Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9.U8

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.
Accommodate
a)
Tráng lệ, lộng lẫy
b)
Chỗ ở
c)
Cung cấp chỗ ở
2.
Accommodation
a)
Chỗ ở
b)
Người bản địa; địa phương
c)
Khám phá
3.
Afford
a)
Có khả năng chi trả
b)
Phụ thuộc vào
c)
Chuyến đi nhằm mục đích nhất định
4.
Affordable
a)
Chuyến đi dài trên biển/ không gian
b)
Có thể chi trả được, phải chăng
c)
Hành lí
5.
Access
a)
Khách du lịch
b)
Chồng, chất
c)
Tiếp cận; sự tiếp cận
6.
Accessible
a)
Chuyến du lịch theo lộ trình
b)
Có thể tiếp cận được
c)
Làm hư hại, hỏng hóc
7.
Inaccessible
a)
Làm hài lòng
b)
Chồng chất cái gì lên
c)
Không thể tiếp cận được
8.
Affect
a)
Cuộc thám hiểm
b)
Ảnh hưởng
c)
Thuộc về lịch sử
9.
Book
a)
Quan trọng trong lịch sử
b)
Không tốn nhiều tiền, không đắt đỏ
c)
Đặt (chỗ, vé, bàn...)
10.
Breathtaking
a)
Có thể chi trả được, phải chăng
b)
Công nhận
c)
Ngoạn mục
11.
Beauty spot
a)
Thúc đẩy
b)
Đá vôi
c)
Cảnh đẹp
12.
Choose
a)
Chọn
b)
Thuộc về lịch sử
c)
Sự công nhận
13.
Choice
a)
Hài lòng
b)
Sự lựa chọn
c)
Chuyến du lịch theo lộ trình có sẵn
14.
Cooperate
a)
Ngoạn mục
b)
Hợp tác
c)
Chuyến du ngoạn
15.
Cooperation
a)
Sự hợp tác
b)
Trước (làm cái gì trước)
c)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại; du lịch
16.
Decide
a)
Quyết định
b)
Quan trọng trong lịch sử
c)
Mùa cao điểm
17.
Decision
a)
Tráng lệ, lộng lẫy
b)
Sự lựa chọn
c)
Sự quyết định
18.
Decisive
a)
Bảo tồn
b)
Cương quyết
c)
Đặt ở vị trí, tọa lạc
19.
Destination
a)
Chuyến đi nhằm mục đích nhất định
b)
Sự quyết định
c)
Điểm đến du lịch
20.
Delay
a)
Không thể tiếp cận được
b)
Trì hoãn; việc trì hoãn
c)
Thúc đẩy
21.
Drawback
a)
Phát triển
b)
Đá vôi
c)
Hạn chế, bất lợi
22.
Develop
a)
Du dịch trọn gói
b)
Phát triển
c)
Chuyến du ngoạn
23.
Development
a)
Sự nhầm lẫn
b)
Trước (làm cái gì trước)
c)
Sự phát triển
24.
Explore
a)
Đặc sản
b)
Phụ thuộc vào
c)
Khám phá
25.
Exploration
a)
Sự khám phá, cuộc khám phá
b)
Làm hư hại, hỏng hóc
c)
Vị trí
26.
Exotic
a)
Kỳ lạ
b)
Lịch sử
c)
Thuộc về lịch sử
27.
Expedition
a)
Quan trọng trong lịch sử
b)
Nước ngoài
c)
Cuộc thám hiểm
28.
Excursion
a)
Công nhận
b)
Chuyến du ngoạn
c)
Sự phát triển
29.
Effect
a)
Chồng, chất
b)
Chuyến hành trình, chặng đường
c)
Ảnh hưởng, tác động
30.
Full board
a)
Vé khứ hồi
b)
Nước ngoài
c)
Chỗ ở kèm các bữa ăn (khách sạn, khu nghỉ dưỡng...)
31.
Foreign
a)
Chuyến du lịch theo lộ trình
b)
Nước ngoài
c)
Sự nhầm lẫn
32.
Foreigner
a)
Người đi du lịch
b)
Người nước ngoài
c)
Chuyến du lịch theo lộ trình có sẵn
33.
History
a)
Đi nghỉ dưỡng, du lịch
b)
Có thể chi trả được, phải chăng
c)
Lịch sử
34.
Historic
a)
Đặt (chỗ, vé, bàn...)
b)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại
c)
Quan trọng trong lịch sử
35.
Historical
a)
Thuộc về lịch sử
b)
Có thể tiếp cận được
c)
Hài lòng
36.
Hospitable
a)
Mến khách
b)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại
c)
Chuyến du lịch theo lộ trình có sẵn
37.
Income
a)
Thu nhập
b)
Sự khám phá, cuộc khám phá
c)
Chuyến du lịch theo lộ trình
38.
Jet lag
a)
Chỗ ở kèm các bữa ăn (khách sạn, khu nghỉ dưỡng...)
b)
Thu nhập
c)
Hiện tượng mệt mỏi vì lệch múi giờ (sau chuyến bay dài)
39.
Local
a)
Người bản địa; địa phương
b)
Người đi du lịch
c)
Khám phá
40.
Luggage
a)
Tráng lệ, lộng lẫy
b)
Kỳ lạ
c)
Hành lí
41.
Landscape
a)
Sự công nhận
b)
Khung cảnh
c)
Quyết định
42.
Locate
a)
Đặt ở vị trí, tọa lạc
b)
Sự khám phá, cuộc khám phá
c)
Thu nhập
43.
Location
a)
Vị trí
b)
Ảnh hưởng
c)
Cảnh đẹp
44.
Limestone
a)
Kỳ lạ
b)
Khung cảnh
c)
Đá vôi
45.
Mix-up
a)
Có khả năng chi trả
b)
Người nước ngoài
c)
Sự nhầm lẫn
46.
Magnificent
a)
Cảnh đẹp
b)
Điểm đến du lịch
c)
Tráng lệ, lộng lẫy
47.
Magnificence
a)
Sự tráng lệ, lộng lẫy
b)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại; du lịch
c)
Vé khứ hồi
48.
Package tour
a)
Quyết định
b)
Du dịch trọn gói
c)
Hiện tượng mệt mỏi vì lệch múi giờ (sau chuyến bay dài)
49.
Please
a)
Chuyến đi nhằm mục đích nhất định
b)
Làm hài lòng
c)
Chuyến bay
50.
Pleased
a)
Hài lòng
b)
Không thể tiếp cận được
c)
Chỗ ở
51.
Pleasure
a)
Không thể tiếp cận được
b)
Niềm vui, niềm vinh dự
c)
Hành lí
52.
Peak season
a)
Cảnh đẹp
b)
Mùa cao điểm
c)
Điểm đến du lịch
53.
Pile-up
a)
Chồng, chất
b)
Tráng lệ, lộng lẫy
c)
Cuộc thám hiểm
54.
Pile up
a)
Chồng chất cái gì lên
b)
Chuyến hành trình, chặng đường
c)
Sự phát triển
55.
Preserve
a)
Thu nhập
b)
Phụ thuộc vào
c)
Bảo tồn
56.
Preservation
a)
Có thể chi trả được, phải chăng
b)
Sự tráng lệ, lộng lẫy
c)
Sự bảo tồn
57.
Promote
a)
Thúc đẩy
b)
Chồng, chất
c)
Cảnh đẹp
58.
Promotion
a)
Sự công nhận
b)
Đi ngắm cảnh
c)
Sự thúc đẩy
59.
Reasonable
a)
Sự hợp tác
b)
Mùa cao điểm
c)
Phải chăng (giá cả)
60.
Recognize
a)
Tiếp cận; sự tiếp cận
b)
Công nhận
c)
Chuyến du lịch theo lộ trình
61.
Recognition
a)
Hợp tác
b)
Vị trí
c)
Sự công nhận
62.
Return-ticket
a)
Mùa cao điểm
b)
Vé khứ hồi
c)
Bảo tồn
63.
Specialty
a)
Việc hạ cánh
b)
Điểm dừng chân
c)
Đặc sản
64.
Stopover
a)
Hạn chế, bất lợi
b)
Khách du lịch
c)
Điểm dừng chân
65.
Spoil
a)
Làm hư hại, hỏng hóc
b)
Bảo tồn
c)
Nước ngoài
66.
Stalagmite
a)
Công nhận
b)
Sở thích, niềm đam mê, sự yêu thích
c)
Nhũ thạch
67.
Tour
a)
Đi nghỉ dưỡng, du lịch
b)
Chuyến du lịch theo lộ trình
c)
Công nhận
68.
Tourist
a)
Đặt (chỗ, vé, bàn...)
b)
Khách du lịch
c)
Đi nghỉ dưỡng, du lịch
69.
Tourism
a)
Hiện tượng mệt mỏi vì lệch múi giờ (sau chuyến bay dài)
b)
Ngành du lịch, du lịch
c)
Điểm đến du lịch
70.
Tour guide
a)
Hướng dẫn viên du lịch
b)
Khung cảnh
c)
Chuyến đi du lịch, nghỉ dưỡng bằng đường biển (hải trình)
71.
Travel
a)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại
b)
Người nước ngoài
c)
Kỳ lạ
72.
Traveler
a)
Sự thúc đẩy
b)
Người nước ngoài
c)
Người đi du lịch
73.
Touchdown
a)
Việc hạ cánh
b)
Không thể tiếp cận được
c)
Tráng lệ, lộng lẫy
74.
Wildlife
a)
Khung cảnh
b)
Hoang dã
c)
Sự quyết định
75.
Travel
a)
Điểm dừng chân
b)
Sự hợp tác
c)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại; du lịch
76.
Trip
a)
Chuyến đi nhằm mục đích nhất định
b)
Thúc đẩy
c)
Đi lại, đi du lịch ; việc đi lại; du lịch
77.
Journey
a)
Niềm vui, niềm vinh dự
b)
Chuyến hành trình, chặng đường
c)
Vị trí
78.
Cruise
a)
Chuyến đi dài trên biển/ không gian
b)
Nhũ thạch
c)
Chuyến đi du lịch, nghỉ dưỡng bằng đường biển (hải trình)
79.
Tour
a)
Chuyến du lịch theo lộ trình có sẵn
b)
Phụ thuộc vào
c)
Sự bảo tồn
80.
Voyage
a)
Sự nhầm lẫn
b)
Cung cấp chỗ ở
c)
Chuyến đi dài trên biển/ không gian
81.
Flight
a)
Chuyến bay
b)
Chỗ ở
c)
Điểm đến du lịch
82.
Make up one's mind
a)
Quyết định
b)
Sở thích, niềm đam mê, sự yêu thích
c)
Khách du lịch
83.
Go on holiday
a)
Đi nghỉ dưỡng, du lịch
b)
Khám phá
c)
Đi công tác
84.
Go on a business trip
a)
Có thể tiếp cận được
b)
Đi công tác
c)
Chuyến du ngoạn
85.
Go sightseeing
a)
Mùa cao điểm
b)
Đi ngắm cảnh
c)
Sự nhầm lẫn
86.
Not break the bank
a)
Bảo tồn
b)
Không tốn nhiều tiền, không đắt đỏ
c)
Sự bảo tồn
87.
My cup of tea
a)
Sở thích, niềm đam mê, sự yêu thích
b)
Đi công tác
c)
Tiếp cận; sự tiếp cận
88.
Play (a/an)...part in
a)
Đóng vai trò ... trong
b)
Phát triển
c)
Phụ thuộc vào
89.
Narrow down
a)
Trì hoãn; việc trì hoãn
b)
Giới hạn
c)
Thúc đẩy
90.
In advance
a)
Chồng, chất
b)
Trì hoãn; việc trì hoãn
c)
Trước (làm cái gì trước)
91.
Depend on
a)
Ngoạn mục
b)
Cuộc thám hiểm
c)
Phụ thuộc vào