Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCAM 9 (test 8+9)
Total questions: 95
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
instrument
a)
dụng cụ, thiết bị
b)
sự quản lý
c)
nghi ngờ
d)
làm mất động lực
e)
phù hợp
2.
worksheet
a)
bài tập
b)
dụng cụ, thiết bị
c)
sự quản lý
d)
nghi ngờ
e)
làm mất động lực
3.
re-order
a)
sắp xếp lại
b)
bài tập
c)
dụng cụ, thiết bị
d)
sự quản lý
e)
nghi ngờ
4.
associate
a)
liên kết, kết hợp
b)
sắp xếp lại
c)
bài tập
d)
dụng cụ, thiết bị
e)
sự quản lý
5.
reference
a)
tài liệu tham khảo
b)
liên kết, kết hợp
c)
sắp xếp lại
d)
bài tập
e)
dụng cụ, thiết bị
6.
hen
a)
gà mái
b)
tài liệu tham khảo
c)
liên kết, kết hợp
d)
sắp xếp lại
e)
bài tập
7.
breed
a)
giống, loài
b)
gà mái
c)
tài liệu tham khảo
d)
liên kết, kết hợp
e)
sắp xếp lại
8.
demonstration
a)
trình diễn, sự biểu diễn
b)
giống, loài
c)
gà mái
d)
tài liệu tham khảo
e)
liên kết, kết hợp
9.
parasite
a)
ký sinh trùng
b)
trình diễn, sự biểu diễn
c)
giống, loài
d)
gà mái
e)
tài liệu tham khảo
10.
pollinate
a)
thụ phấn
b)
ký sinh trùng
c)
trình diễn, sự biểu diễn
d)
giống, loài
e)
gà mái
11.
allergy
a)
dị ứng
b)
thụ phấn
c)
ký sinh trùng
d)
trình diễn, sự biểu diễn
e)
giống, loài
12.
press
a)
báo chí
b)
dị ứng
c)
thụ phấn
d)
ký sinh trùng
e)
trình diễn, sự biểu diễn
13.
confidentiality
a)
quyền riêng tư, tính bảo mật
b)
báo chí
c)
dị ứng
d)
thụ phấn
e)
ký sinh trùng
14.
routine
a)
thói quen
b)
quyền riêng tư, tính bảo mật
c)
báo chí
d)
dị ứng
e)
thụ phấn
15.
extension
a)
gia hạn, sự mở rộng
b)
thói quen
c)
quyền riêng tư, tính bảo mật
d)
báo chí
e)
dị ứng
16.
consult
a)
tư vấn, tham khảo
b)
gia hạn, sự mở rộng
c)
thói quen
d)
quyền riêng tư, tính bảo mật
e)
báo chí
17.
circumstance
a)
hoàn cảnh
b)
tư vấn, tham khảo
c)
gia hạn, sự mở rộng
d)
thói quen
e)
quyền riêng tư, tính bảo mật
18.
incomplete
a)
ko đầy đủ
b)
hoàn cảnh
c)
tư vấn, tham khảo
d)
gia hạn, sự mở rộng
e)
thói quen
19.
vacancy
a)
ví trí tuyển dụng
b)
ko đầy đủ
c)
hoàn cảnh
d)
tư vấn, tham khảo
e)
gia hạn, sự mở rộng
20.
grant
a)
khoản trợ cấp
b)
ví trí tuyển dụng
c)
ko đầy đủ
d)
hoàn cảnh
e)
tư vấn, tham khảo
21.
inferior
a)
kém cỏi
b)
khoản trợ cấp
c)
ví trí tuyển dụng
d)
ko đầy đủ
e)
hoàn cảnh
22.
priority
a)
ưu tiên
b)
kém cỏi
c)
khoản trợ cấp
d)
ví trí tuyển dụng
e)
ko đầy đủ
23.
dynamic
a)
năng động
b)
ưu tiên
c)
kém cỏi
d)
khoản trợ cấp
e)
ví trí tuyển dụng
24.
reserve
a)
đặt chỗ
b)
năng động
c)
ưu tiên
d)
kém cỏi
e)
khoản trợ cấp
25.
clinic
a)
phòng khám
b)
đặt chỗ
c)
năng động
d)
ưu tiên
e)
kém cỏi
26.
nervous
a)
lo lắng
b)
phòng khám
c)
đặt chỗ
d)
năng động
e)
ưu tiên
27.
presentation
a)
bài thuyết trình
b)
lo lắng
c)
phòng khám
d)
đặt chỗ
e)
năng động
28.
delighted
a)
vui mừng
b)
bài thuyết trình
c)
lo lắng
d)
phòng khám
e)
đặt chỗ
29.
dissatisfied
a)
ko hài lòng
b)
vui mừng
c)
bài thuyết trình
d)
lo lắng
e)
phòng khám
30.
polite
a)
lịch sự
b)
ko hài lòng
c)
vui mừng
d)
bài thuyết trình
e)
lo lắng
31.
take turn
a)
thay phiên nhau, lần lượt
b)
lịch sự
c)
ko hài lòng
d)
vui mừng
e)
bài thuyết trình
32.
lecturer
a)
giảng viên
b)
thay phiên nhau, lần lượt
c)
lịch sự
d)
ko hài lòng
e)
vui mừng
33.
strategy
a)
chiến lược
b)
giảng viên
c)
thay phiên nhau, lần lượt
d)
lịch sự
e)
ko hài lòng
34.
tide
a)
thủy triều
b)
chiến lược
c)
giảng viên
d)
thay phiên nhau, lần lượt
e)
lịch sự
35.
military
a)
quân đội
b)
thủy triều
c)
chiến lược
d)
giảng viên
e)
thay phiên nhau, lần lượt
36.
attendance
a)
sự tham dự
b)
quân đội
c)
thủy triều
d)
chiến lược
e)
giảng viên
37.
director
a)
giám đốc
b)
sự tham dự
c)
quân đội
d)
thủy triều
e)
chiến lược
38.
supervise
a)
giám sát
b)
giám đốc
c)
sự tham dự
d)
quân đội
e)
thủy triều
39.
discipline
a)
kỷ luật
b)
giám sát
c)
giám đốc
d)
sự tham dự
e)
quân đội
40.
security
a)
bảo vệ, an ninh
b)
kỷ luật
c)
giám sát
d)
giám đốc
e)
sự tham dự
41.
overlook
a)
bỏ qua
b)
bảo vệ, an ninh
c)
kỷ luật
d)
giám sát
e)
giám đốc
42.
commitment
a)
cam kết
b)
bỏ qua
c)
bảo vệ, an ninh
d)
kỷ luật
e)
giám sát
43.
maintenance
a)
bảo trì
b)
cam kết
c)
bỏ qua
d)
bảo vệ, an ninh
e)
kỷ luật
44.
vaccination
a)
tiêm phòng
b)
bảo trì
c)
cam kết
d)
bỏ qua
e)
bảo vệ, an ninh
45.
semester
a)
học kỳ
b)
tiêm phòng
c)
bảo trì
d)
cam kết
e)
bỏ qua
46.
confirm
a)
xác nhận
b)
học kỳ
c)
tiêm phòng
d)
bảo trì
e)
cam kết
47.
surveyor
a)
người khảo sát
b)
xác nhận
c)
học kỳ
d)
tiêm phòng
e)
bảo trì
48.
stable
a)
ổn định
b)
người khảo sát
c)
xác nhận
d)
học kỳ
e)
tiêm phòng
49.
obtain
a)
có được, đạt được
b)
ổn định
c)
người khảo sát
d)
xác nhận
e)
học kỳ
50.
formal
a)
chính thức
b)
có được, đạt được
c)
ổn định
d)
người khảo sát
e)
xác nhận
51.
renting
a)
thuê
b)
chính thức
c)
có được, đạt được
d)
ổn định
e)
người khảo sát
52.
suburb
a)
ngoại ô
b)
thuê
c)
chính thức
d)
có được, đạt được
e)
ổn định
53.
realise
a)
nhận ra
b)
ngoại ô
c)
thuê
d)
chính thức
e)
có được, đạt được
54.
separate
a)
riêng, tách biệt
b)
nhận ra
c)
ngoại ô
d)
thuê
e)
chính thức
55.
equipped
a)
trang bị
b)
riêng, tách biệt
c)
nhận ra
d)
ngoại ô
e)
thuê
56.
convert
a)
chuyển đổi
b)
trang bị
c)
riêng, tách biệt
d)
nhận ra
e)
ngoại ô
57.
host
a)
chủ nhà
b)
chuyển đổi
c)
trang bị
d)
riêng, tách biệt
e)
nhận ra
58.
leadership
a)
lãnh đạo
b)
chủ nhà
c)
chuyển đổi
d)
trang bị
e)
riêng, tách biệt
59.
judge
a)
phán xét
b)
lãnh đạo
c)
chủ nhà
d)
chuyển đổi
e)
trang bị
60.
retail
a)
bán lẻ
b)
phán xét
c)
lãnh đạo
d)
chủ nhà
e)
chuyển đổi
61.
compromise
a)
thỏa hiệp
b)
bán lẻ
c)
phán xét
d)
lãnh đạo
e)
chủ nhà
62.
cautious
a)
thận trọng
b)
thỏa hiệp
c)
bán lẻ
d)
phán xét
e)
lãnh đạo
63.
lend
a)
cho vay
b)
thận trọng
c)
thỏa hiệp
d)
bán lẻ
e)
phán xét
64.
pavement
a)
vỉa hè
b)
cho vay
c)
thận trọng
d)
thỏa hiệp
e)
bán lẻ
65.
turn down
a)
từ chối
b)
vỉa hè
c)
cho vay
d)
thận trọng
e)
thỏa hiệp
66.
pity
a)
thương hại
b)
từ chối
c)
vỉa hè
d)
cho vay
e)
thận trọng
67.
seminar
a)
hội thảo
b)
thương hại
c)
từ chối
d)
vỉa hè
e)
cho vay
68.
break down
a)
phá vỡ, hỏng
b)
hội thảo
c)
thương hại
d)
từ chối
e)
vỉa hè
69.
put off
a)
hoãn lại
b)
phá vỡ, hỏng
c)
hội thảo
d)
thương hại
e)
từ chối
70.
revise
a)
ôn lại
b)
hoãn lại
c)
phá vỡ, hỏng
d)
hội thảo
e)
thương hại
71.
invite
a)
mời
b)
ôn lại
c)
hoãn lại
d)
phá vỡ, hỏng
e)
hội thảo
72.
symbolic
a)
tượng trưng
b)
mời
c)
ôn lại
d)
hoãn lại
e)
phá vỡ, hỏng
73.
reflect
a)
phản ánh
b)
tượng trưng
c)
mời
d)
ôn lại
e)
hoãn lại
74.
convey
a)
truyền đạt
b)
phản ánh
c)
tượng trưng
d)
mời
e)
ôn lại
75.
coincide
a)
trùng hợp
b)
truyền đạt
c)
phản ánh
d)
tượng trưng
e)
mời
76.
interfere
a)
cản trở, can thiệp
b)
trùng hợp
c)
truyền đạt
d)
phản ánh
e)
tượng trưng
77.
recruit
a)
tuyển dụng
b)
cản trở, can thiệp
c)
trùng hợp
d)
truyền đạt
e)
phản ánh
78.
concentrate
a)
tập trung
b)
tuyển dụng
c)
cản trở, can thiệp
d)
trùng hợp
e)
truyền đạt
79.
stranding
a)
sự mắc cạn, mắc kẹt
b)
tập trung
c)
tuyển dụng
d)
cản trở, can thiệp
e)
trùng hợp
80.
replica
a)
bản sao
b)
sự mắc cạn, mắc kẹt
c)
tập trung
d)
tuyển dụng
e)
cản trở, can thiệp
81.
appropriate
a)
phù hợp
b)
bản sao
c)
sự mắc cạn, mắc kẹt
d)
tập trung
e)
tuyển dụng
82.
terrace
a)
sân thượng
b)
phù hợp
c)
bản sao
d)
sự mắc cạn, mắc kẹt
e)
tập trung
83.
miserable
a)
đáng thương
b)
sân thượng
c)
phù hợp
d)
bản sao
e)
sự mắc cạn, mắc kẹt
84.
squadron
a)
đội ngũ
b)
đáng thương
c)
sân thượng
d)
phù hợp
e)
bản sao
85.
statistics
a)
số liệu thống kê
b)
đội ngũ
c)
đáng thương
d)
sân thượng
e)
phù hợp
86.
weak
a)
yếu
b)
số liệu thống kê
c)
đội ngũ
d)
đáng thương
e)
sân thượng
87.
classical
a)
cổ điển
b)
yếu
c)
số liệu thống kê
d)
đội ngũ
e)
đáng thương
88.
complex
a)
tổ hợp
b)
cổ điển
c)
yếu
d)
số liệu thống kê
e)
đội ngũ
89.
cater
a)
phục vụ
b)
tổ hợp
c)
cổ điển
d)
yếu
e)
số liệu thống kê
90.
performance
a)
sự biểu diễn, sự thể hiện
b)
phục vụ
c)
tổ hợp
d)
cổ điển
e)
yếu
91.
statement
a)
tuyên bố
b)
sự biểu diễn, sự thể hiện
c)
phục vụ
d)
tổ hợp
e)
cổ điển
92.
proper
a)
phù hợp
b)
tuyên bố
c)
sự biểu diễn, sự thể hiện
d)
phục vụ
e)
tổ hợp
93.
de-motivate
a)
làm mất động lực
b)
phù hợp
c)
tuyên bố
d)
sự biểu diễn, sự thể hiện
e)
phục vụ
94.
suspicious
a)
nghi ngờ
b)
làm mất động lực
c)
phù hợp
d)
tuyên bố
e)
sự biểu diễn, sự thể hiện
95.
administration
a)
sự quản lý
b)
nghi ngờ
c)
làm mất động lực
d)
phù hợp
e)
tuyên bố
Reset
