wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Destination B1 Unit 9 - COMING AND GOING

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
abroad /əˈbrɔːd/ (adv)
a)
ở nước ngoài
b)
chờ đợi
c)
cung cấp cho ai cái gì
d)
chuẩn bị
2.
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ (n)
a)
chỗ trọ, chỗ ở
b)
ở nước ngoài
c)
chờ đợi
d)
cung cấp cho ai cái gì
3.
book /bʊk/ (v)
a)
đặt chỗ
b)
chỗ trọ, chỗ ở
c)
ở nước ngoài
d)
chờ đợi
4.
break /breɪk/ (n)
a)
sự nghỉ ngơi
b)
đặt chỗ
c)
chỗ trọ, chỗ ở
d)
ở nước ngoài
5.
cancel /ˈkænsl/ (v)
a)
hủy
b)
sự nghỉ ngơi
c)
đặt chỗ
d)
chỗ trọ, chỗ ở
6.
catch /kætʃ/ (v)
a)
bắt
b)
hủy
c)
sự nghỉ ngơi
d)
đặt chỗ
7.
coach /kəʊtʃ/ (n)
a)
xe buýt
b)
bắt
c)
hủy
d)
sự nghỉ ngơi
8.
convenient /kənˈviːniənt/ (adj)
a)
thuận tiện
b)
xe buýt
c)
bắt
d)
hủy
9.
crash /kræʃ/ (v, n)
a)
đâm vào, sự va chạm
b)
thuận tiện
c)
xe buýt
d)
bắt
10.
crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj)
a)
đông đúc
b)
đâm vào, sự va chạm
c)
thuận tiện
d)
xe buýt
11.
cruise /kruːz/ (n)
a)
cuộc đi chơi (bằng tàu biển)
b)
đông đúc
c)
đâm vào, sự va chạm
d)
thuận tiện
12.
delay /dɪˈleɪ/ (v, n)
a)
chậm trễ, trì hoãn
b)
cuộc đi chơi (bằng tàu biển)
c)
đông đúc
d)
đâm vào, sự va chạm
13.
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n)
a)
điểm đến
b)
chậm trễ, trì hoãn
c)
cuộc đi chơi (bằng tàu biển)
d)
đông đúc
14.
ferry /ˈferi/ (n)
a)
phà (đi qua sông)
b)
điểm đến
c)
chậm trễ, trì hoãn
d)
cuộc đi chơi (bằng tàu biển)
15.
flight /flaɪt/ (n)
a)
chuyến bay
b)
phà (đi qua sông)
c)
điểm đến
d)
chậm trễ, trì hoãn
16.
foreign /ˈfɒrən/ (adj)
a)
thuộc nước ngoài
b)
chuyến bay
c)
phà (đi qua sông)
d)
điểm đến
17.
harbour /ˈhɑːbə(r)/ (n)
a)
bến cảng
b)
thuộc nước ngoài
c)
chuyến bay
d)
phà (đi qua sông)
18.
journey /ˈdʒɜːni/ (n)
a)
chuyến đi
b)
bến cảng
c)
thuộc nước ngoài
d)
chuyến bay
19.
luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ (n)
a)
hành lý
b)
chuyến đi
c)
bến cảng
d)
thuộc nước ngoài
20.
nearby /ˌnɪəˈbaɪ/ (adj, adv)
a)
gần
b)
hành lý
c)
chuyến đi
d)
bến cảng
21.
pack /pæk/ (v)
a)
đóng gói
b)
gần
c)
hành lý
d)
chuyến đi
22.
passport /ˈpɑːspɔːt/ (n)
a)
hộ chiếu
b)
đóng gói
c)
gần
d)
hành lý
23.
platform /ˈplætfɔːm/ (n)
a)
sân ga
b)
hộ chiếu
c)
đóng gói
d)
gần
24.
public transport /ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (n phr)
a)
phương tiện giao thông công cộng
b)
sân ga
c)
hộ chiếu
d)
đóng gói
25.
reach /riːtʃ/ (v)
a)
chạm, đi đến
b)
phương tiện giao thông công cộng
c)
sân ga
d)
hộ chiếu
26.
resort /rɪˈzɔːt/ (n)
a)
khu nghỉ dưỡng
b)
chạm, đi đến
c)
phương tiện giao thông công cộng
d)
sân ga
27.
souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ (n)
a)
quà tặng
b)
khu nghỉ dưỡng
c)
chạm, đi đến
d)
phương tiện giao thông công cộng
28.
traffic /ˈtræfɪk/ (n)
a)
giao thông
b)
quà tặng
c)
khu nghỉ dưỡng
d)
chạm, đi đến
29.
trip /trɪp/ (n)
a)
chuyến đi
b)
giao thông
c)
quà tặng
d)
khu nghỉ dưỡng
30.
vehicle /ˈviːəkl/ (n)
a)
xe cộ
b)
chuyến đi
c)
giao thông
d)
quà tặng
31.
suitable /ˈsuːtəbl/ (adj)
a)
phù hợp
b)
xe cộ
c)
chuyến đi
d)
giao thông
32.
tightly /ˈtaɪtli/ (adv)
a)
chặt chẽ, sít sao
b)
phù hợp
c)
xe cộ
d)
chuyến đi
33.
helicopter /ˈhelɪkɒptə(r)/ (n)
a)
trực thăng
b)
chặt chẽ, sít sao
c)
phù hợp
d)
xe cộ
34.
station /ˈsteɪʃn/ (n)
a)
trạm (xe lửa, buýt, …)
b)
trực thăng
c)
chặt chẽ, sít sao
d)
phù hợp
35.
cowboy /ˈkaʊbɔɪ/ (n)
a)
cao bồi
b)
trạm (xe lửa, buýt, …)
c)
trực thăng
d)
chặt chẽ, sít sao
36.
horse /hɔːs/ (n)
a)
con ngựa
b)
cao bồi
c)
trạm (xe lửa, buýt, …)
d)
trực thăng
37.
famous /ˈfeɪməs/ (adj)
a)
nổi tiếng
b)
con ngựa
c)
cao bồi
d)
trạm (xe lửa, buýt, …)
38.
appointment /əˈpɔɪntmənt/ (n)
a)
sự hẹn gặp, cuộc hẹn
b)
nổi tiếng
c)
con ngựa
d)
cao bồi
39.
check in (phr v)
a)
làm thủ tục vào
b)
sự hẹn gặp, cuộc hẹn
c)
nổi tiếng
d)
con ngựa
40.
check out (phr v)
a)
làm thủ tục ra
b)
làm thủ tục vào
c)
sự hẹn gặp, cuộc hẹn
d)
nổi tiếng
41.
get in(to) (phr v)
a)
lên xe (chỉ xe nhỏ, xe taxi, …). enter a car
b)
làm thủ tục ra
c)
làm thủ tục vào
d)
sự hẹn gặp, cuộc hẹn
42.
get off (phr v)
a)
xuống xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). leave a bus/train/etc
b)
lên xe (chỉ xe nhỏ, xe taxi, …). enter a car
c)
làm thủ tục ra
d)
làm thủ tục vào
43.
get on(to) (phr v)
a)
lên xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). enter a bus/train/etc
b)
xuống xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). leave a bus/train/etc
c)
lên xe (chỉ xe nhỏ, xe taxi, …). enter a car
d)
làm thủ tục ra
44.
get out (of) (phr v)
a)
xuống xe hơi, rời khỏi (tòa nhà, phòng, …). leave a car/building/room/etc
b)
lên xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). enter a bus/train/etc
c)
xuống xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). leave a bus/train/etc
d)
lên xe (chỉ xe nhỏ, xe taxi, …). enter a car
45.
go away (phr v)
a)
rời khỏi khu vực nào đó. leave a place/sb
b)
xuống xe hơi, rời khỏi (tòa nhà, phòng, …). leave a car/building/room/etc
c)
lên xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). enter a bus/train/etc
d)
xuống xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). leave a bus/train/etc
46.
go back (to) (phr v)
a)
trở lại. return (to)
b)
rời khỏi khu vực nào đó. leave a place/sb
c)
xuống xe hơi, rời khỏi (tòa nhà, phòng, …). leave a car/building/room/etc
d)
lên xe (tàu, máy bay, xe buýt, …). enter a bus/train/etc
47.
set off (phr v)
a)
bắt đầu chuyến đi. start a journey
b)
trở lại. return (to)
c)
rời khỏi khu vực nào đó. leave a place/sb
d)
xuống xe hơi, rời khỏi (tòa nhà, phòng, …). leave a car/building/room/etc
48.
take off (phr v)
a)
cất cánh. leave the ground
b)
bắt đầu chuyến đi. start a journey
c)
trở lại. return (to)
d)
rời khỏi khu vực nào đó. leave a place/sb
49.
at a discount (prep phr)
a)
được giảm giá
b)
cất cánh. leave the ground
c)
bắt đầu chuyến đi. start a journey
d)
trở lại. return (to)
50.
at rest (prep phr)
a)
thoải mái
b)
được giảm giá
c)
cất cánh. leave the ground
d)
bắt đầu chuyến đi. start a journey
51.
by air/ sea/ bus/ car/ etc (prep phr)
a)
di chuyển bằng máy bay/ biển/ xe bus, …
b)
thoải mái
c)
được giảm giá
d)
cất cánh. leave the ground
52.
by land (prep phr)
a)
bằng đường bộ
b)
di chuyển bằng máy bay/ biển/ xe bus, …
c)
thoải mái
d)
được giảm giá
53.
in a hurry (prep phr)
a)
vội vã, gấp gáp
b)
bằng đường bộ
c)
di chuyển bằng máy bay/ biển/ xe bus, …
d)
thoải mái
54.
on board (prep phr)
a)
trên tàu
b)
vội vã, gấp gáp
c)
bằng đường bộ
d)
di chuyển bằng máy bay/ biển/ xe bus, …
55.
on foot (prep phr)
a)
đi bộ
b)
trên tàu
c)
vội vã, gấp gáp
d)
bằng đường bộ
56.
on holiday (prep phr)
a)
trong kỳ nghỉ
b)
đi bộ
c)
trên tàu
d)
vội vã, gấp gáp
57.
on schedule (prep phr)
a)
theo lịch
b)
trong kỳ nghỉ
c)
đi bộ
d)
trên tàu
58.
on the coast (prep phr)
a)
trên bờ biển (duyên hải)
b)
theo lịch
c)
trong kỳ nghỉ
d)
đi bộ
59.
attract /əˈtrækt/ (v)
a)
lôi cuốn, hấp dẫn
b)
trên bờ biển (duyên hải)
c)
theo lịch
d)
trong kỳ nghỉ
60.
attractive /əˈtræktɪv/ (adj)
a)
hấp dẫn, thu hút
b)
lôi cuốn, hấp dẫn
c)
trên bờ biển (duyên hải)
d)
theo lịch
61.
attraction /əˈtrækʃn/ (n)
a)
sự lôi cuốn, hấp dẫn
b)
hấp dẫn, thu hút
c)
lôi cuốn, hấp dẫn
d)
trên bờ biển (duyên hải)
62.
back /bæk/ (n, adj)
a)
lưng, phía sau
b)
sự lôi cuốn, hấp dẫn
c)
hấp dẫn, thu hút
d)
lôi cuốn, hấp dẫn
63.
backwards /ˈbækwədz/ (adv)
a)
về phía sau, lùi
b)
lưng, phía sau
c)
sự lôi cuốn, hấp dẫn
d)
hấp dẫn, thu hút
64.
choose /tʃuːz/ - chose /tʃəʊz/ - chosen /ˈtʃəʊzn/ (v)
a)
chọn
b)
về phía sau, lùi
c)
lưng, phía sau
d)
sự lôi cuốn, hấp dẫn
65.
choice /tʃɔɪs/ (n)
a)
sự lựa chọn
b)
chọn
c)
về phía sau, lùi
d)
lưng, phía sau
66.
comfort /ˈkʌmfət/ (n)
a)
sự thoải mái, sự an nhàn
b)
sự lựa chọn
c)
chọn
d)
về phía sau, lùi
67.
comfortable /ˈkʌmftəbl/ or /ˈkʌmfətəbl/ (adj)
a)
thoải mái
b)
sự thoải mái, sự an nhàn
c)
sự lựa chọn
d)
chọn
68.
uncomfortable /ʌnˈkʌmftəbl/ or /ʌnˈkʌmfətəbl/ (adj)
a)
không thoải mái
b)
thoải mái
c)
sự thoải mái, sự an nhàn
d)
sự lựa chọn
69.
depart /dɪˈpɑːt/ (v)
a)
khởi hành
b)
không thoải mái
c)
thoải mái
d)
sự thoải mái, sự an nhàn
70.
departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ (n)
a)
sự rời khỏi, xuất bến
b)
khởi hành
c)
không thoải mái
d)
thoải mái
71.
direct /dəˈrekt/ or /daɪˈrekt/ (v)
a)
chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo
b)
sự rời khỏi, xuất bến
c)
khởi hành
d)
không thoải mái
72.
direction /dəˈrekʃn/ or /daɪˈrekʃn/ (n)
a)
phương hướng
b)
chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo
c)
sự rời khỏi, xuất bến
d)
khởi hành
73.
drive /draɪv/ - drove /drəʊv/ - driven /ˈdrɪvn/ (v)
a)
lái xe
b)
phương hướng
c)
chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo
d)
sự rời khỏi, xuất bến
74.
driver /ˈdraɪvə(r)/ (n)
a)
tài xế
b)
lái xe
c)
phương hướng
d)
chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo
75.
fly /flaɪ/ - flew /fluː/ - flown /fləʊn/ (v)
a)
bay
b)
tài xế
c)
lái xe
d)
phương hướng
76.
flight /flaɪt/ (n)
a)
chuyến bay
b)
bay
c)
tài xế
d)
lái xe
77.
travel /ˈtrævl/ (v)
a)
đi du lịch, du hành
b)
chuyến bay
c)
bay
d)
tài xế
78.
traveller /ˈtrævələ(r)/ (n)
a)
lữ khách
b)
đi du lịch, du hành
c)
chuyến bay
d)
bay
79.
visit /ˈvɪzɪt/ (v)
a)
thăm viếng, đến thăm, tham quan
b)
lữ khách
c)
đi du lịch, du hành
d)
chuyến bay
80.
visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ (n)
a)
du khách
b)
thăm viếng, đến thăm, tham quan
c)
lữ khách
d)
đi du lịch, du hành
81.
be close to (adj + prep)
a)
gần với
b)
du khách
c)
thăm viếng, đến thăm, tham quan
d)
lữ khách
82.
be famous for (adj + prep)
a)
nổi tiếng về
b)
gần với
c)
du khách
d)
thăm viếng, đến thăm, tham quan
83.
be far from (adj + prep)
a)
xa
b)
nổi tiếng về
c)
gần với
d)
du khách
84.
be late for (adj + prep)
a)
trễ, muộn
b)
xa
c)
nổi tiếng về
d)
gần với
85.
be suitable for (adj + prep)
a)
phù hợp với
b)
trễ, muộn
c)
xa
d)
nổi tiếng về
86.
arrive at (v + prep)
a)
đến (station, bus stop, airport, John's house...)
b)
phù hợp với
c)
trễ, muộn
d)
xa
87.
arrive in (v + prep)
a)
đến (London, Nha Trang, Paris, England, Vietnam, France...)
b)
đến (station, bus stop, airport, John's house...)
c)
phù hợp với
d)
trễ, muộn
88.
ask (sb) about (v + prep)
a)
hỏi ai đó về
b)
đến (London, Nha Trang, Paris, England, Vietnam, France...)
c)
đến (station, bus stop, airport, John's house...)
d)
phù hợp với
89.
ask for (v + prep)
a)
yêu cầu về
b)
hỏi ai đó về
c)
đến (London, Nha Trang, Paris, England, Vietnam, France...)
d)
đến (station, bus stop, airport, John's house...)
90.
look at (v + prep)
a)
nhìn vào
b)
yêu cầu về
c)
hỏi ai đó về
d)
đến (London, Nha Trang, Paris, England, Vietnam, France...)
91.
prepare for (v + prep)
a)
chuẩn bị
b)
nhìn vào
c)
yêu cầu về
d)
hỏi ai đó về
92.
provide sb with (v + prep)
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
chuẩn bị
c)
nhìn vào
d)
yêu cầu về
93.
wait for (v + prep)
a)
chờ đợi
b)
cung cấp cho ai cái gì
c)
chuẩn bị
d)
nhìn vào