Sự kết nối
d)
Kết nối
62.
Delivery (n) /dɪˈlɪvəri/
a)
Sự giao hàng
b)
Giao hàng
c)
Ngắt kết nối
d)
Sự kết nối
63.
Express (v) /ɪkˈspres/
a)
Bày tỏ, biểu đạt
b)
Sự giao hàng
c)
Giao hàng
d)
Ngắt kết nối
64.
Expression (n) /ɪkˈspreʃn/
a)
Sự biểu đạt
b)
Bày tỏ, biểu đạt
c)
Sự giao hàng
d)
Giao hàng
65.
Expressive /ɪkˈspresɪv/
a)
Mang tính biểu cảm
b)
Sự biểu đạt
c)
Bày tỏ, biểu đạt
d)
Sự giao hàng
66.
Inform (v) /ɪnˈfɔːm/ /ɪnˈfɔːrm/
a)
Thông báo
b)
Mang tính biểu cảm
c)
Sự biểu đạt
d)
Bày tỏ, biểu đạt
67.
Informative (adj) /ɪnˈfɔːmətɪv/ /ɪnˈfɔːrmətɪv/
a)
Giàu thông tin
b)
Thông báo
c)
Mang tính biểu cảm
d)
Sự biểu đạt
68.
Information (n) /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ /ˌɪnfərˈmeɪʃn/
a)
Thông tin
b)
Giàu thông tin
c)
Thông báo
d)
Mang tính biểu cảm
69.
Predict (v) /prɪˈdɪkt/
a)
Dự đoán
b)
Thông tin
c)
Giàu thông tin
d)
Thông báo
70.
Prediction (n) /prɪˈdɪkʃn/
a)
Sự dự đoán
b)
Dự đoán
c)
Thông tin
d)
Giàu thông tin
71.
Predictable (adj) /prɪˈdɪktəbl/
a)
Có thể dự đoán trước
b)
Sự dự đoán
c)
Dự đoán
d)
Thông tin
72.
Unpredictable (adj) /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/
a)
Không thể dự đoán trước
b)
Có thể dự đoán trước
c)
Sự dự đoán
d)
Dự đoán
73.
Secret (adj) /ˈsiːkrət/
a)
Bí mật
b)
Không thể dự đoán trước
c)
Có thể dự đoán trước
d)
Sự dự đoán
74.
Secretly (adv) /ˈsiːkrətli/
a)
Một cách bí mật
b)
Bí mật
c)
Không thể dự đoán trước
d)
Có thể dự đoán trước
75.
Secrecy (n) /ˈsiːkrəsi/
a)
Sự kín đáo
b)
Một cách bí mật
c)
Bí mật
d)
Không thể dự đoán trước
76.
Speak (v) /spiːk/
a)
Nói
b)
Sự kín đáo
c)
Một cách bí mật
d)
Bí mật
77.
Spoke (v) /spəʊk/
a)
Nói (ở quá khứ)
b)
Nói
c)
Sự kín đáo
d)
Một cách bí mật
78.
Spoken (v) /ˈspəʊkən/
a)
Nói (phân từ quá khứ)
b)
Nói (ở quá khứ)
c)
Nói
d)
Sự kín đáo
79.
Speaker (n) /ˈspiːkə(r)/ /ˈspiːkər/
a)
Diễn giả
b)
Nói (phân từ quá khứ)
c)
Nói (ở quá khứ)
d)
Nói
80.
Speech (n) /spiːtʃ/
a)
Bài diễn văn
b)
Diễn giả
c)
Nói (phân từ quá khứ)
d)
Nói (ở quá khứ)
81.
Translate (v) /trænzˈleɪt/
a)
Dịch
b)
Bài diễn văn
c)
Diễn giả
d)
Nói (phân từ quá khứ)
82.
Translation (n) /trænzˈleɪʃn/
a)
Bản dịch
b)
Dịch
c)
Bài diễn văn
d)
Diễn giả
83.
Translator (n) /trænzˈleɪtə(r)/ /trænzˈleɪtər/
a)
Phiên dịch viên
b)
Bản dịch
c)
Dịch
d)
Bài diễn văn
84.
Comment on (v+prep)
a)
Bình luận
b)
Phiên dịch viên
c)
Bản dịch
d)
Dịch
85.
Communicate with (v+prep)
a)
Giao tiếp
b)
Bình luận
c)
Phiên dịch viên
d)
Bản dịch
86.
Glance at (v+prep)
a)
Liếc qua
b)
Giao tiếp
c)
Bình luận
d)
Phiên dịch viên
87.
Receive sth from (v+prep)
a)
Nhận gì từ
b)
Liếc qua
c)
Giao tiếp
d)
Bình luận
88.
Reply to (v+prep)
a)
Đáp lại
b)
Nhận gì từ
c)
Liếc qua
d)
Giao tiếp
89.
Send sth to sb (v+prep)
a)
Gửi gì tới ai
b)
Đáp lại
c)
Nhận gì từ
d)
Liếc qua
90.
Talk (to sb) about (v+prep)
a)
Nói với ai về
b)
Gửi gì tới ai
c)
Đáp lại
d)
Nhận gì từ
91.
Tell sb about (v+prep)
a)
Kể cho ai về
b)
Nói với ai về
c)
Gửi gì tới ai
d)
Đáp lại
92.
Translate (from sth) into (v+prep)
a)
Dịch từ…sang….
b)
Kể cho ai về
c)
Nói với ai về
d)
Gửi gì tới ai
93.
Write (to sb) about (v+prep)
a)
Viết thư cho ai về
b)
Dịch từ…sang….
c)
Kể cho ai về
d)
Nói với ai về
94.
Information about (n+prep)
a)
Thông tin về
b)
Viết thư cho ai về
c)
Dịch từ…sang….
d)
Kể cho ai về
95.
A letter (from sb) about (n+prep)
a)
Bức thư về
b)
Thông tin về
c)
Viết thư cho ai về
d)
Dịch từ…sang….